ĐĐọc Truyện
Giáo Viên Tiếng Anh Xuyên Không

Chương 5: Chữ Hòa Bình

Đêm thứ mười bốn, mưa kéo đến từ phía biển.

Bích Ngọc ngồi một mình trong phòng sách, vạt áo ẩm, ba ngọn đèn cháy dở. Cô đã bỏ bữa tối để dựng nốt phần từ vựng chính trị: “biên giới”, “thuế”, “tù binh”, “thông thương”, từng thẻ được xếp theo từng hàng như quân cờ. Còn đúng một từ cô chưa tìm được chỗ đặt, và nó nằm ở ngay đầu bản dự thảo mà cô vừa được Học Sĩ Tường trao: hòa bình.

Tiếng Nguyên Cổ không có từ ấy.

Có hai cách nói gần nhất. Bản dự thảo của Đông Minh dùng cách thứ nhất, ngưng cầm khí giới, nghĩa là buông vũ khí xuống, thứ ngôn ngữ của một lệnh nghỉ. Bản dự thảo của Tây Hải dùng cách thứ hai, cùng bẻ bánh, nghĩa là ngồi chung một mâm, thứ ngôn ngữ của một mối quan hệ. Cô đặt hai thẻ cạnh nhau, nhìn chúng như nhìn hai câu trả lời cùng đúng cho một đề bài, mà biết phải chọn một.

“Còn thức à?”

Cô giật mình. Lăng Hiên đứng ở cửa, không áo choàng, tóc ướt, một tay xách lồng đèn nhỏ, tay kia cầm một cái hộp gỗ. Phía sau ông không có thị vệ.

“Thượng thư,” cô đứng dậy, tay chắp ngang bụng, ngón khép. “Giờ này…”

“Tôi không ngủ được. Tôi nghe nói phòng sách thắp đèn suốt đêm, nên đến xem ai đang đốt dầu của Thành Chủ.” Ông bước vào, đặt hộp gỗ xuống bàn, mở nắp. Bên trong là một bình sứ nhỏ ủ trong bông gạo, còn bốc hơi. “Canh gừng ngọt. Đầu bếp của đoàn tôi nấu. Trời mưa.”

Cô nhìn bình sứ, nhìn ông. Trong hai tuần qua, đây là món ăn thứ hai cô được mời mà không phải trả bằng một cuộc kiểm tra nào.

“Tôi nghĩ ông đến để thử tôi tiếp.”

“Có thể.” Khóe miệng ông nhích đi. “Nhưng hôm nay tôi mang canh trước.”

Cô rót ra hai chiếc chén gỗ. Họ ngồi hai đầu bàn dài, giữa là những hàng thẻ giấy trắng. Ông cầm một thẻ lên đọc, môi mấp máy, đặt xuống. Cầm thẻ khác.

“Cô dựng chúng thành một cuốn từ điển.”

“Một cuốn từ điển để dùng trong ba tuần,” cô sửa. “Tôi không dựng thứ gì hoàn hảo. Chỉ dựng thứ đủ dùng.”

“Cô dạy học.”

“Tôi dạy tiếng của một nơi rất xa.” Cô cười khẽ. “Học sinh của tôi ghét ngữ pháp. Tôi dạy chúng rằng một chữ nhỏ có thể đổi cả cuộc nói chuyện.”

Ông không nói gì, chỉ đặt hai tấm thẻ trên cùng xuống trước mặt cô, thẻ ngưng cầm khí giới và thẻ cùng bẻ bánh. Ông đã thấy chúng.

“Cô sẽ chọn từ nào để đọc to trước hai nước?”

“Tôi không được chọn.” Cô nhìn xuống chén canh. “Mỗi bên có bản của mình. Tôi chỉ đọc đúng chữ trong bản mỗi bên đưa ra. Nhưng nếu tôi được hỏi nghĩa…”

“Cô sẽ nói gì?”

Cô nghĩ một lúc. Tiếng mưa đập xuống mái ngói đều đều. “Ở nơi tôi, có một từ để chỉ điều này. Peace. Hòa bình. Nhưng nó có hai nửa. Một nửa là hết chiến tranh. Một nửa là sự yên tĩnh. Khi một người nói ‘tôi muốn có chút peace’, họ không nói về quân đội. Họ nói đến một buổi chiều mà không có tiếng ồn nào trong đầu.”

Lăng Hiên nhắc lại, lơ lửng giữa môi: “Pis.”

“Gần đúng.”

“Một buổi chiều không có tiếng ồn nào trong đầu.” Ông ngồi lặng. Mười nhịp thở. Hai mươi. “Anh trai tôi chết ở Đèo Bạch, mười hai năm trước. Một trận giao tranh nhỏ, đến mức sử quan không buồn ghi tên trận. Khi tin về, tôi mười bảy tuổi. Mẹ tôi đóng cửa phòng ba ngày. Từ đó tôi nghe thấy tiếng ồn trong đầu mình hàng đêm, và chưa từng thấy nó tắt.”

Cô không biết nói gì. Cô đặt chén xuống.

“Tôi biết người ta sẽ nói cho tôi nghe về cùng bẻ bánh,” ông nói tiếp, giọng không cao. “Tôi không thể ngồi chung mâm với những người đã giết anh trai tôi. Tôi có thể ký một tờ giấy buông vũ khí. Nhưng tôi không thể ăn.”

“Vậy ông muốn từ ngưng cầm khí giới.”

“Tôi muốn tờ giấy buông vũ khí.” Ông ngẩng lên, ánh mắt thẳng và mệt. “Nhưng tôi cũng biết một tờ giấy chỉ giữ được đến khi người ta lại cầm lên. Có lẽ cô đúng, rằng có một nửa còn lại.”

Cô nghĩ đến những đứa trẻ cô từng dạy, cãi nhau vì một câu nói sai chỗ rồi hòa giải sau một chữ xin lỗi. Cô nghĩ, mà không nói ra, rằng hòa bình thường bắt đầu khi có ai đó chịu ngồi xuống ăn trước.

Nhưng đó không phải việc của người phiên dịch.

“Thượng thư,” cô nói khẽ. “Tôi phải nói với ông điều này. Tôi biết ơn bát canh. Nhưng tôi là người trung lập. Nếu bên Tây Hải biết chúng ta ngồi riêng thế này…”

“Họ sẽ nghĩ cô đã ngả về phía tôi.” Ông gật. “Tôi hiểu. Tôi sẽ không đến nữa.”

“Tôi không nói ông không được đến.” Cô nghe mình nói nhanh hơn dự định, và dừng lại. “Tôi nói rằng ông không nên nói chuyện lập trường với tôi.”

Ông nhìn cô, và lần này ông thật sự mỉm cười, một nụ cười gầy, hơi ngượng, làm khuôn mặt vốn nghiêm trang như được tháo bớt một lớp áo giáp.

“Vậy hãy gọi đây là một buổi học từ vựng. Tôi không nói về Đông Minh. Chỉ nói về chữ.”

“Chữ thì được.”

“Chữ thì được,” ông lặp lại.

Ông đứng dậy, cúi chào, lần này đúng nghi thức nửa Đông Minh nửa trung lập, lòng bàn tay chắp ngang bụng, và cô nhận ra ông đã học cách ấy suốt tuần qua. Khi ông ra khỏi cửa, ông ngoảnh lại một lần, nhìn xấp thẻ trắng trên bàn, rồi bước đi, tiếng giày vang mờ dần trong hành lang.

Cô ngồi một lúc lâu, giữa mùi gừng ấm và mùi giấy ẩm. Rồi cô nhặt thẻ ngưng cầm khí giới, thẻ cùng bẻ bánh, đặt cạnh nhau, và viết thêm vào mặt sau một hàng chữ nhỏ bằng tiếng mẹ đẻ: Peace = cả hai.

Từ góc phòng, Bảo An, người đã ngủ gục trên chồng cuộn từ chập tối, lên tiếng ngái ngủ: “Cô giáo. Sao ngài ấy cứ nhìn cô khi cô không nhìn ngài?”

“Ngủ đi, Bảo An.”

“Dạ.”

Cô quay ra cửa sổ để tắt đèn. Dưới sân, trong mưa, một bóng người mặc áo tím đứng im ngay dưới hiên, mặt ngẩng lên khung cửa sáng đèn. Khi cô nhìn kỹ, bóng ấy lùi vào chỗ tối, và biến mất.