Chương 11: Ba Lời Thề
Bảo An kể lại chuyện đêm đó, bằng giọng thì thào, mắt không dám nhìn lên.
Khoảng tám ngày trước, vào đêm sau phiên nghị đầu tiên, cậu ngủ lại ở hầm sách vì chép chưa xong một cuộn. Cậu giật mình tỉnh vì tiếng chân. Qua kẽ giá sách, cậu thấy hai người đàn ông áo tối từ nắp hầm ngầm leo lên, một người vác trên vai một bọc dài quấn vải dầu, nặng đến mức cổ anh ta cong xuống. Ngọn đèn nhỏ trên tay người kia soi vào tay áo hắn, và Bảo An thấy một vệt tím, lấp lánh chỉ bạc.
“Em tưởng là người của phái đoàn Tây Hải mang quà tặng thư viện,” cậu nói, rưng rưng. “Họ vừa đến, ai cũng mang quà. Em sợ nên giả vờ ngủ. Em xin lỗi cô giáo. Em không biết.”
“Con không có lỗi.” Cô siết chặt tay cậu. “Nhưng con đã nói với Học Sĩ Tường chưa?”
“Em vừa nói.”
Học Sĩ Tường đến vào buổi trưa, gương mặt xám lại, và cô biết ông đã nói chuyện với Thành Chủ trước khi đến. Ông ngồi xuống cạnh bàn dài và im lặng rất lâu.
“Lời một thư sinh mười lăm tuổi,” ông nói cuối cùng. “Nói rằng thấy áo tím trong bóng tối. Cô biết Cung Bá sẽ trả lời thế nào.”
“Là em dựng chuyện để bênh cô giáo.”
“Và Trung Châu không thể phá cửa trụ sở Tây Hải chỉ vì một vệt tím trong lời kể. Làm thế là phá hiệp ước trước khi hiệp ước kịp ký.” Ông thở dài, nắm tay đặt lên bàn. “Hầm Đá chỉ còn là một lời nói. Mà lời nói, nếu một bên không muốn tin, thì chẳng ai ép được.”
Cô nhìn lên những giá sách. Bốn trăm tấm thẻ trắng của cô vẫn nằm đó, xếp thành từng hàng, từng nhóm, từng họ nghĩa.
“Vậy thì chúng ta không cần phiến đá,” cô nói chậm. “Nếu nó đã mất, hãy tìm một bằng chứng đứng được dù không có nó.”
“Bằng chứng gì?”
“Bằng chứng sống.” Cô đứng dậy, bước tới bên cửa sổ. “Bà của Bảo An hát lời chúc cưới có hậu tố số đôi, mà bà không biết nó nghĩa là gì. Dạ Thanh nói gia đình cô ấy học thuộc bài chú đăng quang mà không hiểu nghĩa. Nếu tôi nghe bài chú ấy, và nếu hậu tố -ru xuất hiện trong đó…”
Học Sĩ Tường ngẩng lên, một tia sáng chậm chạp lóe trong mắt ông.
“Thì nó không phải trang trí của một cuốn sách,” ông nói. “Mà là một thứ đã sống trong lời nói của chính hai vương quốc.”
Dạ Thanh đến vào buổi chiều.
Theo lệnh Thành Chủ, cô phải có người của phái đoàn Đông Minh đi cùng làm chứng. Người đó là viên thư lại trẻ mặt lạnh như đá, cái người đã đi cùng Bích Ngọc đến trụ sở Tây Hải. Anh ta đứng ngay cửa phòng sách, hai tay chắp sau lưng, mắt nhìn trần nhà.
Dạ Thanh bước đến cạnh cô, không chào hỏi vòng vo.
“Tôi không có phiến đá. Tôi vừa lục cả trụ sở và không tìm ra.” Cô hạ giọng. “Nhưng tôi mang cho cô thứ khác. Cô hỏi tôi chuyện bài chú.”
Cô đứng thẳng, nhắm mắt, và ngân lên một giọng nữ trầm, rộng, như tiếng sóng rút. Đó là điệu hát mà người Tây Hải dành cho nghi lễ. Bích Ngọc nín thở, từng âm tiết chạy qua tai cô.
“Vua và biển, hai ta-ru đứng đầu sóng.
Ta-ru giữ cửa sông, bàn tay-ru không buông.”
Cô mở mắt, ngừng. “Đó là hai câu đầu của bài chú đăng quang. Tộc chúng tôi hát nó từ hai nghìn năm nay. Các thầy tế nói ‘ru’ chỉ là nhịp, để câu hát khỏi vấp.”
“Hai ta,” Bích Ngọc lặp lại, tim đập mạnh. “Dạ Thanh, ‘vua và biển’. Hai thứ. Và ‘bàn tay’, hai bàn tay.”
“Phải.”
“Cô có nghe câu ‘cửa sông’ ở đây không? Cửa sông được giữ bằng hai ta.”
Dạ Thanh nhìn cô, rất chậm, rồi mặt cô tái đi. “Cô nói… bài chú đăng quang của chúng tôi nói rằng cửa sông được giữ chung? Bởi hai bên?”
“Tôi chưa nói thế. Tôi nói rằng cái đuôi ấy không phải nhịp.” Bích Ngọc nắm lấy cổ tay cô. “Cho tôi chép lại bài chú, từng chữ. Xin cô.”
Thư lại Đông Minh vẫn nhìn trần nhà, nhưng vai anh ta khẽ run, như đang nén một tiếng cười hay một tiếng thở.
Đến chiều tối, Học Sĩ Tường quay lại, lần này mang theo một mảnh giấy gấp tư. Ông đặt lên bàn, không nói gì, chỉ đưa mắt về phía cô.
Chữ viết thẳng, nghiêng về bên phải, nét đều và dứt khoát như nét kiếm. Bích Ngọc nhận ngay ra nét chữ ấy trong bản dự thảo của Đông Minh.
Mỗi sĩ quan Đông Minh khi nhậm chức đều đọc Lời Thề Cầm Kiếm. Tôi đọc nó năm mười tám tuổi, trước mộ anh trai tôi. Tôi chưa từng hiểu vì sao có một âm nhỏ ở cuối mỗi câu. Cô xem thử.
Bên dưới là ba dòng, viết bằng Nguyên Cổ:
Hai tay-ru nắm chuôi.
Hai mắt-ru nhìn thẳng.
Hai chân-ru không lùi.
Rồi một hàng cuối, nhỏ hơn, nét chữ hơi nghiêng:
Tôi không được gặp cô. Nhưng lời thề thì ai cũng được đọc. H.
Cô đọc mảnh giấy ba lần. Lần thứ ba, cô thấy chữ nhòe đi, và nhận ra mình đang khóc, và đang cười một cách lạ lùng, giữa phòng sách nồng mùi giấy, trước mặt một ông thầy già im lặng nhìn ra cửa sổ.
Bà cụ thợ gốm. Tộc Người Giữ Lời. Một sĩ quan Đông Minh trước mộ anh trai.
Ba người, ba nơi chốn, ba giọng nói khác nhau, chưa từng gặp nhau, mà cùng giữ một cái đuôi nhỏ “-ru” ở cuối những cặp đôi, như ba người cùng giữ một mảnh gương vỡ mà chưa ai biết nó thuộc cùng một chiếc.
Cô lấy giấy trắng, lập một bảng.
Cột thứ nhất: bốn mươi mốt chỗ trong sách cổ. Cột thứ hai: lời chúc cưới của người Trung Châu. Cột thứ ba: bài chú đăng quang Tây Hải. Cột thứ tư: Lời Thề Cầm Kiếm Đông Minh. Hàng dưới cùng: khoảng trắng trong Ước Sông Linh, sau chữ “thuộc về”.
Học Sĩ Tường đọc bảng, rất lâu. Rồi ông nói:
“Thành Chủ đã đồng ý họp phiên cuối vào trưa mai. Cô có một giờ trước hội đồng. Nếu phiến đá không tìm được, ông ấy sẽ phải quyết định chỉ bằng những gì có trong phòng này.”
“Một giờ là được,” cô nói. “Tôi từng dạy một bài khó hơn trong bốn mươi lăm phút.”
Đêm đó, cô tập đọc cả bài trình bày trước mặt Bảo An, đứng trên chiếc ghế thấp. Cậu ngồi dưới đất, hai tay ôm đầu gối, mắt tròn xoe.
“Cô giáo,” cậu hỏi khi cô đọc xong, “nếu họ không tin?”
Cô nghĩ một lúc. “Thì ta sẽ giảng lại từ đầu.”