ĐĐọc Truyện
Giáo Viên Tiếng Anh Xuyên Không

Chương 12: Một Giờ Trước Hội Đồng

Đại sảnh chật kín từ trước giờ ngọ. Người ta đứng dọc tường, chen chúc cả ở những ô cửa sổ cao, vì tin về phiến đá mất tích đã lan khắp thành. Bích Ngọc bước vào cùng hai lính canh, thấy hàng trăm đôi mắt xoay theo mình như hoa hướng dương xoay về phía lửa.

Cô tự nhắc mình: đây chỉ là một lớp học lớn nhất đời cô từng đứng.

Giữa sảnh, Bảo An cùng hai bạn thư sinh đã dựng sẵn một tấm bảng gỗ lớn, ghim tờ giấy ghi bảng chữ của cô. Bên cạnh là một chiếc ghế mây, trên đó, nhỏ bé, run rẩy trong tấm áo xám, bà cụ thợ gốm ngồi nghiêng đầu nghe ngóng, hai tay nắm chặt cây gậy. Cụ vẫy tay về phía giọng cô.

Thành Chủ gõ trượng. “Người phiên dịch có một giờ.”

Cô cúi chào cả ba phía, hai tay chắp ngang bụng, và bắt đầu.

“Thưa Thành Chủ, thưa hai phái đoàn. Tôi từng là giáo viên. Vì vậy xin cho phép tôi bắt đầu bằng một câu hỏi.” Cô giơ hai bàn tay lên. “Đây là gì?”

Có tiếng cười khe khẽ từ phía người dân. Một đứa trẻ trên cao thốt lên: “Hai bàn tay!”

“Đúng. Hai bàn tay. Không phải một, không phải ba. Trong nhiều ngôn ngữ cổ, cách nói hai khác với cách nói nhiều. Đó là số đôi.”

Cô giải thích bằng giọng chậm rãi mà cô từng dùng với học sinh học lực yếu: ví dụ, hình vẽ, câu lặp. Cô chỉ vào cột thứ nhất trên bảng: bốn mươi mốt chỗ trong sách cổ, mỗi chỗ gắn với một cặp, hai bờ sông, hai bàn tay, hai con thuyền, và không có một chỗ nào đứng ngoài quy luật. Cô lật những tấm thẻ giấy cho cả phòng nhìn.

Rồi cô quay sang bà cụ.

“Cụ ơi, cháu hỏi cụ một câu thôi. Nếu người ta nói ‘một bàn tay-ru’, nghe có thuận tai không?”

Bà cụ cau mặt, lắc đầu liên tục. “Không thuận. Một cái thì không thêm ‘ru’. Phải hai mới thêm.”

“Còn ‘ba con mắt-ru’?”

“Ba con mắt là quỷ rồi!” Bà cụ nạt, và cả sảnh phá lên cười. Ngay cả một vị quan Tây Hải cũng mím môi để khỏi cười thành tiếng.

“Cảm ơn cụ.” Cô cúi chào bà. “Thưa các vị, bà cụ không biết chữ, không biết ngữ pháp. Bà chỉ nghe bằng tai của người đã giữ lời chúc cưới từ thuở nhỏ. Và tai của bà đã nói cho chúng ta biết quy tắc.”

Cô kể về bài chú đăng quang, và mời Dạ Thanh. Cô gái trẻ bước ra giữa sảnh, hít một hơi thật sâu, rồi hát. Giọng cô trầm và ngân, mỗi nốt chạm tường đá rồi dội lại thành hai lớp. Khi cô đến câu “hai ta-ru đứng đầu sóng”, cả sảnh lặng như chưa từng có ai thở. Cô hát xong, cúi đầu, quay về chỗ cũ. Khi đi ngang Cung Bá, cô không nhìn ông.

Cô mời Lăng Hiên.

Ông đứng ra giữa sảnh, vai thẳng, bàn tay đặt trên chuôi một thanh kiếm không có thật. Giọng ông thấp và đều, đọc ba câu của Lời Thề Cầm Kiếm. Khi đến “hai chân-ru không lùi”, ông nhìn thẳng vào mắt Cung Bá một nhịp, rồi mới hạ tay.

“Thưa các vị,” cô nói, khi ông về chỗ. “Một bà cụ ở chân đồi Trung Châu. Một tộc Giữ Lời của Tây Hải. Một sĩ quan Đông Minh. Ba người, ba nơi, chưa từng gặp nhau. Cùng một dấu hiệu nhỏ. Cùng một quy tắc. Đó không phải trùng hợp. Đó là một thứ ngữ pháp mà cả ba vùng đã thừa kế từ cùng một tổ tiên và quên mất nghĩa.”

Cô chỉ xuống dòng cuối cùng của bảng.

“Và trong Ước Sông Linh, ngay sau động từ ‘thuộc về’, cả hai bản đều chừa một khoảng trống nhỏ. Vừa đủ cho cái đuôi hai nét ấy. Tôi tin rằng, câu nguyên văn của Ước là: Cửa Sông Linh thuộc-ru Đông Minh và Tây Hải. Cùng thuộc về hai bên.”

Tiếng xì xào dâng lên như thủy triều. Cô chờ nó lắng.

“Khi tiếng nói thay đổi, người chép không còn hiểu cái đuôi ấy nữa. Họ bỏ nó đi. Rồi vì thiếu nó, cái tên thứ hai trở nên thừa, và họ bỏ luôn. Mỗi bên giữ tên mình. Và ba mươi năm đối đầu nổ ra vì một câu mà cả hai đều đã chép thiếu.”

Cung Bá đứng lên.

Ông không hề vội. Ông chỉnh lại nếp áo choàng, hắng giọng nhẹ nhàng, và nhìn quanh sảnh như người chủ nhà nhìn khách.

“Thưa Thành Chủ. Tôi muốn khen người phiên dịch. Bài giảng rất hay.” Ông cúi đầu về phía cô, đẹp đẽ đến mức lạnh người. “Nhưng xin cho phép tôi nhắc ba điều. Thứ nhất, bằng chứng ở đây là một bảng chữ do chính người bị nghi lấy cắp phiến đá dựng lên. Thứ hai, ngay cả nếu dấu ‘ru’ ấy có thật, nó chỉ chứng minh người xưa thích câu hát đẹp, chứ không chứng minh một điều khoản luật. Dấu hiệu trong một bài chúc cưới không phải là chữ ký trên một bản ước.”

Ông ngừng.

“Thứ ba, và đây mới là điều quan trọng nhất. Nếu cửa sông thuộc về cả hai, thì nó thuộc về ai khi cả hai tranh nhau? Một thứ thuộc về hai người mà không ai là chủ thì cũng như một thứ thuộc về không ai.” Ông mở rộng hai tay. “Tây Hải không thể ký vào một bản ước không có người chủ.”

Có tiếng gật gù trong đám quan Tây Hải. Một vài người Đông Minh cũng cúi đầu.

Bích Ngọc nhìn ông. Cô cảm thấy mỗi lời của ông đều tinh tế như một nhát khâu, kín đến mức không thể xỏ kim vào.

“Thưa Hầu tước,” cô nói, từng chữ một. “Trong lớp tôi từng dạy, có hai đứa trẻ cùng thích một chiếc ghế dài. Chúng ngồi hai đầu, vì ghế đủ cho cả hai. Chúng cãi nhau mãi vì mỗi đứa cho rằng cả ghế là của mình. Không ai thắng. Chỉ đến khi có người nhắc rằng ghế dài ngồi được hai người, chúng mới thôi cãi.” Cô ngập ngừng. “Câu ‘thuộc-ru’ không nói cửa sông không có chủ. Nó nói cửa sông có hai chủ ngồi cùng một chiếc ghế.”

Một vài tiếng cười nhỏ, rồi tắt. Cung Bá mỉm cười.

“Một ví dụ dễ thương,” ông nói. “Nhưng luật không được viết bằng những chiếc ghế.”

Thành Chủ đã nghe hết. Ông ngồi im, bàn tay gầy trên tay ngai. Hơn năm mươi hơi thở trôi qua trước khi ông nói.

“Bằng chứng về ngôn ngữ rất mạnh,” ông chậm rãi. “Ta nghe rõ. Nhưng luật Trung Châu đòi bản gốc để sửa một điều đã ký. Không có bản gốc, hai bản Ước vẫn mỗi bên giữ một bản. Phiên nghị không thể kết luận.”

Tiếng thở dài nặng nề lan khắp sảnh.

“Vậy Tây Hải xin được nói rõ lập trường.” Cung Bá bước lên, bình tĩnh đến độ khó chịu. “Phiến đá mất. Người phiên dịch bị nghi ngờ. Phiên nghị đã mất tính công bằng. Phái đoàn Tây Hải sẽ rời Trung Châu vào lúc bình minh mai. Nếu Thành Chủ tìm lại phiến đá, chúng tôi sẽ nhận tin ở quê nhà.”

Ông cúi đầu, quay đi, áo choàng tím kéo lê trên nền đá.

Bích Ngọc đứng giữa sảnh, trước tấm bảng chữ mà cô đã viết trong ba tuần. Cô nghe tiếng bước chân dội dần xa. Và cô thấy, ở hàng ghế Tây Hải, Dạ Thanh vẫn ngồi nguyên chỗ, hai bàn tay siết vào nhau, mắt nhìn theo tấm lưng vừa đi khỏi của cấp trên.

Một ánh nhìn mà cô đã gặp nhiều lần ở những học sinh giỏi nhất: khoảnh khắc ngay trước khi một đứa trẻ quyết định thôi im lặng.