Chương 7: Phiên Đầu Tiên
Đại sảnh được lau sáng bóng từ tờ mờ sáng. Những ô cửa sổ cao hắt xuống nền đá từng dải nắng dài, và mỗi bước chân vang lên ba lần trước khi tan hết. Bích Ngọc ngồi trên chiếc ghế thấp trước ngai Thành Chủ, lưng thẳng, hai tay chắp ngang bụng, và cảm thấy lòng bàn tay ướt lạnh trong tay áo.
Cô đã quen cảm giác này. Cô gọi nó là ngày thi. Ngày thi nào cũng có một khoảnh khắc ngay trước khi phát đề, khi cả phòng lặng như tờ và mọi thứ đã học dường như bay hết khỏi đầu.
Bên trái cô là phái đoàn Đông Minh, Lăng Hiên ngồi đầu hàng, áo xanh thẫm, nét mặt như tạc từ đá. Bên phải là Tây Hải, Hầu tước Cung Bá ngồi giữa trong áo choàng tím bạc, Dạ Thanh ngồi kế sau, lưng thẳng, mắt hơi cúi. Trên ngai, Thành Chủ Vạn Tín, một ông cụ tóc trắng gầy guộc, khoác chiếc áo dài màu trầm của người đã ngồi xử việc quá nhiều năm, gõ chiếc trượng ngọc xuống nền một nhịp.
“Phiên nghị hòa Đông Minh, Tây Hải, Trung Châu làm chủ, nay bắt đầu.”
Theo thể thức, mỗi phái đoàn có một thư lại riêng chuyển lời mình sang Nguyên Cổ. Cô là người thứ ba. Cô nghe cả hai, đối chiếu từng chữ với bản ghi, rồi đọc lại bản chính thức bằng một giọng không thuộc về bên nào. Học Sĩ Tường đã nói: “Khi có tranh cãi về chữ, lời cô là lời cuối cùng, nhưng cô chỉ được nói điều mình chắc chắn.”
Hai giờ đầu trôi qua bằng những lời mở đầu cực kỳ lịch sự. Mỗi bên bày tỏ thiện chí, nhắc đến lịch sử, nhắc đến tổ tiên, nhắc đến nỗi đau của dân chúng. Bích Ngọc nghe, ghi, đọc lại, từng câu một, giọng đều đặn. Cô nhận ra mình bắt đầu thở lại bình thường.
Rồi Cung Bá đứng lên.
Ông nói bằng tiếng Tây Hải, chậm rãi và ôn tồn. Thư lại bên ông chuyển sang Nguyên Cổ bằng một giọng trơn tru, thoải mái, đến mức Bích Ngọc suýt bỏ sót.
“Tây Hải mong muốn một bản ước mà cả hai bên cùng tin cậy, chứ không phải một bản ước của kẻ đã quen uống nước hai bến.”
Cô khựng lại.
Thành ngữ ấy cô đã gặp. Nguyên Cổ: uống nước hai bến. Cô đã ghi một thẻ về nó từ tuần đầu, vì nó xuất hiện trong vài cuộn luật cổ. Trong những cuộn ấy, nó mang nghĩa trang trọng: người được hai phía cùng tin tưởng, đủ khách quan để làm trung gian. Nhưng cô cũng đã nghe Dạ Thanh dùng gần như đúng cụm từ đó, kèm một cái nhăn mặt, khi nói về một thương nhân bị khinh bỉ vì làm ăn với cả hai phía. Trong tiếng Tây Hải hiện tại, nghĩa của nó là kẻ hai mặt, kẻ phản bội.
Đó chính là cái bẫy mà Dạ Thanh đã báo.
Nếu cô đọc thẳng, phái đoàn Đông Minh sẽ nghe đó là một lời sỉ nhục, và phiên nghị sẽ vỡ ngay buổi sáng đầu. Nếu cô tự ý làm mềm nó, Cung Bá sẽ có cớ nói rằng người phiên dịch đã sửa lời của Tây Hải, rằng cô nghiêng về Đông Minh.
Cô cảm thấy cả đại sảnh nhìn mình.
Cô đứng lên, điều cô không được phép làm nếu không có lý do, và chắp tay thật đúng độ. “Thưa Thành Chủ, thưa hai phái đoàn. Tôi xin đọc đúng từng chữ như thư lại Tây Hải đã trình.” Cô đọc câu Nguyên Cổ, nguyên vẹn, không bớt không thêm. “Tôi xin phép lưu ý một điều. Thành ngữ ‘uống nước hai bến’ mang hai nghĩa. Trong văn bản pháp lý cổ, nó chỉ người được hai phía cùng tin cậy. Trong khẩu ngữ Tây Hải ngày nay, nó dùng để chê kẻ hai mặt. Để bản ghi chính xác, tôi xin được hỏi thư lại và Hầu tước: ý của Tây Hải là nghĩa nào?”
Im lặng. Tiếng sột soạt của hàng chục cây bút lông dừng hẳn.
Cô thấy Cung Bá không đổi nét mặt. Nhưng ngón tay đeo nhẫn của ông gõ một nhịp rất nhẹ xuống tay ghế.
Nếu ông nói đó là nghĩa chê bai, ông sẽ bị tính vào tội xúc phạm ngay phiên đầu, trước Thành Chủ, trước cả hai nước. Nếu ông nói đó là nghĩa cổ, ông phải rút lại cái bẫy của chính mình.
“Tây Hải,” ông nói, cuối cùng, bằng giọng ôn hòa không một gợn, “dĩ nhiên dùng theo nghĩa cổ. Chúng tôi tôn trọng lịch sử.”
“Cảm ơn Hầu tước. Bản ghi sẽ chép theo nghĩa ấy.” Cô ngồi xuống, đầu gối hơi run.
Cô liếc về phía trái. Lăng Hiên không nhìn cô, mắt thẳng phía trước, nhưng cô thấy ông thở ra một hơi rất khẽ, và ngón tay ông trên đầu gối thả lỏng.
Phía bên phải, Dạ Thanh hơi nghiêng đầu, mắt nháy một cái gần như không nhìn thấy.
Phiên nghị tiếp tục.
Sau bữa trưa, họ đến điều thứ nhất trong chương trình: Cửa Sông Linh. Mỗi bên được đọc bản Ước mà mình giữ. Thư lại Đông Minh đứng dậy, mở cuộn dây lụa xanh, đọc một hơi dòng thứ chín. Thư lại Tây Hải đọc bản của họ. Bích Ngọc đối chiếu, rồi đứng lên đọc lại cả hai, từng chữ trong từng bản, đúng như quy định.
“Bản Đông Minh: Cửa Sông Linh thuộc về Đông Minh.”
Cô dừng một nhịp ngắn. Cô cố không nhìn khoảng trống sau chữ “thuộc về”. Cô biết nó nằm đó, cách mắt cô nửa gang tay, cả hai bản.
“Bản Tây Hải: Cửa Sông Linh thuộc về Tây Hải.”
Tiếng xì xào dậy lên trong đại sảnh, như thể người ta vừa nghe thấy một cuốn sách tự mâu thuẫn. Thật ra ai cũng biết hai bản khác nhau. Chỉ là chưa ai được nghe hai câu liền nhau, trong cùng một giọng, cùng một ngôn ngữ, không thể bảo là lỗi dịch.
Thành Chủ gõ trượng ba lần. Đại sảnh lặng.
“Đông Minh nói, đây là bản đúng,” ông chậm rãi nhắc. “Tây Hải nói, đây là bản đúng. Hai bản không thể cùng đúng. Có ai muốn nói gì?”
Lăng Hiên đứng lên trước: “Bản Đông Minh được giữ ở kho tộc họ qua mười ba đời, không lần nào bị sửa. Đông Minh có chứng cứ.”
Cung Bá đứng lên, nhẹ như không: “Bản Tây Hải được cất trong đền tổ, chưa ai chạm đến. Tây Hải cũng có chứng cứ. Hai bản không thể cùng đúng, và Tây Hải không bao giờ sửa chữ của tổ tiên.”
Một khoảng im lặng dài. Cô cảm thấy đôi mắt Học Sĩ Tường ở góc sảnh, nhìn thẳng vào mình, như một lời nhắc: chưa. Chưa phải lúc.
Thành Chủ thở ra. “Phiên nghị nghỉ, ngày mai tiếp tục. Điều này sẽ không giải quyết được trong một buổi.”
Họ lục tục đứng dậy. Cô nghe tiếng áo xào xạc, tiếng giày vang trên đá. Khi cô vừa xoay người, Cung Bá đã đi ngang qua, chậm, rất gần, đến mức cô ngửi thấy mùi trầm nhẹ trên áo ông.
Ông không nhìn cô. Ông chỉ nói, thật khẽ, bằng thứ Nguyên Cổ chuẩn xác của một người có học:
“Cô đã trả lời đúng. Nhưng tôi không thích những người trả lời đúng quá.”