ĐĐọc Truyện
Xuyên Vào Ác Nữ, Ta Chỉ Muốn Sống

Chương 34: Thiếu Một Chấm

Ngày thứ bốn mươi bảy, theo lịch của một cuốn tiểu thuyết không còn tồn tại, Mộ Dung Ngọc đã chết sáu ngày trước.

Còn Mộc Mộc ngồi trong gian phòng nhỏ cạnh đại sảnh, trước hai bát cháo trắng và một đĩa dưa muối, nhìn cha mình cố gắng không cười khi ông thử thìa cháo đầu tiên. Lính canh đã rút khỏi cổng từ lâu. Hai gã gia nhân bê chậu hoa mộc lan qua hành lang, nói chuyện ồn ào về chợ sáng.

“Cháo nhạt quá,” cô nói.

“Hôm qua con bảo nhạt thì cha thêm muối. Hôm nay lại bảo nhạt.”

“Con thích nhạt như thế.”

Ông lắc đầu, nhưng khóe mắt nhăn lại thành một nụ cười. Ngoài sân, Sương Nhi ngồi xổm dưới gốc mận, tay cầm một tờ cáo thị to, môi mấp máy, ngón tay lần dưới từng chữ.

“Quốc… khố… không… trống,” cô bé đọc, giọng ngập ngừng, rồi ngẩng đầu hớn hở. “Tiểu thư! Em đọc được cả câu rồi!”

“Giỏi lắm. Đọc tiếp đi.”

Cuối thu, Tống Hoài Viễn bị xử ở Ngọ Môn, đúng chỗ mười hai năm trước Huyền Vương đã quỳ. Mộc Mộc không đến xem. Cô ngồi ở phố Tây, trong gian nhà mới thuê, chép từng trang vào cuốn sổ lớn: tên người, ngày tháng, những gì Chu Bá Nhân kể, những gì Lão Triệu nhớ, những gì còn sót lại trong ký ức của mấy trăm người lính già đã trở về. Cô chép đúng từng chữ, như một người chép cho người đã chết.

Đến đầu đông, hiệu sách mới mở cửa.

Tấm biển gỗ đặt trên cửa ra vào do chính Đàm Nhất Bút viết, bốn chữ thật lớn: Ngọc Tâm Thư Phường. Người ta bảo ông viết mất nửa tháng, vì tay run, mỗi nét đều viết đi viết lại. Khi Mộc Mộc ngẩng lên nhìn, cô thấy chữ tâm trên biển có đủ nét móc, đủ ba chấm, trừ chấm cuối cùng. Chỗ đó trống hẳn, một khoảng gỗ trơn lặng lẽ.

“Thiếu một chấm!” Tần phu tử được khiêng đến dự lễ khai trương, ngồi trên cáng, chống gậy chỉ lên biển, giọng lanh lảnh. “Lão Đàm, tay ông già rồi à? Chữ tâm thiếu một chấm!”

“Cố ý.” Đàm Nhất Bút chắp tay, không ngẩng lên. Khuôn mặt gầy của ông nhăn nheo thành một nụ cười thật sự. “Ba mươi năm tôi chưa viết sai một chữ. Lần đầu tiên tôi viết sai, là viết cho một người. Tay tôi cho phép.”

Tần phu tử im lặng một lúc, rồi hừ mũi, quay mặt đi, bàn tay già nua đưa lên gạt khóe mắt.

“Dốt nhất đời ta,” ông lẩm bẩm. “Mà chữ đẹp nhất.”

Hôm khai trương, khách đến đông. Có các bà mẹ dắt con vào học chữ, có mấy ông lão cựu binh lặng lẽ đứng trước chồng sách mới in, đọc lướt qua tên mình. Lục Bình đứng ở quầy, áo xanh mới, cười đến mức hai má căng ra, mẹ cô bé ngồi cạnh bàn, nước da hồng hào, đã không còn ho. Tiểu Bảo chạy ngược chạy xuôi giữa các giá sách, mặt dính mực, sung sướng như một con chim sổ lồng. Lão Mạc ngồi ở ghế mây trước cửa, cánh tay đã lành, bắt chuyện với từng người qua đường.

Giữa trưa, một người đưa thư mặt đầy bụi đường từ phương Bắc dừng ngựa trước cửa, trao cho cô một phong thư. Cô nhận ra nét chữ thanh tú ấy ngay lúc chưa mở. Liễu Nhi viết rằng nàng đã đến Bắc Cương, trời lạnh, gió khô, nàng khắc xong ba trăm tên đầu tiên. Cuối thư có một dòng ngắn: Tên cha ta là cái thứ một trăm hai mươi bảy. Ta khắc nó bằng tay mình. Tỷ tỷ đừng lo, ta ăn đủ.

Mộc Mộc đọc hai lần, rồi gấp thư cất vào ống tay áo, thấy mắt mình cay.

Chiều xuống, khi khách thưa dần, một thiếu niên mặc áo thái giám lạ mặt bước vào, nói bằng giọng the thé: “Có người sai mua cuốn đầu tiên.” Mộc Mộc nhận ra con dấu trên hà bao của cậu ta, và chỉ mỉm cười, gói một cuốn Bắc Cương Ký còn thơm mùi mực, đưa ra không lấy tiền.

Huyền Thiệu đến vào lúc hoàng hôn.

Anh mặc thường phục màu xám như mọi lần, nhưng ngoài tiệm đã có một cỗ xe có huy hiệu mới được trả lại: Huyền Vương phủ. Anh không bước vào ngay, chỉ đứng ngoài cửa nhìn lên tấm biển một lúc lâu, như xem một bức họa. Rồi anh đi qua mấy hàng giá sách, đến bên bàn của cô, đặt xuống một tờ giấy gấp làm tư.

“Cái gì đây?”

“Một ghi chú.” Anh nói, vành tai hơi đỏ. “Nghề của cô. Ta thử viết.”

Mộc Mộc mở ra. Chữ nghiêng nghiêng, nét kiếm khách quen thuộc.

Phần hai của bản thảo: nhân vật ở rìa xin được bước vào giữa trang. Nếu biên tập viên bằng lòng, nhân vật xin ở lại. Biên tập viên không cần biết đường về. Nhân vật sẽ ở lại cả khi biên tập viên biết.

Cô đọc xong, vẫn cầm tờ giấy trong tay một lúc lâu, không ngẩng lên. Ngoài cửa, tiếng ai đó rao bánh hạt sen vang lên từ đầu ngõ.

“Ghi chú này,” cô nói, giọng hơi run, “có hai chỗ sai ngữ pháp.”

“Cô sửa đi.”

“Tôi không sửa.” Cô ngẩng lên, cười, và thấy anh cũng cười, nụ cười mà ba tháng trước cô không hề nghĩ có thể có trên gương mặt này. “Để nguyên. Bản thảo gốc luôn đẹp nhất.”

Anh không nói gì. Chỉ đưa tay ra qua mặt bàn, như một buổi sáng trong thủy tạ bên hồ sen, và cô đặt tay mình vào. Lần này không phải bắt tay như hợp đồng.

Khi trời tối hẳn và lồng đèn trước cửa đã được thắp lên, cô ở lại một mình trong tiệm. Cô đặt một cuốn sổ trống xuống bàn, mài mực, nhúng bút. Trên trang đầu, cô viết một câu, bằng nét chữ hơi nghiêng của bàn tay này, bàn tay chưa bao giờ học được cách chấm nét cuối:

Năm Mộ Dung Ngọc sáu tuổi, cha tặng nàng một con thỏ gỗ.

Cô nhìn dòng chữ ấy một lúc, thổi cho mực khô, rồi viết tiếp.