Chương 17: Người Đi Đêm
Sáng hôm sau, trong thư phòng của tướng quân, không ai ngồi.
Trần Bình Hải đứng bên cửa sổ, tay chắp sau lưng, nghe Quân Hồ trình bày từ đầu đến cuối. Ông không ngắt lời, kể cả lúc nghe tên Đàm Chương, kể cả lúc bà Cẩm lặng lẽ đặt tờ lệnh giả lên bàn và chỉ vào hai lỗ kim li ti ở góc giấy. Chỉ đến khi Quân Hồ nói xong, ông mới quay lại.
“Ta biết Đàm Chương mười hai năm,” ông nói. “Ta chưa bao giờ thích hắn, nhưng ta cũng chưa bao giờ nghĩ hắn có gan làm chuyện này.” Ông ngồi xuống chiếc ghế sau bàn. “Nếu ta bắt thằng em hắn ngay hôm nay, hắn sẽ tâu lên triều rằng ta giam người nhà quan chức không bằng cớ. Hắn có tai trong Bộ Binh. Ta sẽ mất ba tháng để tự giải thích.”
“Vì vậy chúng ta không bắt,” Quân Hồ nói. “Chúng ta chờ cho đến khi cậu ta đặt thứ gì đó vào chỗ nó phải đặt, và bắt ngay lúc tay còn cầm.”
“Ông chắc cậu ta sẽ đặt?”
“Hắn không đến để kiểm tra, tướng quân. Hắn cần có một thứ để tìm thấy trước mặt vị tuần án. Muốn có thứ để tìm thấy thì phải có người đặt sẵn. Người ấy đã ở trong phủ sáu tuần.”
Tướng quân nhìn bà Cẩm. “Bà có thể đứng trước hắn?”
“Có,” bà đáp ngay.
“Ta sẽ không hỏi chuyện cũ.”
“Cảm ơn tướng quân. Có lẽ đến lúc nào đó, tôi sẽ tự nói.”
Trần Bình Hải gật đầu và quay sang Quân Hồ. “Còn ba ngày. Ông cần gì?”
“Mười người đáng tin trong danh sách của bà Cẩm. Và cho phép tôi không giải thích với họ nhiều hơn mức cần thiết.”
Danh sách ấy, mười ba cái tên với những dòng ghi chú ngắn, giờ trở thành bản phân công. Quân Hồ chọn sáu người: một người gánh nước ở dãy bếp, một thợ giày đang ngồi vá ngay bên cổng doanh, một bà bán trà ở ngã ba đường vào thị trấn, hai người phu xe chuyên đi lại giữa phủ và chợ, và một cậu bé giữ ngựa lanh lợi mà bà Cẩm quả quyết là kín miệng nhất doanh trại. Ông không nói họ theo dõi ai. Ông chỉ dặn: nếu thấy một người lính trẻ có dáng đi thẳng đơ, đang mặc áo ngoài cũ hơn thân người, hãy nhớ giờ giấc anh ta qua mặt mình.
“Nguyên tắc,” ông nói với Vũ Hải Đăng, người nghe ông giảng mà mặt cứ nghi hoặc, “đừng để người bị theo dõi nhìn thấy cùng một gương mặt hai lần. Chỗ nào anh ta rẽ, người theo dõi đổi. Đừng nhìn thẳng. Đừng quay đầu lại khi cảm thấy bị nhìn. Làm bộ chuyện của anh quan trọng hơn chuyện của anh ta.”
“Hai mươi năm trong doanh, chưa ai dạy ta cách đi theo người ta mà chính mình không bị thấy,” Vũ lầm bầm.
“Vì chưa ai cần.”
Đêm thứ hai, sau tiếng chuông tắt đèn, Đàm Khuê rời doanh qua bức tường sau dãy nhà bếp, nơi có một đoạn gạch lỏng mà đến cả lính gác cũng quen mắt nhắm mắt cho qua.
Người gánh nước nhìn thấy cậu ta đầu tiên. Thợ giày nhìn thấy thứ hai. Bà bán trà, vốn đã đóng sạp, đứng cạnh một ngọn đèn lồng ở ngã ba và đưa tay chỉnh tấm khăn, cử chỉ không có ý nghĩa gì với bất kỳ ai ngoại trừ một người đang ẩn trong bóng tối cách đó năm chục bước.
Quân Hồ đi sau Đàm Khuê chừng ba mươi bước, áo choàng sờn sắc màu của phu khuân vác. Bên cạnh ông, Vũ Hải Đăng đi vụng về như người chưa từng đi đêm nhẹ chân. Ông phải kéo tay áo Vũ ba lần.
Thị trấn về đêm chỉ còn vài ngọn đèn. Đàm Khuê rẽ vào một con hẻm hẹp sau dãy phố, dừng lại trước cửa sau một cửa hàng treo tấm biển mờ chữ Phúc Thịnh Lương Điếm. Cậu ta gõ ba tiếng, rồi hai tiếng. Cửa mở hé, một bàn tay kéo cậu vào.
Quân Hồ và Vũ nép sau đống sọt tre cạnh hàng rào. Từ chỗ đó, qua một khe hở giữa hai tấm ván của gian phụ, ánh đèn từ cửa sổ nhỏ hắt ra sân sau.
Trong gian phòng bé, một người đàn ông béo tròn, râu thưa, đang ngồi bên chiếc bàn bày đủ thứ: nhựa cây đóng khối, hũ chu sa, mấy que bạc, và một khối gỗ cứng cỡ bàn tay, một mặt khắc ngược. Quân Hồ nheo mắt. Khoảng cách khá xa, nhưng ông vẫn nhận ra một dòng chữ khắc ngược trên khối gỗ, và nơi nét cuối của chữ Mật, một chỗ khuyết rất nhỏ.
“Đó,” ông thì thầm. “Chính nó.”
Người béo trao cho Đàm Khuê một gói bọc vải dầu mỏng. Đàm Khuê cầm lấy, nhét vào ngực áo, nói điều gì đó mà họ không nghe được, rồi đi ra.
“Bắt luôn?” Vũ hỏi khẽ, bàn tay đã nắm chuôi dao.
“Không.” Quân Hồ giữ vai ông. “Nếu bắt bây giờ, hắn nói đi mua gạo cho nhà bếp. Thứ trong ngực áo kia phải vào trong phủ trước. Chúng ta cần thấy nó nằm ở chỗ hắn định đặt.”
“Còn cái tiệm?”
“Cái tiệm không đi đâu cả. Tối nay chúng ta biết nó ở đâu, như thế là đủ.”
Họ định lùi ra, thì một bóng người khác động đậy cuối hẻm.
Một người mặc áo xám, đội mũ rộng vành, đứng dựa vào mép tường cách họ chừng hai chục bước. Hắn không đi theo Đàm Khuê. Hắn đứng nhìn con đường Đàm Khuê vừa đi qua, và hắn nhìn rất lâu.
Quân Hồ nín thở. Người áo xám đang canh chừng Đàm Khuê, không phải để bảo vệ, mà để chắc chắn việc của Khuê được hoàn thành. Một người bị theo dõi, và người theo dõi đó không phải của phủ.
Hắn quay đầu về phía họ.
Quân Hồ đã kéo Vũ vào khung cửa của một quán mì đóng sập, lấy vai chặn ông vào tường, và nói to bằng giọng đã say, “…hôm nay trời lạnh vậy mà họ còn đòi tính thêm tiền củi!”
Vũ Hải Đăng, hai mươi năm thuộc lòng điều lệnh, chớp mắt hai lần rồi hiểu ra. “Cái bọn… buôn bán… đúng là…”
Người áo xám nhìn họ một lúc. Hai gã say lảo đảo đỡ nhau trong cửa quán mì. Hắn cười khẩy, quay đi.
Khi bóng áo xám khuất sau góc phố, Vũ thở ra một hơi dài. “Ông diễn dở.”
“Ông diễn tệ hơn.” Quân Hồ chỉnh lại áo. “Nhưng đủ.”
Về đến phòng thư tịch lúc gần sáng, ông trải ra tờ sơ đồ phủ bà Cẩm vẽ sẵn.
“Hắn không cần đặt sớm,” ông nói. “Đặt sớm thì dễ bị tìm thấy trước. Hắn sẽ đặt vào đêm trước ngày thanh tra. Chỗ nào?”
Bà Cẩm đặt ngón tay lên ô vẽ căn phòng chung quanh họ.
“Ở đây,” bà nói. “Hộp thư riêng của tướng quân. Nó nằm trong phòng thư tịch, và chìa khóa phòng treo ở chỗ ba người biết.” Bà nhìn ông. “Ít nhất hai người trong số đó không cẩn thận.”
“Vậy chúng ta để chìa khóa ở chỗ cũ,” Quân Hồ nói. “Và chúng ta chờ.”