Chương 9: Lời Đồn Và Lời Mời
Sáng ngày thứ nhất của thời hạn ba ngày, Bảo An đến phòng sách với đôi mắt đỏ hoe và một tờ giấy vo nát trong tay.
“Cô giáo, họ dán đầy chợ,” cậu nói, giọng vỡ. “Trước cổng đền, ở bến thuyền, cả trên cửa lò gốm nhà bà em.”
Cô mở tờ giấy ra. Chữ viết bằng tiếng Trung Châu, nét đẹp và đều, in bằng khuôn gỗ: Người phiên dịch ngoại lai đêm mưa vừa rồi ngồi riêng với sứ thần Đông Minh trong phòng sách đến quá nửa đêm. Hai nước đang nghị hòa, vậy mà tiếng nói công bằng đã nghiêng về một phía.
Cô đọc hết, rồi gấp lại, đặt lên bàn. Điều khiến cô lạnh người là mọi câu trong đó đều đúng.
Giữa trưa, Thành Chủ triệu một phiên nghe riêng ở thư phòng nhỏ. Có mặt: Thành Chủ, hai phái đoàn, Học Sĩ Tường, và cô. Cung Bá đứng lên, nhẹ như hơi thở, và trình một bản yêu cầu ngắn, đúng thể thức: thay người phiên dịch vì nghi ngờ tính công bằng.
“Tôi không buộc tội ai,” ông nói, đôi mắt buồn như người đang nói điều mình không muốn nói. “Tôi chỉ đặt câu hỏi. Một người trung lập không nên để mình ở vào hoàn cảnh bị đặt câu hỏi.”
Bích Ngọc đứng lên mà không cần ai gọi. Cô thấy Lăng Hiên cũng đã nhổm dậy, và cô giơ tay ngăn ông, rất khẽ, trước khi ông kịp mở miệng.
“Thưa Thành Chủ, những điều trong tờ giấy ấy là sự thật,” cô nói. “Đêm hôm đó, Thượng thư Lăng Hiên đến phòng sách. Ông mang canh gừng vì trời mưa. Chúng tôi ngồi hai đầu bàn dài, có Bảo An ngủ trong góc phòng. Chúng tôi nói về một từ: chữ hòa bình, không có trong Nguyên Cổ. Chúng tôi không nói về lập trường của bất kỳ ai. Tôi đã nhắc ông rằng tôi không thể làm điều đó. Ông đã đồng ý.”
Cô dừng, hít một hơi. “Nhưng tôi không nên nhận canh. Và tôi không nên để ông ngồi lại. Đó là lỗi của tôi, không phải của ông. Nếu Thành Chủ và hai phái đoàn thấy lỗi ấy đủ nặng để thay người, tôi sẽ không phản đối.”
Có tiếng thở ra từ phía Đông Minh. Có tiếng lụa sột soạt từ phía Tây Hải.
Lăng Hiên đứng lên. “Mọi lời cô ấy nói đều đúng,” ông nói, giọng trầm và chắc. “Tôi không thêm gì.”
Thành Chủ nhìn hai người rất lâu. Ông gõ nhẹ trượng xuống bàn.
“Người nói thật mà không cần ai ép, hiếm hơn vàng. Người phiên dịch tiếp tục. Từ nay, mọi cuộc gặp giữa cô và bất kỳ phái đoàn nào đều phải có người của phái đoàn kia làm chứng.” Ông ngừng, rồi nói thêm, nhẹ nhàng hơn: “Hầu tước Cung Bá, kẻ đưa tin đêm ấy là ai?”
Cung Bá khẽ nghiêng đầu. “Một gia nhân của tôi tình cờ đi ngang, thưa Thành Chủ. Ông ta không có ác ý.”
Câu trả lời trơn tru đến mức cả sảnh nhận ra nó là lời nói dối, và không ai vạch ra.
Lăng Hiên đợi cô ngoài hành lang sau phiên họp. Ông đứng cách cô ba bước, tay chắp sau lưng, ánh nắng chiều chia gương mặt ông thành hai nửa sáng tối.
“Tôi gây ra chuyện này,” ông nói.
“Không.” Cô lắc đầu. “Canh gừng rất ngon.”
Khóe miệng ông nhích lên, rồi tắt ngay. “Từ nay tôi không đến nữa. Cô không phải làm thêm gì.”
“Thượng thư…”
“Hiên.” Ông nói rất nhanh, như sợ mình đổi ý. “Một lần thôi. Tôi muốn nghe cô gọi tôi như thế một lần trước khi mọi chuyện kết thúc.”
Cô nhìn ông. Ở Đông Minh, gọi sứ thần chính bằng tên là một hành động có thể làm đổ cả một hiệp ước. Ở Tây Hải, nó chỉ là sự thân mật. Ở nơi cô đến, đó là điều bình thường nhất trên đời.
“Hiên,” cô nói. “Cảm ơn ông vì canh gừng. Và vì đã không nói thêm gì.”
Ông cúi đầu rất thấp, chào theo nghi lễ trung lập, rồi quay đi. Bước chân ông không nhanh, nhưng không ngoảnh lại.
Chiều hôm sau, một thị nữ áo xanh mang thiệp đến phòng sách. Giấy dày màu ngà, viền bạc, đóng dấu con thuyền. Hầu tước Cung Bá mời cô dùng trà ở trụ sở Tây Hải, cùng một người làm chứng của Đông Minh nếu cô muốn.
Cô không muốn. Nhưng cô cũng không muốn từ chối.
Cô đi, cùng Bảo An xách lồng đèn, một viên chức Đông Minh trẻ mặt lạnh như đá đi sau lưng. Trụ sở Tây Hải nằm sát bến sông, ban công nhìn ra mặt nước đục. Cung Bá tiếp cô trong gian phòng lát thảm xanh, lò than nhỏ cháy riu riu, bàn trà bằng gỗ đen. Ông rót trà bằng chính tay mình, cử chỉ thong thả.
“Cô gái giỏi,” ông bắt đầu. “Tôi chưa gặp ai đọc Nguyên Cổ bằng sự tỉnh táo như cô. Tôi từng nghĩ thứ ngôn ngữ ấy chỉ còn dành cho người chết.”
“Hầu tước quá khen.”
“Không. Tôi chỉ nói điều tôi thấy.” Ông đẩy một chiếc hộp sơn mài đến trước mặt cô. “Mở ra đi.”
Bên trong là những viên ngọc trai tròn trịa, to bằng đầu ngón tay, xếp trên lớp nhung đen. Có một con dấu bằng vàng khắc hình sóng.
“Tây Hải mong có một học sĩ như cô,” ông nói. “Một ngôi nhà ven biển. Một chiếc thuyền riêng. Một chiếc ghế trong cung. Cô sẽ không bao giờ phải chấm bài thi cho học sinh nào nữa.”
Bích Ngọc ngồi im. Cô nhớ Bảo An đã kể với cả bếp; tin tức ở thành này đi nhanh hơn chim bồ câu.
“Còn tôi, thưa Hầu tước, phải làm gì?”
“Rất đơn giản.” Giọng ông không đổi. “Khi Hầm Đá mở ra, hay không mở, và có người hỏi cô về khoảng trắng, cô hãy nói rằng đó là hoa văn trang trí. Chỉ một câu. Một chữ trong sách của người xưa, ai quan tâm.”
“Nhưng nó không phải hoa văn.”
Ông mỉm cười, và lần đầu tiên nụ cười ấy đến cả đôi mắt. “Tôi biết cô đã đến nhà một bà cụ thợ gốm, ở chân đồi, vào ngày nghỉ. Tôi biết cô đã thức đến sáng với một tờ giấy chỉ ghi một hậu tố. Tôi biết, cô gái.”
Lạnh chạy dọc sống lưng cô. Bên ngoài, tiếng nước vỗ vào chân cầu tàu.
“Một chữ trong sách không phải thứ để mua bán,” cô nói, chậm rãi, và đẩy chiếc hộp trở lại.
Cung Bá nhìn chiếc hộp. Rồi nhìn cô. Rất lâu.
“Tiếc quá,” ông nói. “Hầm Đá ẩm lắm. Thư tịch trong đó mục nhanh. Hai trăm năm không ai mở, ai biết còn lại gì.”
Bảo An đang đứng ngoài hành lang, tay siết chặt cán lồng đèn. Khi cô bước ra, cậu bé nhìn mặt cô và không hỏi gì. Họ đi trong mưa phùn về phía thư viện, nơi cửa sổ phòng sách vẫn sáng.
Ba ngày sắp hết.