Chương 4: Lỗi Xưng Hô
Tuần thứ hai, Học Sĩ Tường dạy cô nghi lễ bằng ghế.
Ông kê sáu chiếc ghế gỗ thành hình chữ U giữa phòng sách, rồi đứng sau chiếc ghế ở giữa, hai tay chắp. “Chỗ này là Thành Chủ. Bên trái, Đông Minh. Bên phải, Tây Hải. Cô ngồi ghế thấp trước mặt Thành Chủ, quay lưng về phía ngai, nhưng không bao giờ quay lưng về bên nào. Khi nghiêng đầu về một phía, phải nghiêng về phía kia với độ nghiêng bằng nhau.”
“Như đứng giữa hai bàn tay đang giằng co một sợi dây,” cô nói.
“Đúng thế. Và sợi dây là cô.”
Bảo An làm khán giả, rồi bị lôi ra đóng vai Hầu tước Cung Bá bằng cách dán một nhúm lông bút vào cằm. Cậu bước đến, kiêu hãnh vô cùng, và chào cô theo kiểu Tây Hải, lòng bàn tay hướng ra ngoài. Cô đáp lễ theo kiểu đó, rồi thấy Học Sĩ Tường lắc đầu.
“Lòng bàn tay hướng ra ngoài là chào Tây Hải. Chào Đông Minh thì lòng bàn tay hướng vào ngực. Khi cùng ở trong một phòng, cô chắp tay ngang tầm bụng, ngón khép lại, không hướng ra, không hướng vào.”
“Phải nhớ nữa à.”
“Phải nhớ hết. Hoặc nhớ nghi lễ, hoặc nhớ cách giải thích với người đang giận cô.”
Cô luyện suốt buổi chiều, đến khi cánh tay mỏi nhừ. Cô làm lại như cô từng bảo học sinh làm một bài viết: sai thì viết lại, đọc to, rồi viết lại.
Phái đoàn Tây Hải đến vào buổi chiều ngày thứ mười.
Buổi tiệc đón ở sảnh vườn, quanh một cái ao hoa sen thẫm màu. Đèn lồng treo từ cành xuống, thắp bằng sáp thơm. Hai phái đoàn đứng ở hai đầu hồ, gật đầu chào nhau từ xa, không ai tiến lên. Bích Ngọc đứng cạnh Học Sĩ Tường, tay chắp ngang bụng, ngón khép, và cố nhớ xem nên nghiêng đầu về phía nào trước.
Một người phụ nữ trẻ rời hàng quan Tây Hải, bước thẳng về phía cô. Cô chừng hai mươi chín, áo lụa xanh màu nước biển, tóc búi cao cài một cây trâm vỏ ốc. Nét mặt cô sáng, tò mò, không có vẻ gì của người đi dự một buổi lễ đối địch.
“Cô là người phiên dịch,” người phụ nữ nói bằng Nguyên Cổ, phát âm rõ và hơi nhanh. “Tôi là Dạ Thanh, sứ giả thứ hai của Tây Hải.”
Bích Ngọc muốn tỏ ra lịch sự. Cô nhớ đã gặp ở một cuộn sách một hậu tố tôn xưng rất trang trọng dành cho người có địa vị cao. Cô thêm nó vào sau tên người phụ nữ, nghiêng đầu đúng độ, và nói thật chậm:
“Rất hân hạnh gặp ngài, Dạ Thanh-thar.”
Mấy người xung quanh khựng lại. Một vị quan Tây Hải đánh rơi chén. Học Sĩ Tường nhắm mắt.
Dạ Thanh đứng sững. Rồi hai vai cô run run, miệng mím chặt, và cuối cùng cô buông ra một tràng cười vang, làm cả hàng đèn lồng như lung lay.
“Xin lỗi, xin lỗi!” cô vừa cười vừa lau mắt. “Cô không có lỗi, chỉ là… ở Tây Hải, hậu tố ấy chỉ dành cho người đã mất. Cô vừa chào tôi bằng tiếng gọi cho người ở dưới mộ.”
Bích Ngọc thấy mặt mình nóng bừng. Cô đã tra hậu tố đó trong sách cổ. Trong sách Nguyên Cổ, nó nghĩa là “bậc tôn quý”. Nhưng ngàn năm đã qua, và nghĩa của một từ không đứng yên trong sách.
“Tôi xin lỗi,” cô nói, đúng nghĩa của từng chữ. “Tôi vừa học được điều quan trọng nhất của buổi tối nay.”
“Đó là gì?”
“Từ điển cũ không nói nghĩa mà người sống đang dùng.”
Dạ Thanh lại cười, nhưng lần này là nụ cười thân thiện. Cô khoác tay Bích Ngọc, kéo ra khỏi đám đông về phía bờ ao. “Ở Tây Hải, người ngang hàng gọi nhau bằng tên thân. Tên không thêm gì cả. Cô gọi tôi là Dạ Thanh. Tôi gọi cô là Bích Ngọc. Được chứ?”
“Được.”
Họ ngồi trên bờ đá, nhìn bóng đèn rung trên mặt nước. Dạ Thanh kể rằng gia đình mình thuộc một tộc cổ gọi là Người Giữ Lời, nhiều thế hệ đã học thuộc lòng bài chú đăng quang của các vị vua Tây Hải mà không ai hiểu hết nghĩa. “Chúng tôi chỉ giữ cho đúng giọng,” cô nói. “Giống như giữ một cái chén rất cổ. Không biết người xưa uống gì, chỉ biết đừng làm vỡ.”
Bích Ngọc ghi nhớ điều đó, không biết vì sao.
“Còn anh trai tôi là thương nhân,” Dạ Thanh nói tiếp, giọng nhỏ hơn. “Thuyền của anh ấy phải vòng qua mũi biển phía nam từ khi cửa sông bị phong tỏa, thêm mười ngày đường. Anh ấy mất ba chiếc tàu trong hai mùa bão. Tôi muốn hòa bình, Bích Ngọc, vì tôi có người thân đang chìm vì chiến tranh. Nhưng không phải ai bên tôi cũng muốn.”
“Ai không muốn?”
Dạ Thanh định trả lời thì đằng sau họ vang lên giọng một người đàn ông, trầm, ôn tồn như tiếng đàn.
“Cô gái trẻ này nói nhiều quá rồi, Dạ Thanh.”
Người vừa đến là một ông già chừng năm mươi tám tuổi, tóc bạc chải ngược, áo choàng tím ánh bạc, đeo một chiếc nhẫn lớn khắc hình con thuyền. Môi ông nở nụ cười đúng nghi thức, nhưng đôi mắt không cười theo.
“Hầu tước Cung Bá,” Dạ Thanh đứng dậy, cúi đầu rất nhẹ. Giọng cô đột nhiên thận trọng.
Cung Bá không nhìn cô. Ông nhìn Bích Ngọc, từ tóc đến giày, rồi nhìn sang Bảo An, cậu bé đang bê khay bánh ngọt đi qua, cắm cúi đến mức suýt va vào ông. Cậu ngẩng lên, hoảng hốt, và theo thói quen mới tập được, bật ra: “Gút mo-nin!”
Không ai hiểu. Cung Bá nhướng mày.
“Đó là thứ tiếng gì?”
Bảo An tái mét. Bích Ngọc bước lên trước một bước. “Một lời chào ở quê tôi, thưa Hầu tước. Tôi dạy cậu bé nghịch cho vui.”
“Quê cô.” Ông nhắc lại, giọng rất nhẹ. “Quê cô ở đâu?”
“Rất xa.”
“Rất xa là bao xa? Đông Minh? Tây Hải? Hay vùng nào mà bản đồ của ta không có?”
Cô nhìn thẳng vào mắt ông. “Một nơi mà người ta đo khoảng cách bằng điều khác, thưa Hầu tước. Người phiên dịch không cần có quê. Người phiên dịch chỉ cần biết nghe.”
Một khoảng im lặng ngắn. Cung Bá mỉm cười, và nụ cười ấy lần đầu chạm đến mắt ông, nhưng là chạm vào như lưỡi dao chạm vào giấy.
“Một người không có quê là người không có lòng trung,” ông nói khẽ. “Hãy nhớ điều đó, cô gái. Phiên dịch viên nào cũng có người mình trung thành, dù chính họ không biết.”
Ông cúi đầu, rất nhẹ, và đi.
Khi bóng ông xa dần giữa những ngọn đèn, Dạ Thanh thở ra thật chậm. “Ông ấy sở hữu mọi cầu tàu từ cửa biển đến Tây Hải. Mỗi chiếc thuyền phải vòng đường xa là một khoản tiền chảy vào túi ông ấy. Đêm nay ông ấy chỉ nhìn cô. Trong phiên đầu tiên, ông ấy sẽ thử cô.”
“Thử thế nào?”
“Luôn là một cái bẫy bằng chữ.” Dạ Thanh siết nhẹ tay cô. “Hãy ngủ sớm đi, giáo viên.”
Bích Ngọc ngạc nhiên. “Cô gọi tôi là gì?”
“Bảo An nói cô là giáo viên. Cậu ấy kể với cả bếp.”