Chương 23: Thứ Tự Của Ba Cái Khóa
“Ba thứ cần ngắt,” Elara nói, chỉ vào sơ đồ cô đã tự tay khắc lên mặt bàn đá từ ba tuần trước, nét khắc giờ chìm dưới lớp ánh sáng mỏng. “Chốt hãm ở khe nứt, thanh khóa ở chân tấm chín, van cấp trên bàn đá. Thứ tự không thể sai. Chốt hãm trước, để áp suất ở mạch xả bớt. Thanh khóa thứ hai, tách tấm chín khỏi dòng. Van cấp cuối cùng. Nếu kéo van trước, toàn bộ áp suất dồn về tấm đang nứt, và nó nổ.”
Dov ngồi xổm xuống nhìn. “Nổ nhiều không?”
“Đủ để tầng sáu không còn là tầng sáu nữa.”
Kess gật. “Cô cần chúng tôi làm gì?”
“Chốt hãm là một thanh sắt cắm sâu vào khe, thanh này nối với một mấu đá. Nó chỉ kéo ra được bằng đòn bẩy. Dòng chảy không làm gì được các anh.” Cô nhìn Tomas và Dov. “Nhưng thanh sắt đó đang nóng đỏ. Các anh kéo bằng gỗ, không chạm tay.”
Họ tiến đến sát khe nứt, lội qua dòng sáng đang dâng ngang đầu gối, hơi nóng táp vào mặt như đứng trước miệng lò. Elara đứng lùi ba bước, một tay cầm sào gỗ dài, chỉ vào từng điểm. Kess buộc dây gai quanh đầu cây sồi thứ nhất làm tay kéo. Tomas và Dov đặt hai thanh gỗ chéo nhau thành một cái kìm khổng lồ, kẹp lấy đầu chốt.
“Một,” Elara đếm. “Hai. Kéo!”
Hai người đàn ông gồng lên, gân cổ nổi lằn. Chốt hãm không nhúc nhích. Từ khe nứt, ánh sáng dội ngược lên, rít lên như tiếng nước sôi trong ấm.
“Nó kẹt!” Tomas gầm.
Elara nhìn quanh. Mồ hôi chảy vào mắt cô. Kim loại nóng đỏ giãn ra, kẹp chặt lấy mấu đá. Trong giáo trình hóa học ứng dụng có một câu cô từng gạch chân: nóng nở, lạnh co.
“Nước!” cô hét. “Dov, túi nước của anh. Dội lên đầu thanh sắt, cho nó co lại!”
Dov rút ngay túi da bên hông, tháo nút và dội xuống. Nước lạnh gặp sắt nóng, hơi trắng bốc lên mù mịt, tiếng xèo xèo vang khắp gian phòng. Cô đếm nhẩm đến mười, thở ra thật chậm, rồi ra hiệu.
“Kéo!”
Lần này thanh sắt trượt ra khỏi khe, nặng nề, kêu rít, rồi rơi xuống nền với tiếng chuông đục. Dòng sáng quanh chân họ chợt chùng xuống. Tiếng rít ở khe nứt thấp dần, từ gào xuống rền.
Kess thở phào. “Một cái xong.”
Cái thứ hai ở chân tấm số chín, và là cái khó chịu nhất. Họ phải đến sát một tấm kim loại sáng trắng như thanh sắt vừa rút khỏi lò, nứt dọc một đường dài. Hơi nóng từ nó làm da mặt Elara căng ra. Dưới chân tấm là một cái vòng khóa đã đỏ rực, đang run lên nhè nhẹ như sắp bung.
Cô lấy dao khắc gỗ từ bao dụng cụ. Không dùng sắt, dao ấy bằng xương. Cô chìa lưỡi dao vào mép vết nứt trên tấm chín và cạy nhẹ một mảnh nhỏ của lớp mạ.
Lớp bạc mỏng bong ra như vảy cá. Bên dưới nó, ánh lên trong ánh sáng trắng, là một màu đỏ sẫm.
Elara đứng im.
Cô đã nghe Ilsa kể, đã nói với bà Mireille, đã tự hỏi hàng trăm lần trong những đêm mất ngủ, nhưng nhìn tận mắt vẫn khác. Chín tấm dẫn được đặt hàng bằng bạc nguyên chất, giao đến dưới cái tên hợp kim tương đương, thực chất là lõi đồng bọc một lớp bạc mỏng như giấy. Đồng dẫn gần bằng bạc, nên bài đo kém năm phần trăm của cô không phân biệt nổi. Chỉ ở tải cao, đồng mới mềm ra, giãn không đều, rồi nứt từ bên trong. Khác biệt chỉ nằm ở chi phí. Con dấu Phòng Cung ứng khắc nổi trên rìa tấm, nhỏ như một hạt gạo, vẫn đọc được dưới ánh sáng ấy.
Cô cẩn thận nhặt mảnh vụn bỏ vào chiếc túi vải nhỏ, bọc sáp, cất vào áo.
“Cô Elara?” Kess gọi.
“Tôi đây.” Giọng cô khàn đi. “Vòng khóa. Cùng làm.”
Họ đặt thanh gỗ thứ hai vào đúng vị trí của chiếc vòng. Dov tạt nốt chỗ nước còn lại lên vòng khóa cho nó nguội đi. Tomas dồn hết sức bằng đôi vai, Dov kéo từ phía đối diện. Vòng khóa xoay một phần tư, rồi một nửa, rồi bật tách một tiếng. Tấm chín ngả nghiêng, dây tết nối sau lưng nó lỏng ra, tụt xuống nền đá như rắn rũ da.
Tiếng rền trong tường đá thấp xuống thêm nữa. Dòng sáng quanh chân họ rút xuống ngang mắt cá.
“Van cấp,” Elara nói. Cô thấy tay mình bắt đầu run, nhưng chân vẫn đứng vững. “Ở bàn đá. Cái cần gạt bằng thép, phía ngoài cùng bên phải.”
Cái cần gạt nằm cạnh tám đế trống của thạch trữ. Cô đứng trước nó, đưa tay ra, rồi nhớ ra mình đang cầm sào gỗ chứ không phải tay không. Cô đã lắp nó làm đường dự phòng cho ký hiệu ngắt và nghĩ rằng sẽ không bao giờ phải dùng đến. Những lần thử máy, cô chạm vào nó bằng bàn tay có phép, và nó luôn phản ứng như một con vật quen chủ. Giờ nó nằm dưới ánh sáng xanh chảy ngược, lạnh lùng, không nhận ra cô.
“Cái này gạt xuống,” cô nói, giọng gần như thì thầm. “Một nhịp, không ngập ngừng. Tomas?”
“Tôi đây.”
Họ đặt hai cây sồi lên cần gạt, mỗi người đứng một đầu. Elara nhìn Tomas, rồi nhìn Dov, rồi nhìn về phía cầu thang nơi ba mươi bậc đá đứng đợi.
“Một. Hai. Ba!”
Cần gạt trượt xuống. Có một tiếng thở ra, rất sâu, từ lòng đá, như tiếng một con vật khổng lồ cuối cùng cũng được đặt xuống nằm. Dòng ánh sáng trắng pha xanh trên nền nhà co lại, chạy dồn về phía khe nứt như nước rút qua lỗ, chảy vào đó và tắt. Tấm chín đen sầm, bốc khói. Vài giây sau, gian phòng chìm vào bóng tối, chỉ còn ngọn đèn dầu của Dov, vàng, nhỏ, run rẩy.
Rồi khe nứt giữa sàn phát ra thứ ánh sáng quen thuộc của mạch Orrin, dịu, chậm, và ổn định, như sữa sôi chầm chậm.
Không ai nói gì trong một lúc. Tomas ngồi phịch xuống nền, thở dốc, cười không thành tiếng.
“Chuyện này,” anh nói, “khó hơn khiêng bao.”
Họ đến cửa buồng canh lúc ánh sáng viên đá bảo vệ chỉ còn là đốm đỏ nhỏ. Kess kéo then sắt, Dov đẩy cánh cửa. Bên trong, bốn người nằm quấn chăn len sát nhau thành đống, mặt xám, mồ hôi chảy ròng ròng, Tobin ở giữa, mắt nhắm, nhưng ngực lên xuống đều. Giáo sư Halvard ngồi dựa vào tường, hai tay vẫn ôm bình nước muối đã cạn, râu tóc dính bết.
Ông ngẩng lên, nhìn Elara đứng ở ngưỡng cửa, lấm lem, quần ướt đến đầu gối.
“Em xuống rồi,” ông nói.
“Tôi nói là sẽ quay lại trước khi đá tắt.”
Ông bật cười, tiếng cười lẫn tiếng ho, nước mắt chảy dài xuống chòm râu. Cô quỳ xuống, đặt tay lên trán ông, thấy nóng và ướt. Không xám. Cô thở ra, thật dài, lần đầu tiên từ khi bước xuống bậc đá thứ nhất.
Tomas bế Tobin lên vai như bế bao gạo. Dov và Kess dìu hai pháp sư kia. Elara chống Halvard đứng dậy, vai ông tựa lên vai cô, nặng hơn cô tưởng, nhẹ hơn cô sợ.
Bước lên cầu thang, cô không đếm bậc. Ánh sáng mờ xám từ miệng hầm đã hiện ra ở phía trên, và dưới chân những bậc đá cuối cùng, lần đầu tiên sau nhiều tháng, thứ đá ấy chỉ là đá.