Chương 21: Học Kỳ Mới
Tối đầu tiên của học kỳ mới, Jungho đến phòng học từ sáu giờ, sớm hơn lớp bốn mươi phút. Anh lau bảng dù chiếc bảng đã sạch, cắm máy chiếu rồi rút ra, xếp xấp tài liệu theo thứ tự ngược với lần xếp trước. Siwoo từng bảo ai mới đứng lớp cũng thế, chỉ người dạy lâu năm mới biết bỏ mặc mọi thứ rồi bước vào như chưa chuẩn bị gì.
Anh định nói rằng anh không muốn trông như chưa chuẩn bị gì. Nhưng lúc ấy Siwoo đang ở giảng đường dưới tầng hai, nên anh chỉ nhắn ngắn: “Tôi sợ.”
Siwoo trả lời sau năm phút, đúng nhịp giải lao: “Tốt. Người không sợ mới đáng lo. Anh nhớ ăn rồi chưa?”
“Rồi.”
“Tôi không tin. Anh gửi ảnh hộp cơm.”
Jungho bật cười, một mình, trong căn phòng trống. Anh chụp ảnh hộp kimbap tam giác mới ăn dở và gửi đi.
Hơn hai tuần đã trôi qua kể từ ngày tuyết tan trên cành anh đào. Mẹ anh đã chiêu đãi Siwoo một nồi canh xương cay đến mức anh phải uống bốn cốc nước, và bà tuyên bố với cả bàn rằng cậu giáo sư này ăn ít nhưng nói chuyện đàng hoàng. Tạp chí gửi thư báo bài về ông Seo đã vào vòng phản biện, kèm một dòng của biên tập viên: “Phần mô tả hành vi xoay nhẫn chắc chắn sẽ được đọc rất kỹ.” Jungho đọc dòng đó cho Siwoo nghe qua điện thoại, rồi cả hai im lặng, rồi cười suốt mười phút. Viện ở Zurich chấp nhận đề xuất hợp tác, và mùa hè này Siwoo sẽ sang hai tháng. Jungho đã nộp hồ sơ xin đi cùng, với tư cách một nghiên cứu sinh cao học dưới sự hướng dẫn của giáo sư Park, người đã nhận anh vào chương trình mà không hỏi thêm câu nào ngoài: “Anh có ăn trưa đúng giờ không?”
Bảy giờ, cửa phòng mở. Học viên kéo vào nhiều hơn dự đoán, đến mức cô thư ký phải sai người mang thêm hai chục ghế. Hàng ghế thứ ba, một người đàn ông chừng bốn lăm tuổi đặt chiếc cặp da sờn góc xuống bàn và ngẩng lên với vẻ tự nhiên, như chưa từng có chuyện gì khác lạ.
Jungho nhận ra ông Choi. Ông gật đầu với anh, rất nghiêm túc, như một khách hàng gặp lại nhà thầu cũ.
“Công ty đóng học phí,” ông Choi nói khi bắt gặp ánh mắt ngạc nhiên của anh. “Đi làm mười tám năm, giờ đi học lại. Mong thầy đừng nương tay.”
“Tôi chưa từng nương tay với ai,” Jungho đáp, và cả lớp cười.
Anh nhìn quanh. Sohee ngồi hàng đầu, vờ đọc tài liệu nhưng khóe môi đã nhếch lên, ly cà phê đặt lệch trên bàn. Ở cuối phòng, chỗ gần cửa sổ, một người mặc áo sơ mi trắng, tay áo xắn đến khuỷu, cuốn sổ mở sẵn. Người đó nhìn Jungho, chớp mắt một lần.
Chỗ ngồi y như cũ.
“Tôi sẽ không bắt đầu bằng thất bại nữa,” Jungho nói, bật máy chiếu. “Hôm nay tôi bắt đầu bằng một câu hỏi. Ai đã từng giấu một thông tin quan trọng với người đối diện chỉ vì không muốn họ chịu áp lực?”
Mấy cánh tay giơ lên ngập ngừng. Rồi một cánh tay khác giơ lên từ cuối phòng, thẳng và chậm, của một người đã quá quen với việc đặt những câu hỏi khó.
“Mời bạn ở cuối lớp,” Jungho nói, giữ giọng nghiêm nghị đến mức khó nhọc.
“Thưa thầy,” Siwoo đứng dậy, không hề cười. “Theo lý thuyết đàm phán, hành động giấu như vậy là một chiến lược hay là một sai lầm?”
Có tiếng khụ khụ phía hàng đầu, nơi Sohee vừa suýt làm đổ cốc cà phê. Vài học viên quay lại nhìn vị giảng viên khách của họ với vẻ không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Jungho hít một hơi.
“Sai lầm,” anh đáp. “Trừ khi bên kia đủ can đảm để hỏi thẳng. Khi đó nó trở thành bài học cho cả hai bên.”
“Cảm ơn thầy.” Siwoo ngồi xuống, ghi chép rất nghiêm túc.
Hai tiếng sau, khi lớp tan, ông Choi là người cuối cùng rời phòng. Ông dừng lại bên bục giảng, chìa tay ra.
“Hơi khó chịu nhưng đúng. Tuần sau tôi sẽ mang theo một thương vụ thật cho thầy phá.”
“Tôi chờ.”
Hành lang tầng ba tối dần, chỉ còn đèn ở gần cầu thang. Mùi sơn mới đã nhạt hẳn. Siwoo đứng chờ bên cửa sổ, chính ô cửa mà tối mưa tuyết hôm nào phủ hơi nước, bây giờ trong và lạnh, nhìn xuống sân vắng.
“Anh giảng tốt lắm,” Siwoo nói. “Tôi ngồi cuối lớp mà thấy hết.”
“Câu hỏi của Siwoo hơi nguy hiểm đấy.”
“Đó là câu hỏi hay.” Siwoo nghiêng đầu. “Anh trả lời cũng không tệ.”
Jungho đặt cặp xuống bệ cửa, thọc tay vào túi áo khoác. Từ đầu tuần anh mang theo một vật nhỏ bọc trong khăn vải, chưa tìm được lúc nào hợp để đưa, vì mỗi lần định nói thì lại thấy chưa đúng chỗ. Anh lấy nó ra.
“Cái này cho Siwoo.”
Đó là một chiếc bình giữ nhiệt mới, thép xám nhạt, nắp vặn kín, không móp chỗ nào. Siwoo nhìn nó một lúc. Rồi anh phát hiện ở thân bình có dòng chữ khắc nhỏ, và anh phải nheo mắt đọc dưới ánh đèn hành lang: “Tuần sau ghé lại”. Có một nét ở chữ cuối nhìn thoáng vẫn thấy hơi lạ, như đã được khắc lại.
“Họ khắc sai lần đầu,” Jungho nói. “Tôi bắt họ làm lại. Lần thứ hai họ khắc sai chỗ khác. Lần thứ ba tôi gần như đứng cạnh nhìn từng nét.”
Siwoo vặn nắp ra, mùi trà lúa mạch ấm tỏa lên, đúng loại bà anh nấu. Anh không nhớ mình đã nói với Jungho về loại trà đó từ bao giờ. Có lẽ anh nói từ lâu, vào cái ngày mới quen, rồi quên mất.
“Cái cũ móp quá rồi,” Jungho nói. “Không giữ nhiệt nữa. Tôi để ý từ tháng Mười.”
“Anh để ý từ tháng Mười, và đợi đến tháng Ba.”
“Tôi chờ ngày thích hợp.” Jungho mỉm cười. “Tôi có một cuốn sổ đen, Siwoo biết đấy.”
Đúng lúc đó, bà lao công xuất hiện ở cuối hành lang, đẩy chiếc xô và cây lau nhà. Hai người cùng quay sang. Bà dừng bước, nhìn họ, nhìn chiếc bình, nhìn hai nụ cười chực bật ra, rồi chậm rãi dựng tấm biển vàng “Sàn ướt” ngay đầu dãy hành lang và đi vòng sang lối khác, không nói một lời.
Jungho rút một tờ giấy ghi chú vàng trong túi áo, viết nhanh, dán lên thân bình: “Tuần sau ghé lại?”
Siwoo cầm bút, viết thêm bên dưới, nét chữ nghiêng nhỏ và gấp quen thuộc: “Tuần nào cũng ghé. Kể cả tuần không có bài.”
Họ cùng đọc dòng chữ hai lần, rồi khoác cặp lên vai, xuống cầu thang, qua sân trường im lặng. Ngoài cổng, đèn đường hắt ánh vàng xuống mặt phố ướt sau trận mưa ngắn buổi chiều, và Siwoo ôm chiếc bình còn ấm trước ngực như một thứ cần bảo vệ khỏi gió.