Chương 27: Căn Cơ Đường
Hai năm sau, vào một buổi sáng đầu xuân, mặt trời mới lên khỏi mái ngói Ngõ Giấy Cũ thì sân sau của Cố Ký Thư Quán đã có tám cái bàn thấp, mỗi bàn một chiếc bát sứ trắng đựng đầy nước.
Dãy nhà đầu ngõ trở lại tay ông Cố từ mùa thu năm ấy. Hạ thị Thương Hành, dưới quyền người mới thay quản sự Mạnh, gửi đến một xấp giấy tờ kèm lá thư ngắn của nhị trưởng lão, nay là Hội trưởng Hạ gia: bồi thường cho những gì đã làm, xin ông nhận lại toàn bộ dãy nhà cùng khoản thuê trả trước mười năm. Ông Cố đọc thư, hừ một tiếng, rồi đem tờ giấy lên gác mái chặn cửa sổ. Chỉ đến mùa đông, khi thợ đã dựng xong hàng hiên mới, ông mới thừa nhận đó là món bồi thường hợp lý nhất ông từng thấy.
Trên cửa sân, một tấm biển gỗ khắc ba chữ bằng nét của chính ông: Căn Cơ Đường.
Hạ Minh bước ra từ nhà bếp với thùng nước, hai mươi hai tuổi, Luyện Khí tầng mười. Hắn đã không vội Trúc Cơ. Tiểu Thạch mỗi lần viết thư cho hắn từ thư khố Hạ gia, nơi anh ta được nhận làm việc chép sách, đều hỏi sao cứ chần chừ. Hắn trả lời lần nào cũng giống nhau: nền chưa dày đủ, và hắn còn tám đứa nhỏ để dạy.
Chúng đã đến từ mùa thu năm ngoái, từng đứa một, qua lời bà Sáu và bà Tạ truyền miệng khắp chợ dược. Một cậu bé mười một tuổi bị Học Cung ghi chữ khuyết, mẹ dắt đến nhờ cậy. Một bé gái chín tuổi kinh mạch hẹp. Hai anh em con người làm vườn, đứa lớn bị tai nạn ngã từ cây. Một cô gái mười bảy tuổi sau trận ốm nặng không còn dẫn nổi linh khí. Cùng vài đứa khác nữa. Chúng ngồi trước tám bát nước, nhìn mặt nước gợn, thất vọng, rồi bắt đầu lại.
Tiểu Mạch, mười sáu tuổi, tóc buộc cao, ngồi ở bàn thứ nhất, thành phụ tá của Hạ Minh trong lớp. Cô bé giữ nước phẳng trọn một nén hương, và hằng sáng đi dọc các bàn, nhìn vào từng bát nước như thầy thuốc nhìn lưỡi người bệnh. Cái bát nứt vết, sứ trắng, vành sứt một mẩu, được đặt trên bệ gỗ ở đầu sân, không ai dùng. Mỗi đứa trẻ mới vào, ông Cố dẫn đến đứng trước nó một lúc.
“Thầy Hạ bảo, cái bát này vỡ rồi đấy,” Tiểu Mạch hay giải thích. “Nhưng mà nó vẫn đựng được nước. Chỉ cần đừng rót đầy quá.”
Giữa sân, Tống Lam, người cầm kiếm gỗ từng thua Hạ Minh ở sân phơi dược, dạy bọn trẻ cách đứng chân. Cô ghé qua một năm trước, xin học “cái chạm”, rồi ở lại vì thấy thuận. Ông Cố ngồi trên chiếc ghế mây dưới hiên, chăn đắp ngang đầu gối, cầm một lá thư của Học Cung mời ông trở lại giảng đường. Viện chủ mới, người thay lão Viện chủ cũ vừa bị cách chức, xin phép dùng Lạc Mạch Luận làm giáo trình. Ông đọc thư xong, gấp lại, không đáp. Chiều hôm đó ông chép ba bản gửi cho họ, kèm một dòng: Muốn học thì đến đây, có bát nước.
Bà Tạ đến lúc mặt trời lên cao, mang theo gói thuốc cho cả tháng, bà đặt xuống bàn, ngồi cạnh ông Cố và cãi nhau về giá hạt tiêu như thể họ đã cãi như thế hai mươi năm. Bên ngoài cổng, tiếng bà Sáu rao mì vọng vào, lẫn tiếng bánh xe một cỗ xe ngựa chạy chậm trong ngõ.
Hạ Minh đặt thùng nước xuống. Hắn đi dọc các bàn, nói với cô gái mười bảy tuổi: “Đừng đẩy. Đi theo nó.” Cô gái gật, nhắm mắt, và mặt nước trong bát cô bớt gợn một chút.
Cậu bé mười một tuổi ngồi ở bàn thứ năm, bỗng ngẩng lên. “Thầy ơi, có người.”
Ở cổng, một người đàn ông đang đứng.
Hắn gầy hơn người ta nhớ, áo xám giản dị, một tay chống gậy trúc, tay kia nắm một tờ giấy đã sờn nếp đến mức gần rách. Tóc hắn có nhiều sợi bạc hơn tuổi hai mươi bốn. Hắn đứng ngoài ngưỡng cửa, không bước vào, nhìn tấm biển gỗ, nhìn tám bát nước, nhìn đám trẻ ngồi cúi đầu như những cây non đang tập đứng. Gió sáng mang mùi nước, mùi gỗ mới.
Cả sân yên đi.
Hạ Minh bỏ lại hàng bàn, bước tới cổng. Hắn dừng cách ngưỡng cửa hai bước. Hai người nhìn nhau lâu hơn một nén hương. Tờ giấy trong tay Quân Bình khẽ run.
“Tôi đi bộ ba tháng,” Quân Bình nói. Giọng hắn đã mất sự điềm tĩnh như tượng, chỉ còn lại tiếng một người quen im lặng. “Không biết có nên vào.”
“Còn một bàn trống,” Hạ Minh nói. “Bàn thứ chín.”
Hắn xoay người, bước về góc sân. Quân Bình đứng yên thêm một lát nữa, rồi chống gậy bước qua ngưỡng cửa. Đám trẻ không ai nhìn hắn, không ai thì thầm, vì ông Cố đã đặt tách trà xuống và bảo: “Lo phần mình.” Tiểu Mạch rót nước vào một chiếc bát sứ trắng, đặt lên bàn thứ chín, rồi lặng lẽ quay về chỗ cũ.
Quân Bình ngồi xuống. Hạ Minh nói, nhẹ như nói với đứa trẻ đầu tiên: “Đặt bát lên hai tay. Dẫn một sợi mảnh nhất. Đừng đẩy. Đi theo nó.”
Hai bàn tay đã từng bẻ đôi một tảng đá run run nâng chiếc bát lên. Mặt nước chao, gợn, vỡ thành những vòng tròn nhỏ chạy ra tận thành sứ. Quân Bình nhắm mắt, cắn môi.
“Ngày đầu ai cũng thế,” Hạ Minh nói. “Tôi mất chín ngày mới giữ được một hơi thở.”
Không ai trả lời. Trong sân, tám cái bát, giờ là chín, đứng trong nắng sớm. Hạ Minh nhìn mặt nước chao của chiếc bát trước mặt Quân Bình, nhìn cô gái mười bảy tuổi đang tập trung bên cạnh, nhìn ông Cố ngả đầu ra ghế mây, và nhớ đến lời lão Đỗ ngày nào: bước đi trên nền không vững thì ngã.
Ở đây, người ta bắt đầu bằng việc dựng nền. Những vòng nước từ từ lặng xuống, vòng này nhỏ hơn vòng trước, cho đến khi mặt bát phẳng như một tấm gương, dù chỉ trong một hơi thở.