Chương 20: Sau Ngày Hai Mươi
Hành lang tầng ba vắng ngắt vào giờ trưa ngày lễ, tiếng ồn từ sân trường vọng lên mơ hồ như tiếng sóng ở một nơi rất xa. Siwoo đến trước. Anh cởi áo thụng đỏ sẫm, gấp làm tư, vắt lên lan can cầu thang, rồi đứng tựa vào bệ cửa sổ, chính ô cửa mà mười ngày trước phủ đầy hơi mưa tuyết, bây giờ trong và sáng, nhìn xuống sân đầy mũ vuông bay.
Anh đã đến từ mười hai giờ năm phút. Anh biết vì đã nhìn đồng hồ bảy lần. Trong điện thoại nơi túi áo vest còn thư của giáo sư Han gửi lúc sáu giờ sáng, ngắn như mọi bức thư của ông: hội đồng nhất trí giữ anh lại với hợp đồng bốn năm. Anh đã đọc nó mười lần, và chưa kể với ai ngoài giáo sư Park.
Tiếng bước chân vang lên ở cầu thang, nhanh, hơi hụt nhịp, của người vừa chạy lên ba tầng rồi cố giả vờ chưa chạy. Jungho xuất hiện ở đầu hành lang, vẫn mặc áo thụng đen, mũ vuông kẹp dưới nách, trán lấm tấm mồ hôi. Anh dừng lại cách Siwoo chừng mười bước, thở ra, và cả hai cùng nhìn nhau trong sự yên lặng ngượng ngập của hai người đã chờ đợi quá lâu và bỗng không còn biết làm gì với phần thưởng.
“Mười hai giờ mười hai,” Siwoo nói.
“Mẹ tôi giữ tôi lại chụp thêm hai tấm ảnh.” Jungho tiến lại gần, từng bước một. “Bà nói tôi cười chưa đủ. Tôi bảo bà đợi mười phút nữa.”
“Bà biết.”
“Bà biết từ lúc tôi gọi điện hôm qua. Bà bảo giọng tôi khác.” Anh dừng cách Siwoo hai bước, ngay ranh giới của một sải tay. “Giờ tôi gọi giáo sư là gì?”
Siwoo thấy trong lồng ngực mình một thứ gì đó mềm ra và chùng xuống, giống cảm giác khi đặt một chiếc ba lô nặng xuống sau chuyến đi dài.
“Siwoo,” anh nói. “Từ giờ, Siwoo.”
“Siwoo.” Jungho thử âm đó, chậm rãi, như nếm một món ăn lạ, rồi mỉm cười. “Nó nghe ngắn hơn tôi tưởng.”
“Còn tôi vẫn gọi anh là anh. Anh lớn hơn tôi một tuổi.”
“Vậy giáo sư… Siwoo gọi tôi là anh, còn tôi gọi Siwoo bằng tên.” Anh nghĩ một lúc. “Thế nghe giống một thỏa thuận bất bình đẳng.”
“Anh định đàm phán lại à?”
“Tôi định ký.” Jungho nói, và bật cười.
Rồi anh đưa tay vào túi áo thụng, lôi ra một thứ gì đó và mở lòng bàn tay trước mặt Siwoo. Đó là một chiếc cốc giấy gấp làm tư, đã ngả vàng ở các nếp, mép giấy mềm ra vì đã bị gấp và mở nhiều lần.
Siwoo nhìn nó, rồi nhìn anh.
“Hôm thứ Tư đầu tiên, tôi vô tình mang nó về.” Jungho nói. “Tôi tính trả. Rồi tôi nghĩ lần sau trả, rồi lần sau nữa, và đến lúc nhận ra thì tôi đã giữ nó mười một tháng. Nó nằm trong cuốn sổ đen. Siwoo không để ý là mỗi lần gặp tôi đều có một cốc mới, nhưng cốc này là cốc đầu tiên.”
Siwoo không nói được gì trong một lúc. Rồi anh thọc tay vào túi quần, lấy ra một tờ giấy vàng nhỏ, ép phẳng, bốn mép đã mòn lại, có chữ viết nghiêng vuông vức: “Không phải việc gì ghi vào bài báo.”
“Tờ này dán ở nắp hộp cháo.” Anh nói. “Tôi bóc ra khỏi màn hình sáng nay. Tôi đã nghĩ… tôi muốn mang theo.”
Jungho nhận lấy. Anh đọc dòng chữ của chính mình, ngón tay miết nhẹ lên dòng cuối, rồi ngẩng lên, mắt anh đã ươn ướt.
“Còn cái kia?” anh hỏi.
“Cái nào?”
“Tờ có ngày hai mươi.”
Siwoo lấy nó ra, tờ giấy vàng đầu tiên, cũ nhất, ghi “20/2” và một đường kẻ chì mảnh ngay bên dưới. Jungho cầm lấy, nhìn vào đường kẻ rất lâu. Rồi anh thọc tay vào túi lần nữa, lần này lấy ra một cục tẩy nhỏ màu trắng, một đầu đã mòn.
“Anh mang tẩy theo?”
“Từ tháng Mười Một.” Anh nhìn lên. “Tôi mua nó vào hôm Siwoo ngủ gục ở bàn. Ngày hôm đó tôi tự hứa với mình, nếu có một ngày được xóa đường này, tôi muốn là người xóa.”
Anh đặt tờ giấy lên bệ cửa sổ. Ngón tay anh run nhẹ khi đưa cục tẩy xuống, lướt một đường chậm trên nét chì mảnh. Chỉ vài giây, đường kẻ biến mất, để lại một vệt xám nhạt trên nền vàng và dòng chữ 20/2 đứng một mình, nhẹ nhõm như con số vừa tháo khỏi gánh nặng.
“Không xóa ngày,” anh nói. “Chỉ xóa đường.”
Siwoo bật cười, run vì đã nín quá lâu. Anh đưa tay ra, lòng bàn tay ngửa trên bệ cửa. Jungho nhìn nó trong vài giây dài hơn cần thiết, rồi đặt tay mình lên. Bàn tay anh lạnh và hơi ẩm vì mồ hôi, và Siwoo nắm chặt hơn mình định.
“Tay anh lạnh,” anh nói.
“Tay Siwoo cũng run.”
“Tôi biết. Tôi đang cố giữ cho nó đứng yên.”
“Đừng.” Jungho siết lại. “Tôi thích nó như vậy.”
Họ đứng yên như thế, hai bàn tay nắm nhau trên bệ cửa sổ, cho đến khi Siwoo tiến lên nửa bước, rất chậm, như sợ khoảng cách này sẽ vỡ. Anh dựa trán vào vai Jungho, chạm vào lớp vải thụng đen còn mùi cúc trắng và mùi nắng, và cảm thấy cánh tay còn lại của anh ấy vòng sau lưng mình, thận trọng, rồi chắc dần. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng tim đập, không rõ của ai, và tiếng sân trường vọng lên như tiếng vỗ tay xa xôi.
Một tiếng lách cách vang lên ở cuối hành lang.
Họ rời nhau ra đúng một giây sau khi bà lao công đã đứng đó, tay vịn cán chổi, nhìn hai người với vẻ nhẫn nại của người đã chứng kiến rất nhiều chuyện trong những hành lang tầng ba. Chiếc xô nước đặt dưới chân bà, chiếc giẻ lau vắt lên vai.
“Hôm trước hai cậu cũng đứng đây,” bà nói, chậm rãi. “Bác phải lau đoạn này hai lần vì hai cậu cứ đứng đó. Hôm nay bác lau xong thì hai cậu nhường chỗ nhé.”
Jungho cúi chào thật sâu, vai rung lên vì cố nén cười. Siwoo ho một tiếng, xin lỗi bà lần thứ hai trong đời, cầm lấy áo thụng đỏ, tay kia nắm bàn tay Jungho, và dắt anh xuống cầu thang.
Dưới sân, anh bung một chiếc ô, dù trời không mưa, vì nắng đã làm tuyết trên cành tan thành những giọt nước rơi lách tách xuống mặt đường. Jungho nhìn chiếc ô, rồi nhìn anh, và lần này cả hai cùng nghiêng vào, không ai ướt vai nào cả. Phía sau họ, trên bệ cửa sổ tầng ba, cục tẩy nhỏ màu trắng vẫn nằm yên bên một vệt chì xám.
“Một giờ mẹ tôi chờ ở quán canh xương,” Jungho nói. “Bà sẽ hỏi Siwoo ăn được cay không.”
“Ăn được.”
“Bà sẽ hỏi Siwoo đã ăn trưa chưa.”
“Chưa.” Siwoo nhìn anh, mắt cong lại. “Lần này tôi thực sự chưa.”