ĐĐọc Truyện
Thám Tử Ma Giới

Chương 19: Cơ Hội Thứ Hai

Nghe xong bản ghi âm, Tạ Đình Huân không đòi luật sư nữa. Ông ta khai hết trong một buổi chiều, từ khoản tiền chia chác với nhà thầu, đến cuộc điện thoại của vợ lúc chín giờ mười lăm tối thứ Ba, đến sợi dây câu ông luồn qua khe cửa. Ông Nghị bị khởi tố vì ký nghiệm thu khống và nhận tiền bịt miệng. Ông Thạnh xin từ chức trưởng ban quản trị ngay trong buổi họp cư dân diễn ra vào sáng chủ nhật, đứng giữa hội trường nói hai mươi phút, lần đầu tiên không dùng chữ nào trích từ sách vật lý. Cư dân bỏ phiếu thay đúng cả hai bộ điều khiển thang máy, lần này có kỹ sư kiểm định đứng nhìn từng con ốc được vặn vào.

Mai Đức Khôi ngồi hai tiếng trên chuyến xe khách về quê bà Lụa, mang theo một hộp bánh su kem. Anh không nói gì với bà ở cửa, chỉ cúi đầu thật sâu. Bà Lụa nhìn hộp bánh, rồi nhận lấy, và bảo anh vào ăn cơm.

Ông Sáu về hưu sớm sau một buổi làm việc dài ở đồn công an. Vợ ông được chuyển sang bệnh viện lớn hơn nhờ một cuộc điện thoại của Hà. Trước khi đi, ông gõ cửa căn 402, nhét vào tay cậu bé Gia Bảo hai cuốn truyện tranh, và cậu ôm cả ông lẫn hai cuốn ấy, không nói được câu nào.

Tối thứ Tư, ba ngày sau khi Diệp bị bắt, Lê Minh ngồi trong căn 502 cùng Trà My lần cuối. Cô đã xin ở lại thêm mấy hôm, cho đến khi Bảo ra viện và bà Lụa có được một đêm ngủ yên.

Ông Thạnh đã gỡ tờ “Cho thuê” khỏi cửa, nhưng tối nay căn hộ vẫn chưa có ai dọn vào. Ngoài hành lang vang lên tiếng dép lách cách của một đứa trẻ, rồi ba tiếng gõ khẽ. Trà My không cần ai báo. Cô ra mở cửa bằng cách đi xuyên qua nó, đứng đối diện Bảo, và cả hai nhìn nhau trong hành lang đã sáng lại nhờ một bóng đèn cảm ứng mới.

“Hồ sơ vụ án chị My,” Bảo nói, giơ cuốn vở bìa xanh lên. Cậu đã gạch tên cũ và viết bên dưới bằng nét chữ tròn: “đã giải”. “Cháu viết xong rồi. Nhưng cháu muốn đưa chị xem trước.”

Trà My cúi đầu. Cô không chạm được vào cuốn vở, nhưng cô đọc từng dòng, môi mím lại. Ở trang cuối, giữa hàng chấm bút bi hai mươi chín cái đã tô đen, có thêm một dòng nhỏ: “Chị My dạy cháu toán và dạy cháu không kết tội oan.”

“Giỏi lắm,” cô nói. “Chị tự hào về em.”

Bảo khóc, kiểu khóc của đứa trẻ không còn sợ bị chê.

Khi đồng hồ trên tường chỉ mười một giờ, người mặc vest cũ đứng ở góc phòng, tay cầm tờ giấy ba mươi chấm. Lúc này tờ giấy chỉ còn đúng một chấm sáng. Ông ta nói với Lê Minh mà không nhìn Trà My:

“Cô ấy đã gật đầu. Anh có quyền yêu cầu một điều trong phạm vi cho phép.”

Lê Minh đã nghĩ về lời đề nghị này suốt mấy ngày. Anh còn rất nhiều thứ muốn biết, nhất là một thứ anh chưa nói với ai. Nhưng anh nhìn cô gái đang đứng trước cửa phòng ngủ cũ của mình, tay bám vào khung cửa như người đứng trên bến tàu.

“Cho Trà My gặp mẹ cô ấy một lần,” anh nói. “Trong giấc mơ. Đủ lâu để nói xong.”

Người mặc vest im lặng khá lâu. “Nằm trong phạm vi,” ông đáp. “Anh có thể đi cùng.”

Họ đứng ở mép hiên nhà bà Lụa, trong giấc mơ của một người đàn bà lần đầu ngủ ngon sau một tháng. Gốc ổi trong sân ra đầy lá non, con mèo mướp ngủ cuộn tròn trên bậc thềm, bụng có đám lông trắng như chiếc yếm. Bà Lụa ngồi bên bậc cửa, chiếc nồi áp suất mới tinh đặt cạnh chân, và khi Trà My bước đến, bà không giật mình. Giấc mơ có cách làm người ta không giật mình.

“Con mua nồi rồi mẹ,” Trà My nói. Cô ngồi xuống cạnh bà, nhỏ bé như thuở mười tuổi. “Nồi cháy cũng được. Mẹ đừng hầm xương lửa to.”

“Nồi cháy mẹ vẫn ăn.” Bà Lụa đưa tay vuốt lên mái tóc con gái, và lần đầu tiên trong gần một tháng, bàn tay ấy chạm được vào một thứ có thật. “Con có ăn cơm chưa?”

Lê Minh lùi lại phía sau cây ổi. Anh không nghe tiếp những gì họ nói. Có những cuộc trò chuyện anh không cần ghi vào sổ.

Khi anh quay về căn 502, nó chỉ còn là một căn phòng. Bóng đèn bàn đã tắt, hình vuông sạch bụi dưới chân đèn đã biến mất dưới tấm ảnh con mèo mà Hà vẫn đặt đó. Người mặc vest cũ đứng cạnh cửa sổ, nhìn xuống con đường ướt sương.

“Anh có thể đi thẳng,” ông nói. “Anh đã trả hết phần việc này. Cũng như lần trước, tôi hỏi anh một lần nữa.”

Lê Minh nhìn chiếc cốc sứ sứt quai ở lớp bóng đã biến mất, nghĩ về hàng chấm bút bi hai mươi chín cái tô đen trong vở một đứa trẻ, về những người còn chưa ai trả lời. “Còn bao nhiêu vụ như thế này?”

“Nhiều hơn anh nghĩ.”

“Vậy tôi ở lại.” Anh nói, và nhận ra giọng mình ổn định hơn mọi lần anh nói trong hai mươi ngày vừa qua.

Người mặc vest gật đầu. Ông ta không cười, nhưng quai hàm hơi giãn ra. “Anh đã dùng điều yêu cầu cho người khác,” ông nói. “Nên tôi tặng anh điều anh không cần xin, vì nó chẳng có gì để giấu. Không ai cố ý giết anh. Người lái chiếc xe tải lên cơn nhồi máu trước khi xe lao tới. Ông ta chết ngay trong cabin, và ông ta đang chờ ngoài hành lang văn phòng xám từ ngày đầu, chưa dám bước vào.”

Lê Minh đứng yên rất lâu. Anh đã nghĩ ngợi về cái chết của mình bao nhiêu lần, theo bao nhiêu hướng, và chưa lần nào anh nghĩ nó có thể không có ai chịu trách nhiệm. “Oan mà không có người gây ra,” anh nói chậm.

“Oan thì vẫn là oan. Nhưng không phải vụ nào cũng có hung thủ.” Người mặc vest đẩy ra phía cửa. “Ông ấy tên Quách Văn Tín, năm mươi mốt tuổi. Ông bảo ông chỉ cần nói được hai chữ.”

Mười giờ đêm hôm sau, trong phòng tắm nhỏ, hơi nước từ vòi nóng bốc lên che gương. Hà đã mở chiếc hộp gói giấy báo: một cây bút máy cũ, nắp màu xanh, trên thân có khắc hai chữ nhỏ LM. Cô đặt nó trên bồn rửa, cạnh bàn chải, và nhìn mặt gương như nhìn một người cô biết sẽ đến.

Một lớp hơi mỏng hiện ra, rồi ba chữ chậm rãi hiện dần: ĐẾM. Rồi: ĐỦ.

Hà bật cười, nước mắt chảy ra mà không che. “Anh đi hả?”

Ngón tay vạch một nét, hai nét. KHÔNG. Rồi thêm một chữ cuối cùng, nét chữ nay rõ hơn bất kỳ lúc nào trước đó: CÒN.

“Còn làm việc?”

ĐÚNG.

Cô cầm cây bút lên, hơi nghiêng đầu như nghe điều gì rất xa. “Vậy thỉnh thoảng ghé phòng tắm nhé,” cô nói. “Em để nước nóng. Em không hứa bao giờ cũng có mì.”

Anh đứng đó một lúc, nhìn bóng cô trong gương, rồi rút tay khỏi kính. Trong văn phòng xám, người mặc vest cũ đặt xuống bàn một tập hồ sơ mới. Lê Minh cầm nó lên, chưa mở ngay. Anh nhìn ra cánh cửa, nơi một người đàn ông trung niên đang đứng chờ với đôi bàn tay chắp trước bụng, rồi bước về phía ông ta, tay đưa ra trước.