ĐĐọc Truyện
Giáo Viên Tiếng Anh Xuyên Không

Chương 15: Chiếc Ghế Dài Bên Sông

Bản Ước Sông Linh mới được ký vào một sáng cuối thu, sau mười chín ngày thương nghị, trong đại sảnh mà nắng tràn vào từ mọi ô cửa.

Điều thứ nhất, do Bích Ngọc đọc to bằng Nguyên Cổ rồi từng thư lại chuyển sang tiếng Đông Minh và tiếng Tây Hải, chỉ có một câu: Cửa Sông Linh thuộc-ru Đông Minh và Tây Hải, hai bên cùng giữ, hai bên cùng đi qua. Lần này không còn khoảng trắng nào. Người thợ đá già đã khắc lại hai nét nhỏ ấy lên bản sao mới, sâu đến mức ngón tay trẻ con cũng sờ thấy được.

Dạ Thanh ký đầu tiên, với tư cách sứ giả đứng đầu Tây Hải. Cô ký bằng nét chữ rất đẹp, tay không run. Lăng Hiên ký sau, rồi Thành Chủ Vạn Tín đặt ấn Trung Châu làm chứng. Khi ba chiếc ấn đã đóng xuống, tiếng chuông ở tháp đồng hồ vang lên chín hồi, và ngoài quảng trường, nơi người dân đứng chật đến tận chân cầu, có tiếng reo rất lớn.

Thành Chủ nhìn xuống người phiên dịch đang đứng thẳng ở ghế thấp. Ông già gầy ấy, vốn ít nói, mỉm cười, và chỉ nói một câu mà cô nhớ mãi: “Hôm nay, ta cảm ơn một người đã đến từ rất xa.”

Cung Bá đã rời Trung Châu từ hai tuần trước, bằng chiếc thuyền không treo cờ. Tin từ phía tây báo rằng Quốc vương Tây Hải tước các chức tước của ông, trả lại cho các chủ tàu mọi khoản thuế vòng thuyền thu bất hợp pháp, và đóng cửa bến Hải Âu. Bích Ngọc không vui khi nghe tin ấy, cũng không buồn. Cô chỉ nhớ đôi mắt ông dưới mưa đêm hôm đó, rồi thôi.

Buổi sáng sau lễ ký, chiếc thuyền buôn đầu tiên của anh trai Dạ Thanh đi qua cửa sông. Không phải đường vòng mười ngày. Chỉ cần nửa buổi, giữa dòng nước xanh thẫm, buồm căng gió. Khi nó tiến qua, thuyền Đông Minh cùng lúc rẽ sóng từ bên kia, lướt cạnh nhau cách chưa đầy một sải tay. Người trên hai boong nhìn nhau, đứng yên một thoáng, rồi giơ tay chào. Không chiếc nào phải nhường đường.

Học Sĩ Tường tìm cô ở thư viện vào chiều hôm ấy.

Ông không ngồi xuống như mọi lần. Ông đứng cạnh giá sách, tay vịn mép gỗ, mắt nhìn những xấp thẻ giấy trắng của cô vẫn còn xếp ngay ngắn trên bàn dài.

“Ta đã tìm trong mục lục thư viện suốt ba tuần qua,” ông nói. “Mục lục cổ nhất, những cuốn chưa ai đọc đến. Có một đoạn ghi về những người rơi từ nơi khác xuống. Sử quan chép rằng đã có ba người trong hai nghìn năm. Họ đều nói được những thứ tiếng không ai hiểu. Không ai trong số họ trở về.”

Cô lặng đi. Trong lòng cô, một ngăn nhỏ mà cô đã khóa kín từ đêm đầu tiên, nơi cô cất những tên học sinh lớp mười một, chồng bài thi còn chấm dở, ngôi trường có tiếng chuông vào lớp mỗi sáng, từ từ mở ra rồi khép lại. Cô nhớ khuôn mặt từng đứa, và không còn thấy đau như tuần đầu. Chỉ còn một nỗi nhớ rất mỏng, rất dài.

“Cảm ơn thầy đã tìm,” cô nói.

“Cô có muốn tiếp tục tìm cách về không?”

Cô nhìn qua cửa sổ. Dưới sân thư viện, Bảo An đang đứng giữa một nhóm trẻ con ăn mặc đủ kiểu, vài đứa áo xanh Đông Minh, vài đứa áo xanh biển Tây Hải, mấy đứa áo xám của Trung Châu, vừa nhăn mặt vừa lặp lại theo cậu: “Gút mo-nin! Gút mo-nin!” Bà cụ thợ gốm ngồi trên chiếc ghế mây dưới mái hiên, hai tay chống gậy, vỗ nhịp bằng đầu ngón chân.

“Thưa thầy,” cô nói. “Tôi có một lớp học ở đây rồi.”

Học Sĩ Tường mỉm cười, nụ cười đầu tiên cô thấy trên mặt ông kể từ ngày cô đến. “Ta đã nghĩ vậy.”

Học đường mở cửa sau đó đúng một tháng, trên bãi đá phẳng ngay cạnh cửa sông, nơi trước đây là một kho muối bỏ không. Nó có một tên bằng Nguyên Cổ do chính Thành Chủ đặt, nghĩa là: nơi hai bờ học tiếng nhau. Học sinh gồm trẻ con Đông Minh, Tây Hải và Trung Châu, mỗi buổi sáng ngồi chung một dãy ghế dài, mỗi đứa dạy đứa bên cạnh vài chữ của mình. Bích Ngọc dạy Nguyên Cổ, và dạy cả cách đặt câu hỏi. Bảo An, giờ đã là trợ giảng, dạy “gút mo-nin”. Đứa nào đọc đúng được thưởng một miếng bánh mật.

Chiều hôm khai giảng, khi lũ trẻ đã về, cô ngồi lại một mình trên bậc đá trước cửa lớp, nhìn nước chảy ra biển.

“Tôi nghe nói,” một giọng nói sau lưng cô, “ở học đường này có chiếc ghế dài ngồi được hai người.”

Cô quay lại. Lăng Hiên đứng dưới bóng mái hiên, áo xanh thẫm giản dị hơn mọi lần, không có thị vệ đi cùng. Ông cầm trong tay một chiếc hộp gỗ nhỏ. Cô nhận ra ngay cái hộp ấy.

“Hiệp ước đã ký,” ông nói. “Quy định cấm gặp riêng không còn nữa. Tôi cũng không còn là một sứ thần đang nghị hòa. Nên…” Ông dừng, đôi tai hơi đỏ. “Canh gừng. Lần này không có mưa, nhưng tôi mang theo.”

Cô bật cười. Tiếng cười bật ra dễ dàng, rộng và ấm, khiến một con chim trên mái hiên giật mình vỗ cánh bay đi.

“Ghế dài ở đây,” cô nói, vỗ nhẹ xuống bậc đá bên cạnh. “Ngồi hai người được.”

Ông ngồi xuống. Giữa họ chỉ còn cách một gang tay. Ông mở hộp, rót ra hai chiếc chén, đưa cho cô một chén, và hai người cùng nhìn dòng sông. Một chiếc thuyền buồm nâu đang xuôi ra biển, một chiếc buồm trắng đang ngược vào, giao nhau ở giữa cửa sông, lặng lẽ, không ai ngoái lại.

“Tôi đã học thêm một điều,” ông nói sau một lúc. “Bằng Nguyên Cổ. Từ nhỏ tôi vẫn đọc nó mà chưa từng hiểu hết.”

“Là gì?”

Ông quay sang nhìn cô, đôi mắt sẫm không còn lạnh. Ông đặt chén xuống, rồi nói chậm rãi, từng âm một, chính xác như người từng tập nhiều lần trước gương:

“Ngồi-ru.”

Cô nghe tiếng cuối cùng ấy, cái đuôi nhỏ mà cô đã tìm suốt ba tuần, rơi nhẹ giữa hai người, như một chiếc chìa khóa tra vào ổ.

“Ngồi-ru,” cô đáp.

Ông cầm lấy tay cô, đặt lên bậc đá giữa họ. Cô không rút lại. Trên mặt sông, một cơn gió thu chạy qua, nhấc nhẹ gấu áo của hai người cùng một nhịp.