Chương 22: Ba Mươi Bậc Cuối
Trời chưa sáng khi họ đến miệng hầm ngục Orrin, và sương lạnh bám dày trên cỏ như sữa đổ. Trước cửa hầm có một ngọn đèn dầu, ba cái bóng người, và thêm một cái bóng nhỏ đứng riêng, lưng hơi khom.
“Bà Mireille.” Elara đi nhanh tới. “Bà không cần phải…”
“Ta biết.” Bà Mireille chìa một cái bình sắt nhỏ, nắp bịt vải. “Trà gừng nóng. Ta nấu từ nửa đêm. Marta bảo ta nấu nhiều hơn, vì sẽ có nhiều miệng uống.” Bà nhìn Elara một lúc, bàn tay già nua sờ lên má cô, nhanh, như người chạm thử độ nóng của cái bánh. “Lần trước ta đứng ngoài cửa hội cả đêm, người ta không mở. Lần này ta đứng ngoài cửa hầm. Con ra thì có trà.”
Elara không nói được gì. Cô cất bình vào bao dụng cụ, rồi ôm bà thật nhanh.
Kess đã đợi sẵn với hai người nữa. Dov, người đàn ông ít nói đã cõng Elara chạy khỏi tầng sáu hôm nào, chỉ gật đầu chào. Người thứ ba là Tomas Wren, bốc vác ở bến sông, da đã hồng hào trở lại, vai rộng như cánh cửa, tay vác cuộn dây gai to bằng cái thúng.
“Ông Tomas.” Elara sững lại. “Tôi không bảo…”
“Ông ta đến xin từ nửa đêm,” Kess nói. “Tôi bảo vác nổi một trăm cân thì xuống được.”
Tomas gãi đầu, mắt nhìn đất. “Nhà tôi mắc nợ cô một cái đinh sắt, cô Elara. Với lại tôi vác bao hơn hai chục năm. Chuyện kéo với khiêng thì tôi biết.”
Họ xuống.
Ba tầng đầu họ đi nhanh. Trạm tầng ba của Hội vắng tanh, bàn ghế đổ nghiêng, đèn mana dọc hành lang vỡ tan từng chiếc một, mảnh thủy tinh lạo xạo dưới đế giày. Từ tầng bốn không khí bắt đầu đặc lại, lưỡi Elara có vị sắt ngậm lâu, nhưng cơ thể cô không phản ứng gì. Không ngứa, không nặng đầu, không buồn nôn. Cô đã quen với việc không cảm thấy gì, mà vẫn thấy nó kỳ lạ như đi xuyên một cơn bão không có gió.
Con chó đá đầu tiên xuất hiện ở chỗ rẽ cuối hành lang tầng bốn.
Nó đứng giữa lối đi, to bằng con bê, mõm nhẵn, hai hốc mắt cháy xanh. Dov đưa tay ra trước, và cả nhóm đứng im. Elara nghe tim mình đập, từng tiếng như búa gõ vào bàn đá.
“Đi đều,” Kess thì thầm. “Đừng nhìn vào mắt nó. Đừng chạy.”
Con thú cúi đầu. Cái mõm lạnh ngắt lướt qua Kess, qua Dov, qua Tomas, như lướt qua ba cây cột. Rồi nó dừng lại trước Elara. Hốc mắt xanh quét lên mặt cô, xuống ngực, xuống đôi bàn tay.
Cô nghĩ đến đêm nó dừng như thế này, cách mặt cô một gang tay. Lần này cô đứng thẳng. Cô đặt bàn tay lên mõm đá, một lần, rất nhẹ.
Con chó đá bước đi. Nó đi ngang người cô và biến vào bóng tối phía sau, không ngoái lại.
Tomas thở ra một hơi dài. “Trời ạ.”
“Nó chỉ săn thứ mang mana,” Elara nói, giọng lạ lùng bình thản. Một ý nghĩ chợt đến với cô, không cay đắng như cô tưởng, mà gần như hài hước. “Hôm nay tôi là thứ nó không thấy.”
Cửa sắt buồng canh tầng năm hiện ra ở cuối bậc thang, ánh sáng yếu ớt lọt qua khe hở dưới chân. Kess bước tới gõ ba tiếng lên mặt sắt, rồi áp miệng vào ống truyền âm. Một lúc lâu mới có tiếng đáp, tiếng thều thào như của người vừa bị đánh thức dưới đáy nước.
“Ai đó?”
“Phu khuân Kess. Tôi mang một người cho thầy.”
Đứng sát vào ống, Elara nghe tiếng thở yếu ớt vọng lên từ phía bên kia.
“Giáo sư. Là tôi.”
Im lặng. Rồi một tiếng ho khan, đứt quãng.
“Elara? Em không nên… đây không phải chỗ cho em.” Giọng Halvard run lên, không còn sức giấu. “Tầng này sắp tràn. Đi lên đi. Tôi không cho phép em…”
“Thầy không cho phép được nữa,” cô nói, và đột nhiên phát hiện mình đang mỉm cười. “Tôi đến để sửa nó. Thầy còn nhớ bao nhiêu phần đá bảo vệ?”
“Viên đá… chỉ còn ánh sáng bằng nắm tay. Cậu Tobin đã… không nói được nữa. Những người khác mê man.”
“Thầy nghe tôi. Ở chân cánh cửa có cái ô nhỏ để chuyển đồ ăn cho người canh. Chúng tôi sẽ đẩy qua đó nước muối ấm, trà gừng, chăn. Thầy cho từng người uống từng ngụm một. Ai còn tỉnh thì đắp chăn quấn kín đến cổ. Không ai được dùng phép, kể cả phép nhỏ nhất, kể cả để làm sáng đèn. Giữ ấm. Đổ mồ hôi. Tôi sẽ quay lại trước khi viên đá tắt.”
Có tiếng sột soạt, rồi ô nhỏ ở chân cửa bật mở. Kess lấy từ bao ra hai bình nước muối ấm bọc vải, cái bình trà gừng của bà Mireille và hai tấm chăn len, rồi đẩy hết vào từng món một. Từ bên kia, một bàn tay run run kéo chúng đi.
Cánh cửa lại im lặng.
“Còn một quãng ngắn nữa tới cầu thang xuống tầng sáu,” Kess nói nhỏ. “Rồi ba mươi bậc cuối.”
Cô gật đầu.
Họ đến đỉnh ba mươi bậc cuối cùng lúc trời bên ngoài chắc đã sáng. Ở nơi này không có ngày đêm. Cầu thang đâm thẳng xuống bóng tối đặc quánh, đèn dầu của Dov chỉ rọi sáng được ba bậc rồi tan vào thứ đen kịt mà cô nhớ rất rõ. Từ phía dưới dâng lên tiếng rung đều, không còn là nhịp mạch người ngủ mà là tiếng một dòng sông đang chảy trong ruột đá.
Elara đứng ở bậc trên cùng. Chân cô không nhấc lên được.
Cô đã nghĩ sẽ có một khoảnh khắc nào đó, một câu nào đó, khiến nỗi sợ biến mất. Không có. Nó vẫn ở đó, lạnh và nặng, trong cổ họng. Dưới kia là nơi cô đã mất tất cả những gì từng làm nên cô. Cô nghe tiếng dây đàn đứt rất rõ.
Một bàn tay to như cái xẻng đặt lên vai cô. Tomas, không nói gì, chỉ đứng cạnh. Phía sau, Dov nâng cao ngọn đèn dầu, ngọn lửa nhỏ run run, vàng ấm, cháy bằng dầu và bấc, chẳng nhờ ai kích hoạt.
“Bậc đầu là khó nhất,” Tomas nói. “Vác bao nặng cũng thế. Rồi các bậc sau tự đi.”
Elara hít một hơi sâu, và bước xuống.
Cô đếm. Một, hai, ba. Mười. Mười lăm. Mỗi bậc, rung động dưới đế giày lại mạnh hơn, và dưới cổ chân cô cảm thấy một thứ ánh sáng trắng pha xanh ngấm vào đá bậc thang, loang lên như nước thủy triều. Hai mươi lăm. Hai mươi bảy.
Ở bậc thứ ba mươi, cô đứng lại và nhìn.
Gian phòng mạch Orrin ngập trong ánh sáng. Không phải ánh sáng của đèn, mà là một dòng chảy thật sự, dày, sáng, ngập đến đầu gối, cuồn cuộn lan khắp nền đá như nước lũ sau cơn mưa. Giữa dòng, những tấm dẫn đứng thành vòng cong, đen xì, chỉ riêng tấm số chín sáng rực như thanh sắt vừa rút khỏi lò, nứt dọc một đường dài đang nhả ra từng luồng sáng. Trên bàn đá, tám cái đế trống rỗng của thạch trữ nằm im như những ổ mắt không còn mắt.
Dov ngậm một tiếng chửi nhỏ. Tomas chỉ nhìn dòng sáng lan quanh gót giày mình, kinh ngạc, như nhìn một cơn lũ không biết ướt.
Elara bước xuống nền, lội vào dòng sáng đến mắt cá chân. Thứ ánh sáng lạnh buốt, mềm như nước, chảy qua cô mà không chạm vào bên trong.
“Kess,” cô nói. “Đưa tôi sào gỗ. Chúng ta làm đúng thứ tự tôi nói, và không ai được chạm vào kim loại bằng tay trần.”