ĐĐọc Truyện
Giáo Viên Tiếng Anh Xuyên Không

Chương 14: Chữ Trên Phiến Đá

Cung Bá đến cầu tàu cùng mười hai lính Tây Hải và hai người cầm dù, bước đi nhẹ nhàng như đang dạo mát. Ông dừng lại ở chân thang, nhìn lên boong nơi bốn người đứng quanh chiếc rương mở, và không hề tỏ ra ngạc nhiên.

“Sứ giả thứ hai,” ông nói ôn tồn. “Con thuyền của đoàn tôi không phải nơi để người ngoài lục lọi lúc nửa đêm.”

“Tôi không phải người ngoài.” Dạ Thanh đứng chắn trước phiến đá, ấn ngọc trên tay giơ cao. “Tôi là sứ giả thứ hai của Tây Hải. Và đây là phiến đá của Hầm Đá Trung Châu.”

“Phiến đá mà người phiên dịch đã đem giấu vào rương của tôi.” Giọng Cung Bá vẫn nhẹ. “Cô ta bước lên thuyền cùng cô để dựng nên cảnh này. Người ta sẽ hỏi: ai bỏ nó vào đó? Một người trung lập, hay người đã tuyên bố từ trước rằng phiến đá chứa điều bất thường?”

Một khoảng im lặng. Mưa gõ lộp độp trên bạt.

Bích Ngọc muốn trả lời, nhưng cô nhận ra mình không cần.

Người quản gia gầy gò, nãy giờ đứng co ro cạnh cánh cửa khoang, chợt quỳ xuống ván thuyền. Hai tay hắn ép chặt vào ngực, như người sắp nôn.

“Thưa các vị,” hắn nói, giọng vỡ ra. “Tám đêm trước, Hầu tước ra lệnh. Tôi và hai gã khuân vác đi qua hầm sách của thư viện. Hầu tước nói đó chỉ là chuyển phiến đá sang chỗ an toàn. Ngài ấy bảo, nếu để nó lại, người ta sẽ làm giả. Tôi không biết nó dùng để làm gì.” Hắn run lên. “Tôi chỉ giữ chìa.”

Hai người lính Tây Hải gần nhất lùi lại nửa bước.

Cung Bá không nhúc nhích. Chỉ có ngón tay đeo nhẫn thuyền siết lại, chậm rãi, đến lúc các khớp trắng ra.

“Ngươi nói dối,” ông nói, rất khẽ.

“Thưa Hầu tước, tôi…”

Tiếng bước chân gấp từ phía cầu tàu. Hai chục lính Trung Châu mang áo đồng phục xám bạc kéo đến, dẫn đầu là viên quan thư ký của Thành Chủ, tay cầm lệnh niêm đỏ. Phía sau là người thư lại Đông Minh trẻ, mặt lạnh như đá, vừa thở dốc vừa ngó lên boong: anh ta đã chạy đi báo từ lúc họ lên thuyền.

“Nhân danh Thành Chủ Vạn Tín,” viên quan đọc to. “Phiến đá này đặt dưới sự bảo hộ của Trung Châu. Mọi người xuống thuyền, không ai chạm vào.”

Cung Bá nhìn mười hai lính Tây Hải của mình. Họ nhìn nhau, rồi nhìn ấn ngọc trong tay Dạ Thanh, và từng người một hạ giáo.

Ông chậm rãi quay lại, ánh mắt tìm Bích Ngọc dưới ánh đèn đỏ. Nước mưa chảy dọc những nếp nhăn trên mặt ông, và lần đầu tiên, ông không còn giữ nụ cười nào.

“Tôi đã nói,” ông cất giọng khàn, bằng Nguyên Cổ, “rằng tôi không thích những người trả lời đúng quá.”

“Tôi là giáo viên, thưa Hầu tước,” cô đáp. “Đó là nghề của tôi.”

Bình minh ló lên qua những ô cửa cao của đại sảnh, một mảng sáng xám bạc, loang dần trên nền đá. Phiến đá được đặt giữa bàn dài, trên một tấm vải trắng. Cả sảnh đứng dậy, không ai nói một lời.

Thợ đá già của thành, người cả đời khắc bia cho Trung Châu, cúi xuống soi từng vết đục. “Đá phiến cổ,” ông nói, “mòn đều, rêu ngả vàng, cạnh bị gió biển ăn. Hơn ba trăm năm. Không thể làm giả trong mười ngày.” Rồi ông chỉ xuống cuối phiến đá, nơi hai con dấu nhỏ khắc song song, nằm cạnh nhau như hai bàn tay: con dấu sóng của vua Tây Hải đầu tiên, con dấu thuyền của vua Đông Minh đầu tiên, cùng ấn vào một chỗ.

Học Sĩ Tường nhìn Bích Ngọc, khẽ gật.

Cô đứng lên. Cô đọc dòng thứ chín, từng chữ, thật chậm, bằng giọng không thuộc bên nào, trước toàn thể đại sảnh.

“Cửa Sông Linh thuộc-ru Đông Minh và Tây Hải. Thuộc về hai bên, cùng nhau.”

Sảnh không có tiếng động nào. Rồi cô đọc đến dòng cuối, dòng mà chưa ai trong ba trăm năm qua từng đọc.

“Hai bên cùng giữ, hai bên cùng đi qua. Bên nào đóng cửa với bên kia, bên ấy đã phá lời ước này.”

Cô ngừng.

“Thưa các vị, chiến tranh không bắt đầu vì ai là chủ cửa sông. Nó bắt đầu từ khi người ta quên rằng cửa sông có hai chủ, và rằng một người chủ không có quyền khóa cửa với người kia.”

Tiếng thở dài lan khắp sảnh, nhẹ như gió lùa. Một vài vị quan Tây Hải lấy tay áo lau mắt. Một người lính Đông Minh già bên cạnh Lăng Hiên cúi đầu, đặt bàn tay lên ngực.

Cung Bá đứng lẻ loi giữa hai hàng quan, vẫn đĩnh đạc, nhưng áo choàng tím ánh bạc của ông giờ như bị phủ một lớp tro. Ông quay sang Thành Chủ:

“Một phiến đá cũ không đủ để…”

Dạ Thanh bước ra giữa sảnh.

Cô giơ dải giấy nhỏ lên, cuộn tròn trong ống tre. “Thưa Thành Chủ, tôi xin đọc lệnh riêng của Quốc vương Tây Hải gửi sứ giả thứ hai. Nếu lời khuyên của sứ giả đầu trái với việc nghị hòa, ấn của sứ giả thứ hai có quyền hơn ấn của sứ giả đầu.” Cô nhìn Cung Bá, và giọng cô không run. “Theo quyền ấy, tôi tuyên bố Hầu tước Cung Bá không còn đại diện Tây Hải trong phiên nghị này. Việc của ông, ông sẽ giải trình trước Quốc vương.”

Quan thư ký của Thành Chủ bước lên, đặt trước mặt ông một cuốn sổ cầu tàu. “Sổ ghi thuế vòng thuyền ở mũi biển phía nam mười hai năm qua. Có chữ ký của Hầu tước. Tiền chảy một chiều.”

Cung Bá nhìn cuốn sổ. Ông không phản bác. Ông đứng im một lúc, rồi cúi đầu, rất nhẹ và rất chính xác, như đã luyện thói quen ấy từ nhỏ, và để hai người lính Trung Châu dẫn ông ra khỏi sảnh. Không ai nhìn theo ông.

Im lặng lại trùm lên đại sảnh.

Lăng Hiên đứng dậy. Ông bước đến giữa sảnh, dừng cạnh phiến đá, và đặt lên bàn cuộn lụa xanh của Đông Minh, bản Ước ông mang theo từ quê nhà, giữ qua mười ba đời.

“Đông Minh rút lại bản của mình,” ông nói. “Bản này thiếu hai nét.”

Dạ Thanh đã đến bên kia bàn. Cô đặt xuống cuộn Ước của Tây Hải, buộc dây lụa xanh biển.

“Tây Hải cũng vậy.”

Hai bản chép tay nằm hai bên phiến đá, chạm nhau ở đầu mép. Hai người nhìn nhau qua mặt bàn. Rồi, cùng lúc, họ cúi đầu.