ĐĐọc Truyện
Đặc Vụ Cổ Đại

Chương 18: Chìa Khóa Treo Ở Chỗ Cũ

Đêm trước ngày thanh tra, trăng bị mây che gần hết.

Quân Hồ ngồi trong khoảng tối giữa hai cái tủ gỗ cao sát tường phòng thư tịch, lưng dựa vào một chồng sổ cũ, và chờ. Bên trái ông là bà Cẩm, thở rất nhẹ. Bên phải là Vũ Hải Đăng, ngồi bó gối, lưng thẳng như đang canh gác một đoàn xe.

Ba kế hoạch đã được chuẩn bị cho đêm nay, và tất cả đều dựa trên một giả định mà ông không bao giờ chắc chắn đến cùng: rằng một người sẽ làm đúng điều người ấy được giao.

Kế hoạch thứ nhất ở trong căn phòng này. Chìa khóa vẫn treo ở chỗ cũ, sau tấm bình phong, nơi ba người biết. Hộp thư riêng của tướng quân vẫn nằm trên giá, khóa đồng sáng loáng. Quân Hồ đã soi kỹ khóa sáng nay, thấy ba vệt xước mờ ở lỗ khóa, nghĩa là hộp đã có người thử mở, ít nhất một lần, mà không thành.

Kế hoạch thứ hai cách đây ba dặm. Phó đội của Vũ, một người ít nói tên Thạch Tường, dẫn tám lính chọn lọc nằm chờ sau một đống củi ngoài hẻm Phúc Thịnh Lương Điếm. Họ sẽ vào cửa khi tiếng trống giờ Tý điểm tiếng thứ ba, dù Đàm Khuê có hiện ra hay không. Nếu Khuê không hiện ra, ít nhất họ có khối gỗ khắc, bột chu sa và những cuốn sổ trong gian sau của người béo.

Kế hoạch thứ ba là kế hoạch ông hy vọng không phải dùng đến: nếu bị phát hiện, Đàm Khuê sẽ chạy, và nơi duy nhất một kẻ chạy trốn trong phủ này nghĩ đến là chuồng ngựa. Ông đã sắp sẵn cho nó từ chiều.

Giờ Hợi, lính gác đổi ca. Tiếng giày bước ngoài hành lang, tiếng lính nói chuyện thì thầm. Rồi yên.

Một lát nữa thôi.

Tiếng bước chân tiến lại gần. Không phải bước chân của lính gác, vì lính gác đi nặng, giày đinh. Đây là bước chân nhẹ, đều, ngập ngừng ở mỗi ngã rẽ, và biết trước từng tấm ván nào kêu.

Cánh cửa phòng thư tịch hé ra, rồi khép lại. Một bóng người mảnh khảnh lướt qua ô cửa sổ, hắt lên tường cái bóng của một chiếc áo ngoài cũ hơn thân người.

Đàm Khuê.

Cậu ta không nhìn quanh quá lâu. Cậu đi thẳng đến tấm bình phong, thò tay lên mép, lấy chìa khóa xuống. Tay cậu không run. Cậu đã tập.

Quân Hồ nghe tiếng chìa tra vào ổ, tiếng khóa đồng bật mở.

Cậu thò tay vào ngực áo, lấy ra gói vải dầu mỏng. Bên trong là một lá thư gấp ba, dán sáp đen in hình đầu sói. Cậu nâng nắp hộp, đặt lá thư vào, giữa hai tờ công văn tướng quân đã đọc, chỉnh nó cho nằm hơi chênh ra như thể bị ai đó giấu vội.

Quân Hồ chờ cho đến khi cậu nhấc tay khỏi lá thư, rồi mới nói. Giọng ông bình thường như đang hỏi giờ.

“Cậu Đàm.”

Đàm Khuê quay phắt lại. Chỉ một nhịp, mặt cậu trắng bệch như sáp. Quân Hồ nhìn thấy ánh kim loại thoáng qua dưới tay áo cậu ta.

“Đừng,” ông nói.

Con dao quét ngang qua, không về phía ông mà về phía ngọn đèn trên giá. Dầu đổ, ngọn lửa phụt tắt, và phòng thư tịch chìm vào bóng tối, chỉ còn một vệt trăng hẹp trên sàn.

Tiếng cửa sổ bật mở. Tiếng chân nhảy lên bệ cửa, rồi mái ngói kêu rào rào.

“Đuổi!” Vũ gầm lên.

Quân Hồ đã chạy. Ông phải thừa nhận, ở tuổi này, sau nhiều năm ngồi đọc sổ sách, bốn mươi nhịp chạy đầu tiên vắt kiệt hơi thở của ông. Nhưng ông không đuổi theo bóng người trên mái. Ông chạy theo hướng ngược lại, qua hành lang bên, xuống bậc đá, ra sân trong. Ông biết cậu ta sẽ đi đâu, vì nếu đặt mình vào chỗ cậu, chỉ có một con đường khả dĩ.

Chuồng ngựa.

Nơi ông tỉnh dậy trong cái ngày đầu tiên ở thế giới này, đống rơm và mùi phân ngựa quen thuộc đến lạ lùng. Ông đến cổng chuồng đúng lúc Đàm Khuê nhảy từ mái xuống đống rơm, lăn một vòng, đứng bật dậy.

Cổng chuồng đóng, then ngang to bằng cổ tay, hai bên dựa hai tảng đá.

Đàm Khuê chộp dây cương con ngựa gần nhất, nhưng cậu bé giữ ngựa mà Quân Hồ đã dặn từ chiều đã tháo yên cả ba con trước giờ tắt đèn. Cậu ta cố leo lên lưng trần, ngựa hí vang, lồng lên, hất cậu ngã nhào.

“Đến đây là hết,” Quân Hồ nói, thở dốc, đứng chắn giữa cậu ta và lối ra cửa nhỏ. “Cậu không có ngựa, không có đường. Bỏ dao xuống.”

Đàm Khuê nhìn ông bằng đôi mắt của người đã tính rất nhiều thứ trừ thứ này. Cậu ta lao tới.

Lưỡi dao xẹt qua cẳng tay trái Quân Hồ, rạch một đường rát bỏng qua tay áo. Ông không lùi. Ông nghiêng người đúng lúc, bắt lấy cổ tay cầm dao, xoay và đè xuống. Cậu ta vật lộn, thở gấp, rồi đôi chân vướng vào đống rơm, ngã nằm sấp.

Hai mũi giáo của lính gác chạy tới kề vào gáy cậu ta.

“Bỏ dao,” Vũ Hải Đăng nói. Ông ta chạy xuống từ mái nhà, và dù hổn hển đến mức câu nói ngắt thành ba đoạn, giọng ông vẫn chắc nịch.

Con dao rơi xuống đất.

Bà Cẩm đến sau cùng, tay cầm lá thư bọc trong vải. Bà đứng nhìn cậu thanh niên bị trói, rồi quay sang nhìn vết rạch trên cánh tay Quân Hồ.

“Ông bị thương.”

“Xước thôi.” Ông ngồi xuống bậc đá, cuối cùng cũng được nghỉ. “Thư đâu?”

Bà đưa cho ông. Dưới ánh đèn lồng của người lính, ông xem kỹ lá thư. Giấy dày, trắng. Nét chữ vẽ thứ chữ của người phương bắc, bên dưới có bản dịch chữ Hán. Nội dung cảm ơn Tướng quân Trần Bình Hải vì sáu con ngựa chiến đã được giao, lương thực đã đến, và mời hợp tác mùa tới. Con dấu đầu sói đỏ au, sáp đen.

Ông chạm ngón tay lên mép chữ. Mực vẫn còn dính nhẹ.

“Viết trong vòng ba ngày,” ông nói. “Mực chưa thấm hẳn vào giấy.”

“Khuê,” bà Cẩm nói, cúi xuống ngang tầm mắt cậu thanh niên. “Anh cậu bảo cậu làm việc này à?”

Đàm Khuê quay mặt vào đống rơm, không đáp.

Trống giờ Tý điểm, ba tiếng trầm vọng khắp doanh trại. Quân Hồ nhắm mắt lại một nhịp. Ba dặm đường, phía hẻm Phúc Thịnh, một cánh cửa gỗ vừa bị đá bật.

Gần sáng, tiếng ngựa dồn dập vang ngoài cổng. Thạch Tường nhảy xuống ngựa, bụi bám đầy áo, trong tay là một tay nải nặng.

“Đủ cả,” anh ta báo cáo, vẫn là người ít lời. “Khối gỗ, chu sa, ba bản khắc các loại, một cuốn sổ ghi chép hàng và tên người nhận. Chủ tiệm đã khai ngay, không cần hỏi lần hai.”

Quân Hồ lật cuốn sổ ra. Tên Phó tướng Lưu có. Tên Tam Bảo có. Và ở dòng cuối của trang cuối, bằng nét chữ khác, có một dấu hiệu quen thuộc: hai lỗ kim li ti.

Từ phía cổng chính, tiếng tù và vang lên, dài và nặng. Lính canh chạy dọc tường thành.

“Đoàn của Thị lang Bộ Binh,” một người báo. “Đã đến cách cổng chưa đầy mười dặm. Sớm hơn dự kiến hai canh giờ.”