ĐĐọc Truyện
Đầu Bếp Xuyên Giới

Chương 18: Nồi Canh Không Tắt

Cái nồi sắt lớn nhất của phái Minh Vân đã nằm trong kho ba mươi năm.

Phải bốn đệ tử khiêng nó ra, lau lớp gỉ bằng cát và tro suốt hai ngày, rồi bắc lên bếp ngoài sân sau. Miệng nồi rộng bằng một chiếc bàn tròn. Lúc đứng cạnh nó, Minh Khoa thấy mình giống một người đứng trước cái thuyền, và ông hiểu tại sao Khánh đã viết hai trang giấy chỉ để tính củi.

Rạng sáng ngày thứ bốn mươi tám sau tang lễ, giờ Mão, Minh Khoa đặt cái muôi gỗ của Lão Tổ xuống nước sôi. Bên cạnh ông, một đệ tử trẻ của Đan Đường đang bày lên bàn một đĩa đồng tròn với cây kim nhỏ ở giữa, mặt khắc đầy ký hiệu.

Người trẻ ấy tên Ngô Dật, hai mươi mấy tuổi, vai thẳng và mặt nghiêm nghị như người đang mang án. Anh ta được Cố Ngạn giao nhiệm vụ duyệt từng nguyên liệu.

“Thí Khí Bàn,” anh ta giải thích, giọng lạnh. “Nguyên liệu nào kim không động thì không có linh khí. Không có linh khí thì không đáng vào nồi tế.”

Anh ta thử gói Mão trước. Kim nhích một chút. Thử gói Ngọ, Thân, Tuất, kim cũng nhích, mỗi gói một mức. Rồi anh ta mở gói Tý, ngắt một chiếc lá đặt xuống đĩa.

Kim đứng yên.

“Lá này không có linh khí,” Ngô Dật tuyên bố. “Loại bỏ.”

Khánh, đứng ở bàn bên cạnh, nghẹn một hơi. Minh Khoa đặt hai tay lên mép bàn.

“Cậu có thể cho tôi một việc không? Hai nồi nhỏ. Một nồi bốn lá. Một nồi năm lá. Cậu không biết nồi nào là nồi nào, và cậu nếm.”

“Nếm thì không đo được…”

“Thì cậu ghi vào sổ rằng đo bằng lưỡi. Một lần thôi.”

Ngô Dật nhìn ông một lúc. Rồi miễn cưỡng gật đầu.

Khánh bịt mắt anh ta bằng một mảnh vải, đưa hai chén. Chén đầu, anh ta nhấp, nhăn mặt nhẹ: vị chua đầu lưỡi, đắng ở cuối, hơi cay cổ họng, mỗi vị nổi lên rồi tranh nhau. Chén thứ hai anh ta nhấp lâu hơn, rồi nhấp lần nữa, và Khánh thấy yết hầu anh ta chuyển động chậm hơn.

“Chén thứ hai,” Ngô Dật nói khi mảnh vải được tháo ra. Giọng anh ta thấp hơn bình thường. “Tôi không giải thích được. Nó… dễ uống hơn.”

“Lá đêm làm nền,” Minh Khoa nói. “Nó không có linh khí. Nó chỉ làm cho những thứ có linh khí không đánh nhau.”

Ngô Dật im một lúc. Rồi anh ta cầm bút, chấm mực, ghi vào sổ: Lá Tý, kim không động, không có linh khí. Duyệt. Anh ta ngẩng lên. “Tôi ghi nguyên văn như vậy. Trưởng lão Cố sẽ hỏi.”

“Tôi nghĩ ông ấy sẽ hỏi,” Minh Khoa nói.

Ngày hôm đó là ngày dài nhất Minh Khoa từng đứng bếp, và ông từng có những ngày dài.

Lửa phải giữ ở mức nhỏ nhất vẫn đủ để mặt nước lăn tăn, mỗi canh giờ thêm một lượt lá theo đúng gói, mỗi lượt cách nhau vừa đủ để vị trước kịp tan vào nước. Hai đệ tử trẻ, Phúc và Đình, những người đã theo ông học cách quan sát nguyên liệu từ mùa thu, thay phiên nhau thêm củi, mỗi lần mười miếng, không hơn không kém. Khánh ghi chép, vừa ghi vừa ngáp. Bà Hòa xắn tay áo thái hành suốt buổi chiều, miệng càu nhàu rằng thái hành cho ba trăm người còn mệt hơn thái cho cả chợ, và không ai dám đáp lại.

Đến tối, tuyết bắt đầu rơi.

Nó rơi nhẹ lúc đầu, rồi dày dần. Gió lùa vào ống khói, đẩy khói quay ngược xuống, khiến ngọn lửa lúc bốc lúc lụi. Phúc ngủ gục ngồi bên đống củi, Đình ngáy khẽ. Khánh dựa vào cột, cây bút còn kẹp giữa hai ngón. Bà Hòa đã về ngủ trong buồng nhỏ sát bếp từ lúc giờ Hợi, bắt ông hứa sẽ gọi nếu có chuyện.

Minh Khoa đứng một mình bên nồi, nhắm mắt.

Ông nhớ lời Lão Tổ. Tiếng sôi thay đổi theo độ đậm của nước canh. Ông nghe tiếng củi nổ tí tách. Tiếng gió luồn qua kẽ tường. Tiếng bọt nước vỡ đều đặn trên mặt nồi, lách tách, lách tách. Và rồi, rất sâu bên dưới, một âm thanh khác, khó nghe hơn nhiều, như tiếng ai đó mài móng tay lên đồng: lẹt xẹt, lẹt xẹt.

Ông mở mắt, nắm cán muôi, thọc xuống đáy nồi và kéo.

Dưới đáy, một lớp cặn dính đã bắt đầu kết, thứ đáng lẽ chỉ hiện ra sau thêm một canh giờ. Gió làm lửa lệch về một phía nồi, khiến chỗ đó quá nóng. Ông khuấy nhanh, rồi nghiêng thêm hai miếng củi sang phía lạnh, kéo thanh sắt chắn gió lại gần, chừa một khe vừa đủ.

Tiếng lẹt xẹt tắt dần.

“Ông Minh Khoa,” một giọng nói cất lên sau lưng. “Ông làm gì vậy?”

Ngô Dật đứng ngay đó, khoác áo choàng dày, tay ôm cuốn sổ. Minh Khoa không biết anh ta đã đứng đó bao lâu.

“Nghe,” Minh Khoa nói. “Cậu nghe được tiếng ở đáy không?”

Ngô Dật nghiêng đầu. Rất lâu sau, anh ta lắc đầu.

“Không nghe thấy gì.”

“Bây giờ thì không. Mười lăm phút trước thì có.” Ông nhìn nồi, mặt nước đã lại đều. “Nó báo trước cho tôi, như một người bạn mách nhỏ.”

Ngô Dật nhìn ông, nhìn nồi, rồi kéo một cái ghế đẩu lại, ngồi xuống một cách ngập ngừng.

“Tôi có thể ngồi đây không? Tôi sẽ không làm phiền.”

“Cậu thức đến sáng à?”

“Tôi chưa bao giờ thức cả đêm vì một thứ không phải là đan dược.” Anh ta nói thật thà, và đó là lần đầu tiên Minh Khoa thấy anh ta trông giống một người trẻ tuổi.

Giờ Dần, khi tuyết dày lên mái và đống củi đã vơi một nửa, một bóng người khác bước vào ánh lửa. Cố Ngạn khoác áo lông, râu dính tuyết, nét mặt cứng đờ. Ông ta đứng ở cửa nhìn quanh: hai đệ tử ngủ, một người trẻ thức, Khánh gục đầu, và người đầu bếp tay cầm muôi.

“Ta đến kiểm tra,” ông ta nói.

“Mời trưởng lão ngồi,” Minh Khoa đáp. “Ở đây ấm.”

Cố Ngạn không ngồi. Ông ta đứng thêm một lúc bên cạnh cột, hai tay giấu trong tay áo. Mùi canh lan trong không khí, mùi của gạo nấu lâu, của lá thơm đã nhả hết tinh dầu, và cái gì đó nặng hơn, tròn hơn, mà Minh Khoa tin rằng mình đã không bao giờ ngửi được nếu không có chiếc lá vô vị ấy.

Khi mặt trời lên, Minh Khoa thấy Cố Ngạn đang ngồi trên khúc củi ngoài cùng, đầu hơi nghiêng, mắt nhắm, hơi thở đều. Ông ta chưa từng nếm một thìa. Nhưng ông ta đã ở lại.