Chương 8: Chỗ Trống Chung
Ngày thứ hai và ngày thứ ba của phiên nghị trôi qua như hai ngày cãi nhau bằng thơ.
Đông Minh mang đến một chồng bản đồ vẽ tay, chỉ ra từng khúc sông từ nguồn đến biển, chứng minh rằng thuyền Đông Minh đã đi qua cửa sông suốt mười ba đời. Tây Hải mang đến những cuộn sổ cảng, ghi tên từng chiếc tàu cập bến, cho thấy muối, vải và gỗ của Tây Hải đã chảy qua đó hàng trăm năm. Mỗi bên đứng lên, đọc, rồi ngồi xuống. Mỗi bên đều đúng. Mỗi bên đều không thuyết phục được ai.
Bích Ngọc đọc lại từng lời của họ, và lòng cô nặng dần.
Cô nghĩ đến những buổi họp phụ huynh khi hai đứa trẻ cãi nhau về một cây bút và cả hai cùng có biên lai mua. Bằng chứng từ hai phía đều thật, và đó chính là rắc rối. Lúc ấy người ta không cần thêm bằng chứng nữa. Người ta cần một cách nhìn khác về cùng một sự việc.
Buổi chiều ngày thứ ba, khi mặt trời đã nghiêng và mọi người đều mệt, Thành Chủ Vạn Tín bất ngờ giơ trượng.
“Người phiên dịch.”
Cô giật mình, đứng lên. “Thưa Thành Chủ.”
“Hai ngày nay, cô đọc cả hai bản Ước. Cô là người duy nhất trong sảnh này đã đặt hai bản cạnh nhau, đọc chúng bằng cùng một giọng, và không có lợi ích nào ở đây.” Ông nhìn xuống cô, đôi mắt già nua nhưng sắc. “Cô có điều gì muốn nói về hai bản chữ không?”
Cô cảm thấy hơi thở dừng lại trong lồng ngực.
Quy định nói rõ: người phiên dịch không phát biểu quan điểm. Cô chỉ có quyền chỉ ra một điều gì đó nếu cô chắc chắn nó là sự thật về ngôn ngữ. Học Sĩ Tường ở góc sảnh nhìn cô, rất chăm chú, cái nhìn mà ông từng dùng khi nghe học trò đọc bài trước lớp.
Chưa chắc. Cô chưa dám nói điều cô tin. Nhưng cô có ba điều cô chắc.
“Thưa Thành Chủ, tôi chỉ có thể nói những gì tôi chắc chắn.” Cô cố giữ giọng đều. “Thứ nhất, hai bản khác nhau ở đúng một chỗ: tên của bên sở hữu cửa sông. Thứ hai, ngoài chỗ đó, hai bản giống nhau từng chữ, từng dấu, từ đầu đến cuối. Thứ ba…”
Cô dừng một nhịp.
“Thứ ba, ngay sau chữ ‘thuộc về’, cả hai bản đều có một khoảng trắng. Cùng một vị trí. Cùng một độ rộng, bằng đúng hai nét chữ. Không có vết tẩy, không có vết mực. Tôi đã soi dưới đèn và dưới kính.”
Có tiếng sột soạt. Người thư lại Đông Minh cúi xuống cuộn lụa xanh. Người thư lại Tây Hải kéo bản của mình lại gần, soi nghiêng.
“Hai người chép ở hai nước,” cô nói tiếp, “cách nhau nhiều thế hệ, không liên lạc với nhau, mà cùng chừa lại đúng một chỗ trống giống nhau. Về mặt ngôn ngữ, đây không phải điều ngẫu nhiên. Khi hai bản chép tay độc lập cùng mắc một dấu vết, dấu vết ấy thường đến từ bản mẹ chung. Nghĩa là bản gốc có điều gì ở đó mà cả hai bên đều không còn hiểu.”
Im lặng. Rồi một giọng từ bên trái, thấp, kìm nén:
“Cô muốn nói rằng cả hai bản đều có thể chép sai.”
Lăng Hiên đứng dậy, tay nắm chặt bên sườn. Cô thấy một vệt đỏ trên cổ ông.
“Tôi chỉ nói rằng tôi thấy một chỗ trống, thưa Thượng thư,” cô đáp. “Và rằng chỉ có một nơi duy nhất trả lời được: bản gốc.”
“Bản gốc đá trong Hầm Đá,” Thành Chủ nói chậm. “Bản mà không ai mở suốt hai trăm năm.”
“Vâng.”
Cung Bá không đứng dậy. Ông ngồi nguyên chỗ, hai tay đặt trên đùi, nhưng Bích Ngọc nhìn thấy mặt ông trắng đi rõ rệt, như người vừa nghe một âm thanh mà ông đã sợ nghe từ lâu.
“Thưa Thành Chủ,” Lăng Hiên nói. “Đông Minh đồng ý mở Hầm Đá. Ngay hôm nay nếu được.”
Tất cả quay sang Cung Bá. Theo luật Trung Châu, Hầm Đá có ba chìa khóa. Một của Thành Chủ, một của Đông Minh, một của Tây Hải. Thiếu một chìa, cánh cửa sẽ không mở.
Ông già tóc bạc đứng lên chậm rãi, như đang bước ra khỏi nước. “Tây Hải không nghi ngờ gì rằng bản của mình đúng,” ông nói. “Nhưng một bản ước thiêng liêng không thể mở bừa bãi vì lời của một người phiên dịch xa lạ, chưa quen thuộc nước này. Hầm Đá đã nằm yên hai trăm năm. Xin cho Tây Hải ba ngày để thỉnh ý quốc vương.”
“Ba ngày,” Lăng Hiên nói gằn. “Ông muốn thỉnh ý một người cách đây hai tuần đường?”
“Chúng tôi có chim đưa thư.”
Thành Chủ im lặng một lúc. Rồi ông gõ trượng.
“Ba ngày. Sau ba ngày, nếu Tây Hải không có lý do chính đáng, Hầm Đá sẽ mở.”
Phiên nghị giải tán. Người ta rời sảnh theo từng nhóm nhỏ, thì thầm, và ánh mắt nào cũng dừng một thoáng ở người phụ nữ nhỏ bé đứng giữa đại sảnh, hai bàn tay vẫn chắp ngang bụng.
Đến khi chỉ còn vài người, Học Sĩ Tường bước tới. Ông không nói gì, chỉ đặt tay lên vai cô một nhịp rồi rút lại. Cô hiểu ông muốn nói: cô đã đi xa hơn ông mong, nhưng không xa hơn mức phải đi.
Cô ra hành lang dài ngoài sảnh, nơi những ô cửa sổ cao hắt ra màu cam nhạt của buổi chiều. Cô tựa lưng vào cột đá, nhắm mắt, hít thở.
“Cô run kìa.”
Dạ Thanh đã đứng đó, từ lúc nào không rõ, trong tay cầm một chiếc khăn lụa mỏng. Cô đưa cho Bích Ngọc, nhìn quanh hành lang, rồi hạ giọng.
“Lúc cô nói về khoảng trống, tôi nhìn mặt Hầu tước. Ông ấy chưa bao giờ sợ điều gì. Ông ấy sợ cái phiến đá đó.”
“Vì sao?”
“Tôi không biết.” Dạ Thanh siết chặt tay. “Nhưng tôi sẽ tìm ra. Cô đừng đi đâu một mình mấy ngày tới.”
Cô gật đầu. Ngoài cửa sổ, trời đã ngả sẫm, và trên mái nhà bên kia sân, một đàn chim bồ câu trắng cất cánh bay ra phía biển, về phương tây, mang theo một lá thư nhỏ.