Chương 22: Giữ Hướng
Phiên họp của Ủy ban kéo dài chín ngày trong phòng ăn của trạm Karan, nơi người ta kê thêm bàn để đủ chỗ cho hai mươi thanh tra, hai cuốn sổ giấy, một khối trụ đen và một tấm kính lọc tia cực tím đặt trên vỏ cuộn số hai đã nứt. Bà Han nghe từng người nói, ghi từng dòng vào tập giấy trắng bằng một cây bút duy nhất, và không bao giờ ngắt lời. Marcos đứng trình bày lớp số khắc đè bằng đúng ba câu, rồi ngồi xuống, uống trà. Joss khai ba tiếng liền về khoản vay, những con ốc và những gói tin lúc hai giờ mười một phút, giọng run nhưng không bỏ sót chi tiết nào, và khi cậu ngừng, cả phòng im lặng đủ lâu để cậu nghe thấy tiếng thở của chính mình.
Ba tuần sau đó, văn phòng Manila của hãng Meridian bị niêm phong để kiểm tra. Mọi con tàu của hãng bị giữ tại bến, tháo cuộn ổn định ra từng chiếc để soi dưới đèn tím trước khi được cất cánh trở lại. Ông Ramon Villareal được mời lên trước Ủy ban, và hồ sơ bán lậu cuộn mới ra ngoài, kê khai suốt nhiều năm, lần lượt lộ ra từ chính những tờ giấy ông tin là đã chôn kỹ. Ivo Brandt khai ra đường đi của khoản tiền sau hai ngày thẩm vấn, bằng cái giọng mềm và chậm quen thuộc, và không ai trong phòng còn tin vào nụ cười của ông ta nữa. Thuyền trưởng Rook của Osprey cũng đến, tự nguyện, mang theo bản ghi lệnh mà ông nhận, và nói với bà Han một câu mà Lyra chép lại: “Tôi không biết về cuộn. Giờ tôi biết rồi.” Không có tiếng súng hay màn rượt đuổi nào. Câu chuyện kết thúc bằng một chồng giấy tờ được đóng dấu.
Quyết định đầu tiên của Ủy ban là hủy mọi khoản vay y tế mà hãng dùng để trói chân thuyền viên. Trong số đó có khoản của mẹ Joss. Bốn tuần sau, một cô bé mười bốn tuổi được đưa vào bệnh viện trạm Silverton, và Joss nhận tin ấy ở cầu cảng Karan, giữa lúc đang cạo gỉ một giá đỡ tàu, rồi ngồi xuống sàn thép với cái cờ lê trong tay, không nói được một câu.
Buổi tối cuối cùng ở Karan, Park thắp đèn sớm hơn mọi khi. Ông đứng trên đỉnh tháp trong bộ áo len sờn khuỷu, mười lăm người đứng bên dưới, và ông đọc tên từng người của Heron và Albatross, bằng giọng chậm của người đã quen đọc chúng một mình. Lyra đứng bên anh, lặng im, và khi ông đọc đến Anders, tay cô tìm tay anh trong bóng tối, siết chặt. Đến tên Tomas, anh cũng không buông. Ngọn đèn chớp ba ngắn một dài trên đầu họ, trắng và đều, như đang nhắc rằng có những con đường vẫn còn người nhìn.
Sau đó Park gọi anh vào phòng giữ đèn. Căn phòng vẫn có mùi dầu thông. Ông rót hai cốc trà, đẩy một cốc sang, và đặt xuống mặt bàn một vật nhỏ bọc vải.
“Hình chữ nhật sáng trên tay vịn ghế chỉ huy,” ông nói. “Biển của ta. Hôm rời tàu ta tháo nó ra, để chừa chỗ. Biển của con thì ta chưa kịp làm.”
Anh mở lớp vải. Bên trong là một tấm đồng nhỏ, mới đánh bóng, khắc hai dòng: THUYỀN TRƯỞNG – N. PETROV.
“Thầy làm nó từ khi nào?”
“Từ đêm con ký tờ biên nhận ở Silverton.” Park nhấp trà. “Ta biết khi đó con sẽ hỏi: sao không phải Darian, sao không phải người khác. Ta cũng biết đáp án. Nhưng ta không muốn con tin lời ta, ta muốn con tự thấy. Bây giờ con thấy rồi chứ?”
Anh nhìn tấm đồng trong lòng bàn tay. “Cháu thấy. Nhưng cháu vẫn ngồi ghế bên trái.”
“Đương nhiên.” Ông cười, nụ cười chậm và nhăn nheo. “Ghế chỉ huy là để ngồi khi cần ra lệnh. Chiếc kia là để bay. Hai chiếc ghế không cãi nhau.”
“Thầy sẽ ở lại?”
“Ta ở lại thắp đèn. Ai đó cần làm việc này, và ta già đủ để không thấy buồn.” Ông nhìn qua cửa sổ nhỏ, về phía tháp đèn. “Nhưng mỗi năm, vào ngày tưởng niệm, ta sẽ thắp đèn sớm hơn một chút. Và lần này ta biết các con sẽ về.”
Anh không nói gì. Anh nắm lấy chiếc la bàn trong túi, định đặt nó xuống bàn, và Park lắc đầu.
“Giữ nó. Nó chưa bao giờ là của ta. Ta chỉ giữ hộ cho con khỏi lạc.”
Sáng hôm Vela rời cầu cảng, cuộn ổn định mới, được kiểm dưới đèn tím ba lần, hai lần bởi Marcos và một lần bởi bà Han, nằm yên trong vỏ của chúng, sạch trơn, không một vết khắc đè. Elena đo mạch anh trước giờ bay và hỏi, như thường lệ: “Kỹ thuật hay cảm xúc?” Anh nghĩ một lúc, và vẫn nói thật: “Cả hai. Nhưng tôi nhớ được mình là ai, và hôm nay điều đó đủ rồi.” Một vài mảng trong ký ức vẫn còn trắng, như năm đầu ở trường bay, mặt người mẹ, mùi nhà cũ. Cô bảo có thể chúng sẽ về, có thể không. Anh thấy mình bình thản hơn mình tưởng.
Bà Marta mang lên buồng lái một đĩa bánh táo, vừa ra lò, hơi bốc nghi ngút. Darian ngồi trên chiếc ghế chỉ huy, mắt lim dim, đã đeo lại dây an toàn. Trên tay vịn, tấm biển mới đã được gắn vào bốn lỗ vít cũ, vừa khít, như thể nó vẫn luôn thuộc về chỗ đó.
Anh dừng bước trước chiếc ghế. Rồi anh ngồi xuống, đặt hai tay lên tay vịn. Nó không cắn. Darian mở một mắt, nhìn anh, và cười toe dưới chòm râu muối tiêu.
“Thuyền trưởng,” ông nói.
“Một phút thôi,” anh nói. “Để thử cho biết.”
Anh đứng dậy, bước sang chiếc ghế bên trái, nơi tấm biển đồng bóng loáng khắc HOA TIÊU – N. PETROV chờ sẵn trên thành ghế. Lyra đã ngồi ở bảng dẫn đường bên phải, cây bút chì mới kẹp sau tai, thước tính trượt nằm cạnh tay. Cô nhìn anh, mỉm cười, và không nói gì.
Anh đặt chiếc la bàn bạc lên bảng điều khiển. Kim vẫn quay tròn, vì giữa lòng con tàu này chẳng có hướng bắc nào cho nó tìm. Anh không cần nó chỉ hướng. Anh chỉ cần nó ở đó.
“Karan, đây Vela,” anh nói vào ống nghe. “Xin phép rời bến.”
Trong tai nghe, ngọn đèn hiệu trả lời bằng ba nhịp ngắn và một nhịp dài. Lyra nhích người lại gần, đủ để vai họ chạm nhau.
“Giữ theo đèn, Nik,” cô nói.
“Đi đúng hướng,” anh đáp, và đẩy cần lái về phía trước.