Chương 6: Chữ Của Bà
Ba ngày liền, Bích Ngọc nhìn chỗ trống ấy mà không nghĩ ra gì.
Cô thử mọi cách. Cô lập danh sách những hậu tố động từ trong Nguyên Cổ, quá khứ, tương lai, thể mong muốn, thể phủ định, rồi thử đặt từng cái vào khoảng trắng sau chữ “thuộc về”. Không cái nào vừa. Cô đếm nét của chữ viết, đo bề rộng bằng sợi chỉ, thậm chí nhờ Bảo An đứng bên giữ đèn để soi xem giấy có bị cạo mỏng không. Giấy không bị cạo. Chỗ ấy vốn trắng từ đầu.
“Có thể là hoa văn,” Học Sĩ Tường nói, khi cô trình bày. “Người chép thích trang trí.”
“Hai người chép ở hai nước, cùng trang trí vào một chỗ?”
“Hay cùng bắt chước một bản mẫu cũ.”
“Vậy thì bản mẫu cũ ấy có điều gì ở đó,” cô nói. “Điều gì mà cả hai bên đều không chép lại được.”
Ông nhìn cô một lúc, không phản đối, cũng không đồng ý.
Buổi tối hôm ấy, khi cô ngồi chống cằm trên đống thẻ, một ký ức bật lên không báo trước. Một tiết học tự chọn, năm cô học đại học: ông giáo già giảng về ngữ pháp của những ngôn ngữ cổ nhất. Ông nói rằng trước khi có số ít và số nhiều, nhiều ngôn ngữ từng có thứ ba: số đôi. Một dạng chia riêng dành cho đúng hai thứ. Hai bàn tay, hai con mắt, hai người trong một lời thề. Về sau thế giới ngày càng bận rộn, người ta thấy ba dạng là thừa, và số đôi biến mất khỏi hầu hết các ngôn ngữ, chỉ còn sót lại ở vài chỗ khó ngờ, những cặp từ không ai dám sửa.
Cô ngồi thẳng dậy.
Nguyên Cổ trong các cuộn sách cô đã đọc chỉ có số ít và số nhiều. Nhưng nếu số đôi từng có, nó sẽ không nằm trong luật lệ hay biên niên sử. Nó sẽ nằm ở nơi người ta nói thứ ngôn ngữ ấy để làm điều gì thiêng liêng, giữa hai người.
Cô chưa biết mình sắp tìm thấy nó ở đâu.
Ngày nghỉ, Bảo An rụt rè mời cô về nhà bà nội ở khu thợ gốm dưới chân đồi.
Căn nhà chỉ có hai gian, mái thấp, tường bám khói. Bà cụ ngồi trong góc, mặc áo xám, đang bóc đậu bằng đôi bàn tay chi chít nếp nhăn. Mắt bà đã mờ, nhưng khi nghe tiếng bước chân lạ, bà ngẩng lên đúng hướng, mỉm cười để lộ hai chiếc răng cuối cùng.
“Cô giáo của thằng An đấy à? Vào đi. Ngồi xuống đây.”
Bà rót trà bằng chiếc ấm sứt vòi và hỏi cô đủ mọi thứ một bà cụ hỏi khách lạ: có lạnh không, ăn cơm chưa, nhà cô ở xa không. Rồi bà nhờ cháu dịch những câu cô nói lại, vì tiếng Trung Châu của cô còn lõm bõm, và mỗi lần nghe bà lại cười. Sau cùng bà đòi cô nói một câu bằng “thứ tiếng của cô”. Cô nói: “Good morning. How are you today?” Bà lặp lại, biến thành một tràng âm lạ, rồi vỗ tay.
“Bà cũng hát cho cô nghe,” Bảo An xúi. “Bà hát hay lắm. Bà hát ở đám cưới cả khu.”
“Cái thằng này.”
Nhưng bà vẫn hát. Giọng bà khàn, nhỏ, ngân nga theo một điệu chậm, tay vẫn đều đều bóc đậu. Đó là một lời chúc cưới, bằng thứ tiếng Trung Châu pha lẫn những âm cổ mà Bích Ngọc nhận ra ngay, vì chúng giống Nguyên Cổ đến lạ. Cô chăm chú, không nhắm mắt.
“Tay-ru nắm tay-ru,
Chân-ru bước cùng chân-ru,
Mắt-ru nhìn về một hướng,
Giữ-ru nhau đến bạc đầu.”
Cô khẽ giơ tay. Bà cụ dừng hát.
“Bà ơi, tiếng ‘ru’ ấy nghĩa là gì ạ?”
“Ru à?” Bà cụ nghiêng đầu. “Chẳng nghĩa gì cả, cô ạ. Là lời cho đẹp. Ông bà dạy thế. Cái gì đi đôi thì phải thêm ‘ru’, không thì lời chúc không thuận.”
“Cái gì đi đôi.”
“Hai bàn tay. Hai bàn chân. Hai con mắt. Hai người giữ nhau.” Bà cười. “Một người thì không thêm. Ba người cũng không thêm. Có lần thằng An đọc bậy, thêm ‘ru’ vào chữ ‘nhà’, ta phát cho nó một cái. Nhà chỉ có một.”
Bảo An xoa đầu, cười ngượng.
Bích Ngọc cảm thấy máu dâng lên mặt. Cô lấy bút ra, hỏi bà cụ cho phép cô ghi, và nghe bà hát lại hai lần nữa, chậm hơn, trong khi cô ghi lại từng âm, từng chỗ ngắt. Cuối cùng bà cụ hỏi, giọng nửa đùa nửa lo: “Cô giáo viết gì đấy? Lời bà hát có sai không?”
“Không sai chút nào, thưa bà,” cô nói, và thấy cổ họng mình nghẹn. “Bà vừa giữ cho chúng cháu một thứ mà cả một thư viện đã làm mất.”
Đêm đó, cô không ngủ.
Cô lật lại từng cuộn Nguyên Cổ cổ nhất trong phòng sách, những cuộn mà trước giờ cô chỉ đọc lướt vì chúng toàn là danh sách lễ vật và bài khấn. Cô tìm âm “ru”. Bảo An bên cạnh, mắt đỏ hoe vì thức khuya, đưa cô từng cuộn một. Họ tìm thấy nó trong một bài khấn thờ: “hai bờ-ru”. Trong luật hôn nhân cổ: “hai bàn tay-ru”. Trong một bài thơ về con sông: “hai con thuyền-ru, một bến”. Mỗi lần, đúng hai thứ. Không một lần nào là ba, hay một.
Bốn mươi mốt chỗ. Không có ngoại lệ.
Khi trời hửng, cô viết lên một tờ giấy lớn bằng nét chữ run run:
Nguyên Cổ có số đôi. Hậu tố -ru.
Rồi cô nhìn lại khoảng trống trong Ước Sông Linh, và hiểu hết. Nếu động từ “thuộc về” từng mang -ru, câu ấy không thể có một chủ thể duy nhất. Nó đòi hai. Nó đòi một cái tên nữa. Đến một lúc nào đó, khi tiếng nói thay đổi, người chép không còn hiểu cái đuôi nhỏ ấy, họ bỏ nó đi, và vì thiếu nó nên cái tên thứ hai trở nên thừa, nên bị cắt nốt. Mỗi bên giữ lại tên mình. Khoảng trắng còn nguyên chỗ cũ.
Câu nguyên bản có lẽ là: Cửa Sông Linh thuộc-ru Đông Minh và Tây Hải. Cùng thuộc về hai bên.
Cô chạy đi tìm Học Sĩ Tường ngay khi mặt trời lên. Ông nghe cô nói trong im lặng, mắt chăm chú nhìn tờ giấy. Khi cô dứt lời, ông ngồi xuống rất chậm, như một người vừa được giao một cái bình vỡ.
“Cô chắc?”
“Gần như chắc. Tôi cần bản gốc để chắc hẳn.”
“Bản gốc là phiến đá khắc, nằm trong Hầm Đá dưới đại sảnh, khóa bằng ba chìa. Một chìa của Thành Chủ, một của Đông Minh, một của Tây Hải. Chỉ mở khi cả ba cùng đồng ý.” Ông ngẩng lên, mắt tối đi. “Ngọc, nghe ta. Nếu cô nói điều này ra bây giờ, mỗi bên đều có lý do để chống lại cô. Đông Minh mất cửa sông. Tây Hải cũng mất cửa sông. Cả hai đều đang tin rằng nó là của mình.”
“Vậy tôi phải làm gì?”
“Chờ,” ông nói. “Giữ trong lòng. Và đợi đúng lúc.”