ĐĐọc Truyện
Giáo Viên Tiếng Anh Xuyên Không

Chương 13: Chiếc Rương Dưới Boong Thuyền

Gần nửa đêm, chốt cửa phòng sách bật ra.

Bích Ngọc đang ngồi chép lại bài chú đăng quang lần thứ ba, vì không ngủ được, thì thấy Học Sĩ Tường bước vào, áo choàng ướt đẫm. Phía sau ông là Dạ Thanh trong tấm áo đen trùm kín đầu, nước mưa chảy dọc mép mũ xuống vai, và Bảo An mang chiếc lồng đèn nhỏ che bằng vạt áo.

“Thành Chủ để lại lệnh cho ta dùng khi cần.” Học Sĩ Tường giơ tờ giấy niêm đỏ. “Cô được rời phòng đến sáng, có ta đi kèm. Hãy mặc áo vào.”

“Chuyện gì?”

Dạ Thanh bước lên trước. Đôi mắt cô sáng và thẳng, những nét mềm mại thường ngày đã biến mất. “Tôi đã tìm cách vào được thuyền của Hầu tước. Con thuyền Hải Âu, đậu ở bến thứ ba. Từ lúc ở đại sảnh, tôi chỉ nghĩ một chuyện: tám đêm trước, quản gia của ông ấy mang lên thuyền một bọc vải dầu dài, dặn không ai được chạm. Tôi không biết khi đó mình đã nhìn thấy gì. Nhưng hôm nay tôi biết.”

“Cô muốn tôi đi cùng.”

“Tôi không đọc nổi chữ khắc cổ. Và nếu tôi tìm ra phiến đá mà thiếu người xác nhận nó thật, ông ấy sẽ bảo tôi dựng.” Dạ Thanh siết chặt tay áo. “Với tư cách sứ giả thứ hai của Tây Hải, tôi có quyền dẫn một phiên dịch trung lập lên thuyền để dịch thư từ biệt của đoàn. Đó là luật cũ, chưa ai dùng trong một trăm năm. Nhưng nó vẫn là luật.”

Cô nhìn Dạ Thanh. Cô nghĩ đến một học sinh nhút nhát của mình, một lần, dám đứng lên nói rằng cả lớp đã chép bài của nhau, và rồi không còn ai nói chuyện với nó suốt học kỳ.

“Cô biết nếu cô sai, cô sẽ mất tất cả?”

“Nếu tôi không làm, anh trai tôi và những người như anh ấy sẽ mất nhiều hơn.” Dạ Thanh nhẹ giọng. “Quốc vương gửi riêng cho tôi một dải giấy nhỏ cùng với lá thư đọc trong sảnh. Ngài viết rằng nếu lời khuyên của Hầu tước trái ý hòa nghị, ấn của sứ giả thứ hai có quyền trên ấn của sứ giả đầu. Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ dùng nó.”

Lăng Hiên đứng chờ ở đầu cầu bến thứ ba, dưới tấm vải dầu giăng giữa hai cột, bên ông chỉ có hai người đi theo, đều không mang kiếm. Đó là giao ước đã định qua Học Sĩ Tường: mọi chuyện trên thuyền phải có một chứng nhân của Đông Minh, và không một lưỡi thép nào được rút ra.

Ông nhìn Bích Ngọc, chỉ một thoáng, rồi nhìn đi chỗ khác.

“Tôi là chứng nhân,” ông nói với Dạ Thanh. “Tôi sẽ không bước lên boong trừ khi cô gọi.”

“Tôi sẽ gọi.”

Hải Âu là chiếc thuyền buồm lớn, mạn đen, đèn lồng đỏ treo ở mũi. Gió mang theo mùi bùn, mùi muối và mùi dầu hắc. Hai lính canh nơi thang bắc lên boong đứng thẳng khi thấy ấn của Dạ Thanh, nhưng không hạ giáo.

“Sứ giả thứ hai đến duyệt thư từ biệt trước giờ nhổ neo,” cô nói, giọng đều như đọc lệnh. “Cùng người phiên dịch của Trung Châu. Đó là luật.”

“Hầu tước dặn…”

“Hầu tước không có ở đây.” Cô nhấc ấn lên, bằng ngọc xanh, khắc hình sóng. “Còn ấn này thì có.”

Họ để hai người lính tránh sang. Bích Ngọc bước lên boong ướt trơn, nghe mưa gõ đều trên bạt, nghe cọt kẹt của dây thừng. Khoang cuối thuyền có một cánh cửa gỗ thấp, và trước cửa, một người đàn ông trung niên gầy gò đang cuống cuồng cài lại chốt: quản gia của Hầu tước.

“Sứ giả thứ hai.” Hắn cúi rạp, mặt tái đi trong ánh đèn. “Không ai được vào khoang này, trừ…”

“Mở rương lưu trữ quốc thư.”

“Dạ?”

“Rương lưu trữ quốc thư. Ta cần ấn của sứ giả đầu và các bản chép. Mở ra.”

Hắn lùi nửa bước, mắt đảo sang Bích Ngọc, sang Bảo An, rồi trở lại cánh cửa. Bích Ngọc nghe rõ cả tiếng nước nhỏ giọt từ mép áo hắn xuống sàn gỗ.

“Thưa… chìa khóa do Hầu tước giữ.”

“Vậy thì ta phá khóa. Và ta sẽ ghi trong quốc thư rằng quản gia của Hầu tước ngăn sứ giả thứ hai.” Dạ Thanh nói nhỏ, rõ từng chữ. “Ông có muốn ghi như thế không?”

Hắn đứng bất động hồi lâu. Rồi, như người cuối cùng cũng bỏ xuống một vật nặng, hắn lấy từ thắt lưng một chiếc chìa nhỏ, tra vào ổ.

Trong khoang cuối thuyền có mùi gỗ ẩm và mùi gió biển. Một chiếc rương dài đặt sát vách, sơn đen. Hắn mở nắp. Bên trên là lớp áo choàng và những bản chép quốc thư gấp vuông vức. Dạ Thanh vén chúng sang, từng lớp, tay cô run lên.

Dưới đáy là một bọc dài quấn vải dầu, buộc chặt bằng dây gai.

Bảo An hít vào một hơi đột ngột. Bích Ngọc quỳ xuống bên rương, cắt dây bằng mũi dao nhỏ của Dạ Thanh, mở lớp vải dầu từng lớp. Nước mưa nhỏ trên cổ cô. Ánh đèn lồng run rẩy trên tay Bảo An.

Một phiến đá phiến màu xám thẫm, dày bằng hai ngón tay, dài chừng hai gang, mặt khắc đầy những hàng chữ Nguyên Cổ đã mòn cạnh. Cô đưa lòng bàn tay chạm vào. Đá lạnh, và những nét khắc sâu, tròn, cổ hơn mọi bản chép tay cô từng đọc.

Cô tìm dòng thứ chín.

Chữ cái đầu: Cửa Sông Linh. Rồi động từ. Rồi, ngay sau đó, không còn là khoảng trắng.

Hai nét khắc sâu, nhỏ, đều đặn. Rồi tên Đông Minh. Rồi chữ nối. Rồi tên Tây Hải.

“Cửa Sông Linh thuộc-ru Đông Minh và Tây Hải,” cô đọc thành tiếng, giọng nghẹn. “Cùng thuộc về hai bên.”

Quản gia nhắm mắt. Dạ Thanh đưa tay bịt miệng, không để ai nghe tiếng nấc.

“Gọi ông ấy,” Bích Ngọc nói, nhìn Dạ Thanh. “Gọi chứng nhân.”

Dạ Thanh bước ra boong, nghiêng người qua lan can. “Thượng thư! Lên đây!”

Lăng Hiên đã đứng ở chân thang. Ông bước lên boong, đi tới khoang cuối, và dừng ở ngưỡng cửa. Bích Ngọc ngẩng lên. Ông đứng đó, nước chảy dọc tóc, hai tay buông thõng, mắt dừng trên phiến đá bên đầu gối cô. Ông không nói một lời.

Rồi ông bước lại, quỳ xuống. Ngón tay ông, rất chậm, lần theo hai nét khắc nhỏ giữa dòng.

“Anh ấy đã chết vì thiếu cái này,” ông nói, rất khẽ, như nói với ai đó không có mặt ở đây. “Hai nét.”

Bích Ngọc không biết trả lời gì. Cô đặt bàn tay lên mu bàn tay ông, chỉ một nhịp thở, rồi nhấc đi.

Ở bến, tiếng ồn bắt đầu nổi lên. Những bước chân gấp. Một giọng nói trầm, quen thuộc, vẳng từ xa trong mưa: giọng của một người đang chạy, mà vẫn cố giữ phong thái.

“Mang nó lên,” Dạ Thanh nói, quay phắt lại. “Nhanh. Trước khi ông ấy đến.”