Chương 33: Cái Tên Thật
Phủ Lãnh Vương mất mười ngày để sửa lại những chỗ bị cháy và quét sạch vết máu trên hành lang. Vườn thì không cần sửa gì cả. Trúc vẫn xanh, lá ngô đồng đã rụng vàng trên mặt đá, hoa cúc nở dọc theo lối đi như chưa từng có ai đi qua đây với kiếm trong tay.
Cuối buổi chiều của ngày thứ mười một, Minh Châu ngồi trong đình nhỏ ở góc vườn, nơi cô từng thấy Lãnh Vương đứng đọc sách vào ngày thứ hai làm Vương Phi. Chiếc bàn đá phủ một lớp lá mỏng. Cô vừa phủi lớp lá ấy đi thì A Thảo bưng khay trà tới, mặt đã hết vết tím, chỉ còn một vệt vàng nhạt ở má.
“Trà đây, tiểu thư. Nô tì pha từ lá mới Cát lão gửi.”
Minh Châu đón tách trà, đưa lên mũi theo thói quen cũ. Hương trà xanh, thơm nhẹ, ngọt hậu. Không có gì lẫn vào.
“Tiểu thư lại ngửi,” A Thảo nói, nín cười.
“Thói quen nghề nghiệp.”
Cô bé đặt khay xuống và lui ra, vừa đi vừa ngoái lại, mắt long lanh. Cô bé là người đầu tiên nhận ra bầu không khí trong khu vườn đã khác, và đang cố gắng hết sức để không nói ra.
Tiêu Nguyệt Hàng đến khi bóng chiều đổ dài qua mái đình. Hắn mặc thường phục màu xám đậm, không đeo kiếm, tay trái cầm một cuốn sách nhưng không đọc. Hắn ngồi xuống đối diện cô, đặt sách lên bàn. Minh Châu liếc nhìn bàn tay hắn. Ngón trỏ giờ đã thẳng gần như hoàn toàn, chỉ còn một đường cong nhẹ ở khớp cuối, nhưng hắn cầm cuốn sách bằng cả năm ngón.
“Mười một ngày,” hắn nói. “Nàng đã đợi đủ lâu để nói.”
“Ngài cũng đã đợi đủ lâu để hỏi.”
“Ta là người kiên nhẫn.”
Cô cười, rồi nụ cười tan đi, và cô đặt tách trà xuống mặt đá. Bóng chiều xuyên qua hàng trúc ngoài đình vẽ lên tay cô những vạch vàng lốm đốm. Cô nhìn chúng khá lâu trước khi mở miệng.
“Ta không phải Trần Ngọc.”
Hắn không nhúc nhích.
“Tên ta là Lê Minh Châu. Ta hai mươi tám tuổi. Ở nơi ta sinh ra, một nơi rất xa, không nằm ở bất cứ chỗ nào ngài có thể chỉ trên bản đồ, ta là thầy thuốc chuyên khám người đã chết. Để tìm ra họ chết vì sao, ai làm họ chết, hoặc không ai cả.” Cô dừng lại, tìm từ. “Ta làm việc đó mười năm. Đêm cuối cùng, ta ngất xuống giữa phòng khám nghiệm sau ba ngày không ngủ. Khi mở mắt, ta đang ngồi trong một chiếc kiệu hoa, có tiếng nhạc bát âm, có một cô bé tên A Thảo khóc ngoài rèm.”
“Ta nghĩ vậy từ lâu rồi.”
Cô ngẩng lên, ngạc nhiên. “Ngài không hỏi.”
“Ngày đầu tiên nàng nhìn tay ta, như người thầy thuốc nhìn bệnh nhân. Ngày thứ hai nàng đổ nửa tách trà vào chậu cây, tưởng ta không thấy.” Khóe môi hắn khẽ cong, rồi lại thẳng. “Rồi đến đêm A Phúc ngã xuống, nàng tự xưng là Minh Châu, và nhìn ta như sợ ta sẽ hỏi. Ta là người đã quen với chuyện bị người khác che giấu. Ta biết khi nào một người đang nói thật.”
“Ta không biết đường về.” Cô nghe giọng mình khản đi. “Ta không biết Trần Ngọc đã đi đâu. Ta có đẩy cô ấy ra không, hay cô ấy đã đi từ trước đó, từ lúc cơn sốt thứ nhất, hay từ mười lăm năm uống thuốc. Ta không biết có chỗ nào để xin lỗi cô ấy. Có những đêm ta nằm trong cái phòng cạnh nhà bếp ấy, nghĩ rằng ta đang ngủ trong giường của một người đã bị lấy mất tất cả.”
Tiêu Nguyệt Hàng im lặng một lúc. Gió đưa vài chiếc lá ngô đồng rơi xuống bàn, nằm cạnh cuốn sách.
“Nếu cô gái ấy còn ở đâu đó,” hắn nói chậm, “ta mong nơi ấy không còn ai ép uống thuốc. Ta mong cô ấy có một ngọn lửa ấm và một người chờ. Còn người đang ngồi trước mặt ta thì…”
Hắn dừng, tìm từ, rồi bỏ cuộc và nói bằng giọng thẳng nhất của hắn.
“Nàng là ai cũng được, miễn là nàng ở lại.”
Minh Châu mở miệng, rồi không nói ra được gì. Mắt cô nóng lên, và cô chớp liền mấy lần, nhưng nước mắt vẫn trượt xuống má, nóng, không thể ngăn. Cô đưa tay lau đi, và bàn tay ấy bị một bàn tay khác giữ lại, dịu dàng, rồi giữ luôn.
“Ta đã nghĩ xem mình có nên về hay không,” cô nói, giọng run nhẹ, “nếu có một cánh cửa. Suốt mười ngày nay. Ta nghĩ về cái phòng khám nghiệm ấy, về những người ta để dở việc. Rồi ta nghĩ về một bà ngỗ tác mặt phẳng như thớt, một ông già bán thuốc muốn mua quan tài có chữ Hồi Xuân đường, một cô bé nói dối vụng về nhất thiên hạ.” Cô hít một hơi dài. “Ta nghĩ về một người đàn ông dặn ta nhớ uống thuốc của chính mình.”
“Nàng đã uống chưa?”
“Rồi.”
“Vậy là ổn.”
Cô bật cười qua nước mắt. Hắn kéo tay cô lại gần hơn, từ từ, như người đang chờ cô phản đối. Cô không phản đối.
Hắn hôn cô khi ánh chiều chỉ còn là một vệt vàng nhạt nơi mép mái ngói. Môi hắn khô và ấm, hơi có vị trà. Một nụ hôn chậm, vụng về, như của người đã nhịn quá nhiều năm không biết bắt đầu từ đâu. Khi hắn lùi lại, trán họ vẫn chạm vào nhau.
“Nói lại tên nàng,” hắn thì thầm.
“Minh Châu. Viên ngọc sáng.”
“Hợp lắm.”
“Ngài nói thế vì chưa thấy ta cãi nhau với bà Tiết về chuyện giấm.”
Hắn bật cười, tiếng cười trầm, thấp, hiếm khi cô được nghe. Phía sau bụi trúc, A Thảo vội vàng rụt đầu lại, tiếng chân cô bé chạy khỏi hành lang gấp gáp như tiếng thỏ.
Trăng lên khi họ vẫn ngồi đó. Không còn đỏ nữa. Một vầng trăng đầy, trắng bạc, treo lơ lửng trên mái đình, đều đặn và bình thản, như chưa bao giờ bị ai lấy mất.