Chương 24: Que Diêm
Khi họ ra khỏi miệng hầm ngục, mặt trời mới nhô lên khỏi sườn đồi, và cỏ còn đẫm sương. Ở chỗ ngọn đèn dầu cũ vẫn đứng, bà Mireille ngồi trên một cái thùng gỗ, hai tay ôm cái bình sắt thứ hai đã bốc khói, vai khoác chiếc khăn len. Bên cạnh là Marta, Finn, một chiếc xe ngựa với đủ thứ chăn, và cả Aldous, áo choàng nhàu nát, không rõ đã đứng ở đây từ đêm nào.
Bà Mireille đứng dậy, nhìn Elara từ đầu đến chân, nhìn đôi bàn tay lấm lem, rồi rót trà vào chén sứ.
“Ra rồi thì có trà,” bà nói.
Elara nhận lấy. Cô uống một ngụm, nóng đến bỏng lưỡi, và thấy mình cười, rồi thấy Finn đang khóc không thành tiếng ở phía sau chiếc xe.
Phiên xét lần thứ hai họp vào cuối tuần sau, trong cùng căn phòng gỗ sồi, ở cùng cái bàn dài, với cùng năm ủy viên áo xám. Chỉ có điều lần này cửa không đóng kín, và hàng ghế phía sau chật cứng: Marta và Finn, bà Odile, ông Bram, Tomas Wren cùng vợ, một nhóm học viên của giảng đường, và Kess ngồi ở góc cuối, tóc vẫn còn vụn đá.
Elara đặt xuống bàn một túi vải nhỏ bọc sáp. Cô mở nó ra, lấy từ bên trong mảnh kim loại bé bằng đốt ngón tay, một mặt ánh bạc, mặt kia đỏ sẫm.
“Đây là mảnh tấm dẫn số chín,” cô nói. “Lấy ra từ mạch Orrin cách đây mười hai ngày. Dưới lớp bạc mỏng là lõi đồng. Đồng dẫn gần bằng bạc, nên phép đo độ dẫn tôi làm hồi ấy không phân biệt nổi. Tôi đề nghị hội đồng đọc con dấu trên rìa.”
Ủy viên già cầm mảnh kim loại, nghiêng nó dưới ánh đèn. Ông đọc to dòng chữ nhỏ như hạt gạo: “Phòng Cung ứng.”
Ilsa là người làm chứng thứ nhất. Cô mặc áo xám của Hội, nhưng đứng thẳng, giọng vang. Cô kể về màu đỏ sẫm dưới lớp bạc nứt, kể cả điều cô đã im lặng suốt nhiều tháng. Giáo sư Halvard làm chứng thứ hai. Ông chống gậy, chưa khỏe hẳn, và nói ngắn: ông đã nhìn thấy giấy giao hàng không đúng quy cách và không phản đối, vì lịch thanh tra. Ông xin hội đồng ghi điều ấy vào biên bản dưới tên ông.
Cuối cùng, Aldous đứng lên với một xấp giấy dày.
“Trong phiên xét đầu tiên, khi đọc mục bốn của kết luận, tôi ngập ngừng,” ông nói. Cặp kính gọng mảnh phản chiếu ánh sáng. “Tôi biết cô Elara không hiểu vì sao. Lý do là lệnh niêm phong hồ sơ không do hội đồng đề nghị. Nó do Phòng Cung ứng đề nghị, dưới chữ ký của thư ký Corvin, người kiêm giữ sổ sách của Phòng Cung ứng.” Ông lật một tờ. “Tôi đã mất hơn hai tháng để so lại phiếu đặt hàng, phiếu kiểm định và phiếu nhận. Đơn đặt tấm dẫn bằng bạc nguyên chất có đóng dấu. Hóa đơn nhà cung cấp là đồng bọc bạc. Số chênh lệch năm trăm đồng vàng được ghi vào mục chi phí vận chuyển. Người ký cả hai là một.” Ông ngẩng lên. “Tôi cũng xin báo cáo rằng vạc đồng ở xưởng kích hoạt cấp thấp là chuyện tương tự: tiết kiệm trong bảo trì.”
Corvin ngồi ở góc phòng, mặt trắng như tờ giấy mới. Hai người mặc đồng phục của hội đồng thành phố đứng ngay phía sau ông ta. Không ai phải nói gì nữa.
Kết luận lần này được đọc sau mười phút, thay vì ba tiếng. Mục một sửa lại: nguyên nhân của sự cố gồm hai phần, vật liệu dẫn không đúng quy cách, và quyết định bỏ bậc thử tải thấp của trưởng nhóm, trong đó phần thứ hai nhỏ hơn. Mục hai hủy bỏ: khoản bồi thường chấm dứt từ hôm nay, Hội hoàn lại toàn bộ phần đã khấu trừ. Mục bốn: hồ sơ được mở, kết luận được công bố công khai tại Học viện. Mục năm: Hội đồng đề nghị khôi phục chức danh pháp sư cấp ba cho cô Elara.
“Tôi cảm ơn hội đồng,” Elara nói khi được hỏi. “Nhưng xin từ chối mục năm.”
Cả phòng nhìn cô.
“Chức danh ấy thuộc về một người từng thắp nến bằng ngón tay. Tôi đã thôi làm người đó rồi.” Cô dừng một chút. “Nếu Hội muốn tạ lỗi, xin hãy để tôi làm điều tôi đang làm: dạy ở Học viện, mở thêm lớp cho các thầy thuốc làng, và để nhãn hình vẽ thành chuẩn chung cho thuốc trong thành phố.”
Ủy viên già nhìn cô một lúc rồi gật đầu. Bút của thư ký mới chạy sột soạt.
Ngoài hành lang, Ilsa đang chờ, không còn dựa cột nữa. Cô giữ trong tay một tờ giấy. “Hội giao tôi dựng lại mạch Orrin. Dùng bạc thật. Thạch trữ làm lại từ đầu.” Cô nhìn thẳng vào mắt Elara. “Cô sẽ làm cố vấn chứ?”
“Tôi xem mọi bản vẽ,” Elara đáp. “Và tôi đòi thử đủ ba bậc.”
“Ba bậc,” Ilsa nói, và hai người bật cười, lần đầu cười với nhau sau hơn một năm. “Không bỏ bậc nào.”
Mùa xuân năm sau, tấm biển trên cửa nhà thuốc đã được sơn lại lần nữa, chữ “và Elara” không còn nhỏ như hôm đầu. Hộp thư ở góc quầy đầy lên mỗi tuần: phiếu chấm mực, những cái mặt cười nguệch ngoạc, một lá thư của bà Odile dán kèm chiếc nôi vẽ bằng than. Nhà thuốc mở thêm gian phía sau cho lớp học, ông Bram giờ là người đứng lớp hai buổi mỗi tuần. Giáo sư Halvard xin nghỉ hưu ở Hội, nhưng không nghỉ ở Học viện: ông ngồi ở hàng ghế cuối lớp của Elara, mang theo quyển sổ cũ, ghi chép chăm chỉ như năm đầu tiên.
Tối hôm ấy, Elara lên gác muộn. Bà Mireille đã ngủ, tiếng bà ngáy khẽ vọng lên qua sàn. Trên bàn cô có chồng thư chưa đọc, một ly trà nguội, và một cây nến cắm trong chiếc đĩa sứ sứt mẻ, món quà mà bà Wilma gửi sang cùng một hộp diêm: “Cho cô, vì cô từng hỏi.”
Cô ngồi xuống. Giống như mỗi lần thấy một cây nến, bàn tay cô đưa lên theo phản xạ, ngón cái và ngón trỏ chụm lại, tìm một thứ không còn nằm ở đó.
Cô để nó đứng yên trong không khí, chờ cơn nhói quen thuộc. Nó đến, rất nhẹ, rồi tan đi.
Rồi cô mở hộp diêm, quẹt một que vào cạnh hộp. Ngọn lửa nhỏ nở ra, vàng, hơi rung. Cô đưa nó đến bấc nến, và nến cháy.
Elara nhìn ngọn lửa ấy rất lâu, và lần này cô hiểu nó. Nó không cần ai kích hoạt.