ĐĐọc Truyện
Đầu Bếp Xuyên Giới

Chương 20: Muôi Canh Giống

Mùa xuân đến phái Minh Vân vào một buổi sáng mà không ai để ý: tuyết trên mái Hồng Thiện Phòng tan thành nước, nhỏ giọt xuống bậc đá, và Minh Khoa mở cửa bếp lúc canh năm thì nghe thấy tiếng chim.

Ông nhóm lửa, đổ muôi canh giống từ cái niêu đất vào nồi mới, khuấy một vòng từ đáy lên, như ông vẫn làm mỗi sáng từ ngày bảy tuần. Rồi ông ra cổng.

Ngoài cổng đã có bốn người ngồi chờ. Một bà mẹ dắt con nhỏ, đi từ làng bên sang vì nghe nói ở đây có bát canh cho người đói không hỏi gì. Một người bán dạo, gánh hàng đặt sát chân, vai gầy rộc. Một ông già đi chân đất. Một cậu thiếu niên mặt đen đủi, không nói tên.

Minh Khoa múc bát đầu tiên cho người mẹ, bát thứ hai cho đứa nhỏ, rồi đến những người còn lại, tuần tự, bằng hai tay. Không ai trong bọn họ biết ông là Thiện Sư của phái. Điều ấy làm ông thấy dễ chịu.

Khi ông quay vào, Khánh đã ngồi sẵn ở bàn, đối diện cuốn sổ dày bằng nửa gang tay, đầu tóc rối bù.

“Em lại không ngủ,” Minh Khoa nói.

“Em ngủ hai canh. Trưởng lão Cố gửi bản đo mới cho lá Tý. Ông ấy nói kim vẫn không động, nhưng ông ấy vẫn muốn đo thêm.” Khánh gãi đầu. “Thưa ông, em có chuyện này, nhưng ông đừng cười.”

“Nói đi.”

“Sáng nay em tỉnh dậy và linh khí vận hành trơn hơn bình thường. Em nghĩ là em lên tầng năm.”

Minh Khoa ngừng tay đang cắt hành.

“Chúc mừng.”

“Em đã tính lại nguyên nhân, và em thấy có ba yếu tố: tu luyện, bữa ăn ở đây, và việc em thức quá nhiều.” Anh nhăn mặt. “Em định ghi cả ba vào sổ rồi đối chiếu, nhưng ông đừng bảo em phải đưa bữa ăn lên đầu bảng.”

“Không đời nào tôi bảo thế. Em ghi cả ba, rồi em ngủ thêm.” Ông vẫy tay cầm dao. “Nhớ đóng sổ lại trước khi ngủ. Sổ mở sẽ hút sương.”

Khánh cười. Đó là cái cười hiếm khi thấy ở anh, không dè dặt, không tính toán.

Cố Ngạn đến vào giờ Tỵ, như mỗi ngày, mang theo giỏ thảo dược mới hái. Ông ta đi chậm hơn xưa, râu không còn tỉa ngay ngắn đến thế. Ông ta đặt giỏ xuống bàn, nhìn vào nồi canh, nhìn Minh Khoa, và thở ra một hơi dài.

“Lá cúc núi hái hôm qua. Tôi cho Dật đo, kim cũng động rất yếu. Nhưng ông xem thử.”

“Cho vào canh chiều được.”

“Vậy thì cho.” Ông ta nhấc tay áo toan đi, rồi dừng. “Ông Minh. Ngày ấy tôi nói người ngoài sẽ cười Minh Vân.”

“Tôi nhớ.”

“Hôm qua một phái xa gửi thư hỏi liệu họ có thể cử người đến học.” Cố Ngạn nói, mắt nhìn cái nồi. “Tôi trả lời rằng họ nên mang theo bát của mình.”

Ông ta bước ra, bước chân chắc hơn. Minh Khoa nhìn theo, không nói gì, nhưng ông cười khi cúi xuống cắt nốt mớ hành.

Gần trưa bà Hòa ghé thăm, xách hai giỏ đầy bánh nướng. Quán của bà bây giờ có thêm món mới, cháo đêm, nấu bằng lá Tý theo cách bà tự mày mò, và khách xếp hàng từ sáng sớm đến nỗi chợ phải dời hai gánh rau sang bên. Bà ngồi xuống chiếc ghế dài, đặt giỏ bánh lên bàn, ngắm cái muôi gỗ treo trên cột bếp, nơi Minh Khoa đã đóng một chiếc đinh riêng cho nó.

“Ông không còn nhìn ra cửa nữa,” bà nói đột ngột.

Minh Khoa nhướn mày.

“Hồi mới đến quán tôi, ông hay đứng ở cửa nhìn ra đường những lúc rảnh. Như đứa trẻ chờ cha mẹ đón.” Bà gõ ngón tay xuống mặt bàn. “Mấy tháng nay tôi không thấy ông làm thế.”

Ông cúi xuống, im lặng. Ông biết bà nói đúng. Ông đã thôi đếm: đếm xem đã bao nhiêu ngày kể từ hôm đứng giữa chợ cầm củ cải phát sáng, bao nhiêu đêm nằm nghĩ về bếp cũ, về những người phụ bếp cứ hét lên “Vâng, thưa bếp trưởng” mỗi khi ông bước vào, về chiếc huy chương nằm trong ngăn kéo mà không còn ai ở đó mở ra xem. Lâu lắm rồi, trong giấc mơ, ông không còn cứ cố lần tìm lối ra khỏi nhà hàng đó. Đêm qua ông mơ thấy nó, nhưng chỉ đứng ngoài cửa sổ nhìn vào, thấy các bạn cũ đang nấu bình thường. Rồi tiếng Phúc gọi ngoài cửa, “Thưa Thiện Sư, lửa đã nhóm”, và ông tỉnh dậy ở đây, nghe thấy tiếng củi nổ, thấy lòng mình yên.

“Tôi không còn chờ ai đón,” ông nói. “Tôi chỉ còn mong nồi canh không cháy đáy.”

“Thế mới đúng.” Bà gật đầu, như vừa giải xong một bài toán chợ búa. “Giờ thì ăn bánh đi. Tôi làm hơi nhiều hành.”

Chiều hôm đó, khi mọi người đã tản đi, Minh Khoa ngồi lại một mình bên bếp. Ông lấy cuốn sổ ghi chép dày cộp ra, giở tới trang trắng cuối cùng. Trang giấy này ông để dành đã lâu. Ông chấm bút lông và viết, từng nét thận trọng.

Tám kỹ thuật của Lão Tổ. Cách nấu bằng tai. Lá đêm làm nền. Nồi canh không tắt lửa. Nấu cho người đói trước, người no sau.

Ông dừng bút, nhìn dòng cuối. Rồi viết thêm bên dưới, chữ nhỏ hơn: Sống ở đâu, nấu cho người ở đó.

Ngoài cửa bếp, có tiếng bước chân nhẹ. Một cô bé chừng mười tuổi, đã ngồi ăn ngoài cổng nhiều buổi sáng liền, đứng nép sau khung cửa, hai tay nắm vạt áo.

“Ông Thiện Sư,” em nói nhỏ. “Cháu có thể học nấu như ông không?”

Minh Khoa nhìn em, rồi nhìn cái muôi gỗ treo trên cột.

“Bắt đầu bằng việc nhìn,” ông nói. “Không phải hỏi. Vào đi, ngồi đây. Lắng nghe xem nồi nói gì.”

Em rón rén bước vào, ngồi xuống sát bếp, nghiêng đầu về phía cái nồi sắt. Trong nồi, nước canh sôi lăn tăn, tiếng bọt vỡ đều đều, và rất sâu bên dưới là một âm thanh dày, ấm, trơn chảy, âm thanh của một nồi canh đã được nấu liên tục qua bao nhiêu ngày đêm.

Em chớp mắt. Rồi em thì thầm, như sợ làm nó giật mình.

“Nó đang hát.”