Chương 21: Hồ Sơ Đóng
Chiếu chỉ từ kinh đô đến phủ tướng quân vào một buổi sáng đầu thu, mang theo mùi bụi đường và mùi sáp niêm phong mới.
Cả doanh đứng xếp hàng trong sân để nghe vị sứ giả đọc. Thị lang Bộ Binh Đàm Chương bị cách chức, tước phẩm hàm, giao Hình Bộ xử theo tội làm giả ấn lệnh, cấu kết ngoại bang, mưu hại trọng thần. Thư lại Khúc và chủ tiệm Phúc Thịnh bị đày xa; Tam Bảo cùng kẻ sửa văn bản giao nhận trong phòng thư tịch chịu hình phạt tương xứng. Phó tướng Lưu Văn Khởi, tội tham lương thực, nhưng nhận tội thành thật và hết lòng cung khai, bị đày ba năm và phải hoàn trả toàn bộ số thất thoát. Đàm Khuê, còn trẻ, chưa tự tay gây ra tổn hại nào, được giảm án.
Bản chiếu dành một đoạn cho tướng quân Trần Bình Hải: “bốn mươi năm giữ ải, thanh bạch, trung thành.” Tướng quân nghe, mặt không đổi, và chỉ khi sứ giả đọc xong và gấp chiếu, ông mới nhìn về phía Quân Hồ đang đứng ở cuối hàng, gật đầu rất khẽ.
Chiều hôm đó Phùng Duy tìm bà Cẩm ở phòng thư tịch.
Vị tuần án đã ở lại phủ thêm hai tuần để hoàn tất hồ sơ, nay mai sẽ về kinh. Ông đứng trước bàn bà, chắp tay sau lưng, như sắp nói điều gì khó. Bà Cẩm đặt cây bút xuống.
“Ta đã tra lại hồ sơ cũ của Ty,” ông nói. “Vụ biên giới tám năm trước, nhóm ba người. Trong sổ, hai người được ghi là tử trận, một người được ghi là đào ngũ rồi mất tích.” Ông thò tay vào áo, lấy ra một tờ giấy gấp tư, đưa cho bà. “Từ hôm nay không còn như vậy nữa. Ba người đều được ghi là thi hành công vụ, hai người tử vì nhiệm vụ, một người bị mưu hại và buộc phải ẩn thân. Có ấn của Thiên tử.”
Bà Cẩm nhìn tờ giấy rất lâu mà không mở. Khi cuối cùng bà mở ra, tay bà khẽ run.
Có hai cái tên bà đã không nói to suốt tám năm. Thạch Ngưng. Lục Từ.
“Cảm ơn ngài,” bà nói. Giọng bà nhỏ, lạc đi.
“Ta chỉ làm điều lẽ ra đã phải làm.” Phùng Duy cúi chào, và đi ra, để lại bà một mình với hai cái tên và bản chữ nghiêng nghiêng của người viết chiếu.
Tối hôm ấy, Quân Hồ tìm thấy bà trên tường thành phía bắc.
Bà ngồi trên bậc đá dựa lưng vào lỗ châu mai, tờ giấy vẫn còn trong tay. Trời nhá nhem. Phía xa, những dãy núi xanh thẫm nối nhau, và giữa chúng là cái khe hẹp mà người ta gọi là ải. Gió thổi nhẹ, mang mùi cỏ khô và khói bếp.
Ông ngồi xuống cách bà một sải tay, không nói gì. Họ ngồi như thế một lúc lâu.
“Hôm nay tôi gọi tên họ ra thành tiếng,” bà nói. “Lần đầu tiên. Cả hai.” Bà cười, một nụ cười ngượng nghịu. “Nghe lạ lắm, như tên của người nào khác.”
“Họ là người nào đó của bà.”
“Phải.” Bà gấp tờ giấy lại, cất vào áo trong. “Hồi trước tôi cứ nghĩ, chỉ cần Đàm Chương ngã, tôi sẽ thấy trong người nhẹ đi. Nhưng không phải. Tôi chỉ thấy mệt, mà là cái mệt tốt. Như vừa đặt xuống một gánh nước đã mang qua cả một con dốc.”
Quân Hồ gật đầu.
“Ông biết không, tôi có một câu hỏi từ lâu,” bà nói tiếp, không nhìn ông. “Ông nói ông đến từ xa. Từ đầu tôi đã thấy không phải là xa theo nghĩa dặm đường. Người từ xa vẫn biết ngựa ăn gì, lính ăn mấy bữa. Người từ xa vẫn không nhìn chuồng ngựa như nhìn một nơi mình đã từng nằm ngủ.”
Ông không giật mình. Có lẽ đã từ lâu ông chờ câu hỏi này.
“Từ xa theo nghĩa thời gian,” ông nói. “Và theo nghĩa nhiều thứ khác. Nơi tôi sống, ngựa không còn chở người nữa. Công việc của tôi gọi là đặc vụ, người đi tìm kẻ lén lút giấu những gì đáng giấu. Tôi không biết vì sao tôi tới đây, và tôi không có cách quay lại.”
Bà nghe, gió thổi tóc bà bay một lọn ngang má.
“Tôi không hiểu hết lời ông,” bà nói. “Nhưng tôi hiểu cách ông đứng trước mỗi việc. Như thế là đủ để biết ông là ai.”
Ông cười, và thấy cổ họng mình hơi nghẹn. Đã lâu lắm ông không nói thật với ai về điều này, kể cả với chính mình.
“Có một vụ án tôi chưa kịp đóng,” ông nói. “Một đường dây tiền qua cửa khẩu phía bắc, ở nơi tôi đến. Tôi theo nó ba tháng. Tôi nhớ lần cuối cùng đứng trong một nhà kho tối, nghĩ rằng chỉ cần thêm một đêm nữa.” Ông dừng lại. “Mấy tháng nay, mỗi lần giải một vụ ở đây, tôi lại thấy mình đang đi tiếp vụ đó. Tiền, ngựa, ải phía bắc. Như thể không gì thực sự bị bỏ dở.”
“Giờ thì sao?”
Ông nhìn ra khe ải, nơi ánh sáng cuối cùng đang tắt dần.
“Giờ tôi nghĩ vụ này đã đóng,” ông nói chậm rãi. “Không phải vì tôi bắt được người cần bắt ở đó. Mà vì tôi đã tìm được những người cần tìm ở đây.”
Bà Cẩm quay sang nhìn ông. Một lúc lâu bà không nói gì, rồi chợt bật cười, cái cười mà trước giờ ông chưa thấy trên mặt bà.
“Tướng quân bảo tôi nói với ông,” bà nói. “Ông ấy muốn lập một phòng riêng, tên là Thẩm Tra Phòng. Nằm ngoài chuỗi chỉ huy, báo thẳng cho ông ấy. Ông đứng đầu.”
“Ai là phó?”
“Tôi, nếu ông chịu.”
“Nếu tôi chịu.” Ông nhướn mày. “Bà sẽ giữ sổ sách chứ?”
“Tôi không cho ai khác động vào sổ sách của tôi. Cũng không cho ai khác đứng cạnh ông trong phòng đó.”
Họ lại ngồi im. Dưới chân tường, lính tuần đang lên ngọn đèn đầu tiên. Từ bếp doanh, mùi hành phi bốc lên.
“Tám năm,” bà nói thật khẽ. “Tám năm tôi đã nằm mà nghe tiếng bước chân sau lưng, mỗi đêm.”
“Và bây giờ?”
“Bây giờ tôi vẫn nghe.” Bà đứng dậy, phủi bụi trên áo. “Nhưng đó là bước chân của ông. Ông đi nặng chân hơn mình nghĩ.”
Hôm sau, người thợ mộc của phủ treo lên cửa một gian phòng nhỏ cuối dãy nhà hành chính tấm biển gỗ mới, sơn son, đề ba chữ. Gian phòng ấy từng chứa những chồng sổ cũ không ai muốn đọc. Giờ cửa sổ đã được mở rộng, giá sách đã được dời, và trên chiếc bàn dài kê giữa phòng, Quân Hồ trải ra tờ giấy trắng đầu tiên.
Ông nhúng bút vào nghiên. Ở nơi ông từng sống, ông viết hồ sơ bằng bàn phím, và hồ sơ cuối cùng ông chưa viết xong. Ở đây, ông viết bằng nét chữ mà ông đã học trong từng đêm trong phòng thư tịch, chậm và thẳng, mỗi nét một lần hít thở.
Hồ sơ thứ nhất. Ngày thứ nhất. Người mở hồ sơ: Quân Hồ.
Ông nhìn dòng chữ một lúc. Rồi, ở lề giấy, ông viết thêm một dòng nhỏ mà chỉ ông và người phó của ông sẽ đọc được: Vụ phía bắc. Đã đóng.