ĐĐọc Truyện
Vương Phi Giả Ngốc

Chương 34: Trà Sáng

Một năm sau, lá ngô đồng lại vàng.

Minh Châu tỉnh dậy trong phòng ngủ phủ Lãnh Vương, nơi cách đây một năm cô từng ngồi trước bàn trang điểm để nghe tiếng bước chân của một người đàn ông mà cô chưa biết có thể tin hay không. Cửa sổ đã mở. Mùi cúc vàng và mùi mực đen từ phòng bên bay vào cùng với ánh nắng mỏng của một buổi sáng đầu thu.

Tiếng lật sách. Hắn lại dậy trước cô.

A Thảo bưng khay trà vào, bước chân nhanh và nhẹ như mèo. Cô bé đã cao thêm, tóc búi cao theo kiểu người đã lớn, trên cổ tay đeo một chiếc vòng bạc nhỏ mà Lục Tiêu tặng dịp trung thu, và vì thế đôi má cô cứ đỏ lên mỗi khi ai nhắc đến tên anh ta. Minh Châu giả vờ không thấy.

“Trà đây, tiểu thư. Pha từ lá năm nay.”

Minh Châu nhận tách, đưa lên mũi như mọi buổi sáng suốt một năm qua. Trà xanh. Thơm. Ngọt hậu. Không có gì lẫn vào.

“Tiểu thư,” A Thảo cười, “một năm rồi. Vẫn chưa có ai bỏ thuốc vào trà của người đâu.”

“Không ai nói là sẽ không có.”

“Thì Vương Gia đã ngồi nếm trước mỗi ngày còn gì.”

Minh Châu quay phắt lại. Ở cửa phòng, Tiêu Nguyệt Hàng đứng dựa vào khung gỗ, cuốn sách trong tay, ngón trỏ trái cong rất nhẹ ở khớp cuối, dấu vết duy nhất còn lại của ba năm độc dược. Hắn nhìn cô, khóe môi cong lên một đường.

“Nàng bảo thói quen nghề nghiệp,” hắn nói. “Ta nghĩ nên để nghề nghiệp của ta cùng vất vả với nàng.”

“Ngài là Thái phó.”

“Một Thái phó có thể uống trà.”

Cô đặt tách xuống, lắc đầu. Nhưng cô cười.

Họ có một năm bận rộn. Nghiệm Pháp Ty đặt trụ sở trong căn nhà cũ của Cục Thuế, ngay cạnh con ngõ có ngôi chùa nhỏ, với mười bảy học trò, mười người là nữ, bảy người nam, đều do bà Tiết và Cát lão chọn từ những người dám nhìn xác mà không quay mặt đi. Bà Tiết vẫn giữ nguyên bộ mặt phẳng như thớt, và mỗi sáng đều kiểm tra mười bảy cái khăn che mặt có nhúng giấm hay chưa. Cát lão vẫn bán thuốc ở Hồi Xuân đường, nhưng mỗi chiều lại sang Nghiệm Pháp Ty ngồi bên bàn viết, và cứ chốc chốc lại lẩm bẩm rằng Minh Châu còn nợ lão một cỗ quan tài có khắc chữ, nên chưa được phép bắt lão đi sớm.

Trong năm ấy có mười hai vụ án được xét lại. Một người thợ nhuộm bị kết tội giết vợ, nhưng vết hằn trên cổ người chết mang dáng một sợi dây chứ không phải bàn tay, và kẻ siết sợi dây ấy hóa ra là tay chủ nợ. Một thương nhân chết trên thuyền, tưởng đột tử vì phong hàn, nhưng móng tay đã tím xanh một cách kỳ lạ, và người pha bát canh cuối cùng của ông ta bị bắt. Hoàng đế đến thăm Nghiệm Pháp Ty một lần vào mùa xuân, chống gậy, râu tóc đã mọc trở lại, đứng giữa phòng khám nghiệm nhìn các học trò, và nói rằng ông muốn mọi tỉnh đều có một nơi như thế này.

Còn bên ngoài: Khả Hãn Bắc Địch đã ký hòa ước. Hột Liệt về nước vào mùa đông, tay phải vẫn còn run mỗi khi trời lạnh, và nghe nói không bao giờ nhắc lại cái tên “Vương Phi Giả Ngốc” mà không nghiến răng. Hoắc Cương trấn giữ Nhạn Quan, gửi về kinh mỗi tháng một túi hạt dẻ rang. Nhị hoàng tử Cảnh Lâm, giờ là Thái tử, mỗi chiều đến phủ học võ với Lãnh Vương, và cậu bé là đứa trẻ duy nhất trong kinh thành dám hỏi Minh Châu rằng người chết có đau không, rồi nghe câu trả lời nghiêm túc không giấu giếm.

Hoàng đế đến thăm Thái tử cũ ở Tông Nhân phủ mỗi tháng một lần. Cả hai ngồi dưới gốc một cây hồng trồng năm ngoái, đánh cờ, ít nói chuyện. Trần Cẩn viết trong một lá thư gửi Minh Châu rằng cây hồng ấy năm nay đã ra quả đầu tiên, và Hoàng thượng đã ăn nó mà không nói một lời.

Từ vùng đất xa nhất của Đại Nguyên, mỗi mùa thu có một gói hồng khô gửi về phủ Lãnh Vương, bọc kỹ trong giấy dầu, không đề tên người gửi, chỉ kèm một mảnh giấy nhỏ viết đúng một chữ: Cha. Minh Châu giữ tất cả các mảnh giấy ấy trong ngăn kéo bàn, bên cạnh bộ kim bạc, và không nói với ai về chúng. Cô cũng chưa quyết định xem khi nào mình có thể viết thư trả lời.

“Hôm nay có một vụ ở bến Nam,” Tiêu Nguyệt Hàng nói, đặt cuốn sách xuống bàn. “Bà Tiết sai người đến sớm. Một người đàn ông được tìm thấy nằm dưới chân cầu, không ai biết là ai.”

“Họ đã chạm vào xác chưa?”

“Bà Tiết dặn đừng động.”

“Bà Tiết đáng quý nhất triều đình.” Minh Châu đứng dậy, vén tóc, mở hòm gỗ đặt đầu giường lấy bộ áo xám và chiếc khăn che mặt. Hắn đưa cho cô một chiếc hộp nhỏ bọc lụa.

“Gì đây?”

“Nàng mở ra xem.”

Bên trong là một bộ kim bạc mới, ba mươi sáu cây, nằm trong khay nhung xanh. Nắp hộp khắc một con ve nhỏ có đôi cánh mỏng, và ở chỗ hai cánh gặp nhau, thợ bạc đã nạm một hạt ngọc trai cỡ hạt gạo, sáng như một giọt sương.

“Ve vàng thoát xác,” hắn nói. “Và minh châu.”

Cô nhìn hộp rất lâu. Rồi cô khép nắp lại, đặt lên ngực, và nhón chân hôn lên má hắn, rất nhanh, trước khi A Thảo kịp quay mặt đi.

“Về ăn tối nhé,” hắn nói.

“Ta luôn về.”

Cô ngồi trong xe ngựa lăn qua những con phố đầu thu, nhìn qua rèm cửa thấy phố xá đông dần lên. Người bán rau gánh quang gánh chạy qua, tiếng rao hồng khô vọng lại, trẻ con đuổi nhau dưới gốc ngô đồng vàng. Trên đầu gối cô là bộ kim bạc mới còn thơm mùi nhung.

Ổn, cô nghĩ. Ngày thứ ba trăm sáu mươi sáu. Vẫn chưa chết. Và lần đầu tiên, danh sách những điều cô cần biết để sống sót chỉ còn lại một dòng: tối nay, về nhà ăn cơm.