ĐĐọc Truyện
Đặc Vụ Cổ Đại

Chương 16: Dấu Kim Ở Góc Giấy

Phòng thư tịch về đêm có mùi dầu đèn, giấy cũ và trà nguội, và Quân Hồ đã quen với nó đến mức nếu thiếu một trong ba thì ông sẽ thấy ngờ ngợ.

Trên bàn dài, dưới ánh hai ngọn đèn, ông trải ra bảy tờ giấy. Sáu tờ là lệnh điều động vật tư của phủ trong năm xảy ra vụ mất ngựa, lấy ra từ sổ lưu. Tờ thứ bảy nằm riêng ở giữa, nét chữ ngay ngắn, con dấu đỏ rực: tờ lệnh bí mật mà phó tướng Lưu Văn Khởi dùng để đóng vụ điều tra sáu con ngựa chiến.

Bà Cẩm ngồi đối diện, hai tay ôm chén trà. Bà không hỏi tại sao ông gọi bà đến vào giờ này. Mấy tuần làm việc cùng nhau đã dạy bà rằng Quân Hồ chỉ mời người khi đã có điều gì đó đáng xem.

“Bà nhìn sáu tờ này rồi nhìn tờ thứ bảy,” ông nói. “Không cần đọc chữ. Chỉ nhìn.”

Bà nhìn. Một lúc sau bà đặt chén xuống.

“Tờ này trắng hơn.”

“Giấy công văn của phủ năm đó mua từ một chủ hàng ở thị trấn, loại sợi thô, ngả vàng. Tôi đã đối chiếu sổ mua giấy. Không có tờ nào trong sáu tờ trắng thế này.” Ông chỉ vào con dấu. “Còn đây. Dấu thật bao giờ cũng không đều. Người đóng ấn xuống, chỗ này nhấn mạnh, chỗ kia nhẹ, mực đọng ở mép chỗ này, nhạt ở lòng chữ chỗ kia. Sáu tờ này đều như thế. Tờ này thì đỏ đều đến từng nét, không có chỗ nào mực dồn lại. Và nét cuối của chữ Mật có một vết mẻ nhỏ.”

“Con dấu cũ bị mẻ?”

“Nếu con dấu mẻ thì tất cả những tờ đóng cùng khoảng thời gian đều phải mang vết mẻ ấy. Tôi đã tìm thêm bốn tờ lệnh khác của cùng cơ quan ban hành, không tờ nào có.” Quân Hồ nghiêng người về phía trước. “Nó không phải dấu thật. Nó là một bản khắc, được ép xuống rất đều tay, bởi người đã tập quen.”

Bà Cẩm không đáp. Bà cầm tờ lệnh bí mật lên, nghiêng nó về phía ngọn đèn, và Quân Hồ thấy bà chợt cứng người.

Ngón tay cái của bà lần dọc mép phải dưới tờ giấy, dừng lại ở một chỗ. Ông cúi xuống. Ở góc ấy, nơi nét mực cuối cùng của chữ ký chồng lên viền con dấu, có hai điểm nhỏ li ti, không phải mực, mà là hai lỗ kim xuyên qua giấy, cách nhau chừng hạt gạo.

“Dấu kim,” bà nói thật khẽ.

“Bà biết nó?”

Bà không trả lời ngay. Bà đặt tờ lệnh xuống bàn, vuốt nó phẳng bằng cả hai tay, như người vuốt phẳng một bức thư cũ mà mình đã đọc quá nhiều lần.

“Mật Vụ Ty dùng hai lỗ kim ở góc phải dưới để xác nhận lệnh thật. Từ ngoài nhìn không thấy, phải soi đèn mới hiện.” Giọng bà đều, nhưng ngón tay bà đang run. “Tám năm trước, sau một vụ lộ, Ty đổi quy ước. Chỉ một lỗ, ở góc trái trên. Mọi lệnh sau thời điểm đó đều theo quy ước mới.”

Quân Hồ không nhúc nhích.

“Tờ lệnh này đề ngày hai năm trước,” ông nói chậm rãi. “Nhưng mang dấu hiệu của quy ước tám năm trước. Có nghĩa là người làm giả là người đã biết quy ước cũ, nhưng không biết quy ước mới.”

“Hoặc là người biết cả hai và không còn nhớ đến điều nên nhớ.” Bà ngẩng lên. “Tôi đã nói với ông, tôi rời một công việc khác trước khi đến phủ này. Tôi chưa nói công việc đó là gì.”

“Bà không cần nói.”

“Có.” Bà nhìn thẳng vào ông. “Tôi từng ở trong Ty. Tôi là một trong ba người của một nhóm nhỏ được phái đến một thương hội ở biên giới phía bắc, để điều tra chuyện bán ngựa và lương thực cho người ngoài ải. Người chỉ huy nhóm đó, cũng là người đứng đầu một nhánh của Ty hồi đó, tên là Đàm Chương.”

Cái tên rơi xuống phòng như một viên đá xuống giếng.

“Một đêm, thương hội biết tên cả ba người chúng tôi. Hai người kia chết trước khi trời sáng. Tôi sống nhờ một cái cửa sổ.” Bà ngừng. “Sau đó Ty đổi quy ước, bảo là vì có kẻ phản bội làm lộ. Nhưng người phản bội mà tôi nghĩ tới không đủ ngu để không biết quy ước vừa bị đổi vì mình.”

“Hắn bây giờ làm gì?”

“Thị lang Bộ Binh.” Bà nở một nụ cười không có chút vui. “Người đủ quyền để ra lệnh điều ngựa chiến, đủ quen để làm giả lệnh của Ty, và đủ yên tâm để đoán rằng sẽ chẳng ai còn nhớ quy ước tám năm trước.”

Quân Hồ lặng lẽ xếp bảy tờ giấy lại. Ông nghĩ đến đường dây chuyển tiền qua cửa khẩu phía bắc trong một vụ án ở thế giới khác, đến cách một đường dây thật lúc nào cũng có hai đầu: một đầu tham, một đầu có quyền.

“Hậu cần là đầu tham. Sáu con ngựa và lệnh giả là đầu có quyền,” ông nói. “Phó tướng Lưu không phải kẻ chủ mưu. Ông ta là người trung gian được trả công để giữ cho cả hai đầu không gặp nhau.”

“Và khi ông phơi ông ta ra ánh sáng…”

“Đầu kia sẽ có chuyện phải làm.”

Tiếng bước chân gấp gáp vang lên ngoài hành lang. Cửa mở mà không gõ. Đội trưởng Vũ Hải Đăng đứng đó, thở hổn hển, áo còn dính bụi đường.

“Trạm ngựa phía nam vừa chuyển một công văn cho tướng quân,” ông nói. “Thị lang Bộ Binh Đàm Chương sẽ đến phủ sau bốn ngày để kiểm tra quân bị. Ông ta mang theo năm mươi hộ vệ và một vị tuần án của triều đình làm chứng.”

Bà Cẩm không động đậy. Quân Hồ nhìn gương mặt bà, trắng bệch ra trong ánh đèn, rồi quay sang Vũ.

“Người em của ông ta, cái cậu lính mới mà tôi từng phỏng vấn, tên là gì?”

“Đàm Khuê. Vào doanh sáu tuần trước.”

Quân Hồ gật đầu chậm rãi.

“Vậy thì ông ta không đến để kiểm tra,” ông nói. “Ông ta đến để nhận một thứ đã được chuẩn bị sẵn từ trước khi ông ta lên đường.”