ĐĐọc Truyện
Thám Tử Hệ Thống

Chương 26: Con Chim Tên Hinata

Đến trước cửa văn phòng, Tanaka thấy một bà cụ đứng chờ trên vỉa hè, tay xách chiếc lồng chim bằng mây trống không. Bà mặc áo len đỏ sẫm, tóc búi gọn sau gáy, dáng ngần ngại của người đã đi ngang qua tấm biển đồng ba lần mới dám dừng lại.

“Cháu là thám tử à?” bà hỏi, khi anh còn đang tìm chìa khóa. “Bà Yamamoto ở tòa nhà Shinjuku West bảo cháu từng tìm lại cả chùm chìa khóa của bà ấy. Bà ấy nói cháu chuyên tìm những thứ người ta tưởng là mất hẳn. Con hoàng yến của bà bay mất từ sáng hôm qua.”

Anh mở cửa, mời bà vào, rót cho bà một ly nước ấm. Bà tên Shimizu Kiyoko, bảy mươi bốn tuổi, sống một mình trong ngôi nhà gỗ hai tầng cách đó mười lăm phút đi bộ. Con chim tên Hinata, chín tuổi, bà nuôi từ khi chồng mất. Cửa sổ phòng khách bà chỉ mở một khe vào buổi trưa cho thoáng, con chim thường đậu ở thành lồng hát đến chiều. Hôm qua bà quên cài chốt lồng, chỉ một lần duy nhất trong chín năm.

“Bà nhắc tên nó,” anh nói, “tôi thấy giọng bà hơi khàn đi. Bà đã gọi nó ngoài sân bao lâu rồi?”

“Cả buổi chiều và cả tối.” Bà Kiyoko bỏ tay xuống đầu gối, những ngón tay đan vào nhau. “Bà không giỏi những chuyện này. Cháu có nghĩ bà làm quá lên vì một con chim không?”

“Tôi nghĩ bà đang tìm một người bạn,” Tanaka nói. “Điều đó không quá.”

Không có bảng thông báo nào lơ lửng ở góc tầm nhìn của anh. Không có xác suất, không có dòng chữ chỉ vào kệ nào, ngăn kéo nào. Anh nhìn góc phải thật lâu, rồi mở cuốn sổ mới tinh mua từ hiệu văn phòng phẩm đầu ngõ và hỏi những câu cũ rích của nghề: cửa sổ quay hướng nào, chim thích ăn gì, hôm qua trời có gió không, trong bán kính hai trăm mét có những cây gì, có con mèo nào hay đi ngang qua sân không.

Cửa sổ quay hướng tây nam, nắng chiều rọi vào đúng lúc con chim thích hát nhất. Chim ăn hạt kê và cải xanh thái nhỏ, riêng mùa này bà thêm một chút vỏ trứng nghiền cho nó. Hôm qua gió nhẹ, không có mèo. Hai nhà bên cạnh, một nhà trống từ mùa hè vì chủ đi Hokkaido sống với con gái, nhà còn lại có ông cụ hay tưới cây lúc bốn giờ chiều. Ở sân sau nhà bỏ trống có một cây hồng cao, lá đã rụng gần hết, những quả cam sẫm còn lại treo lơ lửng giữa các cành trơ.

“Cây hồng,” Tanaka nhắc lại.

“Mùa nào chim cũng thích nhìn nó,” bà Kiyoko nói. “Bà hay bế lồng ra cửa sổ cho nó nhìn.”

Anh đi bộ cùng bà về nhà, rồi đứng hồi lâu giữa sân, ngước nhìn khung cửa sổ phòng khách, rồi đảo mắt theo con đường bay mà một con chim nhỏ, không quen thế giới ngoài lồng, có thể chọn: ngắn, thẳng, về phía thứ nó đã nhìn mỗi ngày. Anh đẩy cánh cổng khép hờ sang khu vườn nhà bỏ trống, ngó lên cây hồng. Giữa những cành trơ, giữa màu cam sẫm của những quả cuối mùa, có một đốm vàng nhỏ khẽ động đậy, rồi lại co người vào cho khỏi gió.

Anh không với tay lên. Anh quay lại nhà, mượn bà một cái đĩa sứ nhỏ, rắc lên đó một nhúm hạt kê và vài lá cải thái, đặt dưới gốc cây, ngay chỗ có nắng. Rồi anh để cửa lồng mở toang trên chiếc ghế gỗ đặt cạnh cái đĩa, và hỏi bà Kiyoko hát cho chim nghe câu nào mỗi chiều.

“Bà chỉ ngân nga thôi,” bà đáp, hơi ngượng. “Một điệu dân ca cũ, mẹ bà ru bà. Bà không nhớ lời nữa.”

“Bà hát được đoạn đầu không?”

Bà hát khẽ, giọng mỏng và đứt quãng nhưng chuẩn từng nốt. Tanaka lắng nghe hai lần, rồi chúm môi huýt lại, chậm hơn một chút để chim nghe kịp. Anh đứng đó, dưới gốc cây, trong ánh nắng cuối ngày hắt xiên qua các cành trơ, huýt đi huýt lại một đoạn giai điệu mà anh chưa từng nghe cho đến nửa giờ trước. Bà cụ đứng cách vài bước, hai tay ép vào ngực.

Phải mười lăm phút sau, từ tán lá, một cái đầu nhỏ vàng rực thò ra. Con chim nghiêng cổ, nhìn xuống đĩa hạt kê, nhìn người đàn ông đang huýt, rồi đáp lại bằng một nốt cao trong veo, lửng lơ giữa không khí lạnh. Nó bay xuống cành thấp, ngập ngừng, từng bước một, và cuối cùng nhảy vào chiếc lồng mở cửa như nhảy vào một căn phòng nó nhớ rất rõ.

Anh đóng cửa lồng thật khẽ. Bà Kiyoko ôm cả chiếc lồng vào lòng, khóc không thành tiếng, vai run lên. Khi bà đưa tiền công, đó là một phong bì nhỏ đựng ba tờ một ngàn yên gấp gọn. Tanaka đón lấy bằng hai tay, và trong một khắc anh nhớ đến một căn phòng ngủ nhỏ, một cơn đau đầu, một dòng chữ: ba ngàn yên, đủ ăn hai ngày nếu tiết kiệm.

Anh tiễn bà ra tận đầu ngõ. Bà quay lại ba lần để cúi chào.

Chiều tối, anh gọi cho Okabe. Đầu dây kia bắt máy sau hai hồi chuông, nền là tiếng ồn của một đồn cảnh sát vào giờ tan ca.

“Tôi nhận lời,” Tanaka nói. “Cố vấn khi Sở cần, theo từng vụ, không phải lúc nào cũng có mặt. Tôi giữ văn phòng và giữ tấm biển đồng.”

“Tôi tưởng anh định để tôi chờ đến Tết.” Okabe ngừng một chút, rồi giọng ông khác đi, thấp hơn, gần như ấm. “Chào mừng, Tanaka. Thứ Hai tuần sau tôi gửi hợp đồng.”

Anh gác máy, pha cà phê, ngồi vào chiếc ghế quen, và nhìn góc tầm nhìn của mình. Vẫn trống. Nếu một ngày nào đó bảng thông báo mở ra lần nữa, anh sẽ đọc nó như đã đọc nó lần đầu, cẩn thận và hơi hoài nghi. Còn nếu không, anh vẫn có cuốn sổ, đôi mắt, và những câu hỏi cũ kỹ chưa bao giờ phản bội anh.

Anh mở cuốn sổ, gạch một đường dưới tên bà Kiyoko, viết bên cạnh: xong.