Chương 3: Hai Bản Chép Tay
Căn phòng chứa sách có mùi giấy mốc, sáp ong và chút khói đèn dầu. Sáng hôm đầu tiên, Bích Ngọc đứng giữa những giá gỗ cao chạm trần, nhìn hàng trăm cuộn thư tịch xếp chồng, và nghĩ đến phòng giáo viên ở trường cũ vào tuần chấm bài cuối kỳ. Cùng một kiểu hỗn loạn. Chỉ khác là nơi này không có ai pha cà phê.
Người mang đến cho cô bữa sáng là một cậu bé chừng mười lăm tuổi, đầu cạo ngắn, ngón tay dính mực xanh đến tận đốt. Cậu đặt khay xuống, cúi chào quá thấp, rồi nói một tràng bằng thứ tiếng Trung Châu nhanh như gió. Cô chỉ hiểu được hai chữ: tên cậu, Bảo An, và chữ “cô”.
“Bảo An,” cô nói bằng tiếng Nguyên Cổ, chậm rãi. “Ta cần một xấp giấy mỏng. Cắt thành những mảnh bằng bàn tay.”
Cậu ngẩn ra, rồi vui sướng như được giao việc quan trọng. Tiếng Nguyên Cổ cậu hiểu bằng nửa, vì là thư lại tập sự nên cậu đã chép nó hàng trăm lần mà chưa từng nghe ai nói thành tiếng.
Chiều hôm đó, trên chiếc bàn dài giữa phòng đã có hai trăm mảnh giấy trắng. Bích Ngọc ngồi xuống, mở cuộn thứ nhất, dùng bút lông ghi lên mỗi mảnh một từ Nguyên Cổ, nghĩa của nó, và câu mà cô tìm thấy nó trong sách. Đó là cách cô dạy học sinh lớp mười một thuộc từ vựng ôn thi, và cách duy nhất cô biết để nuốt một ngôn ngữ trong ba tuần: không đọc từ đầu đến cuối, mà dựng từ điển trên bàn, từng thẻ một, rồi xếp chúng theo họ nghĩa và theo câu.
Cậu bé đứng nhìn. “Cô làm gì vậy?”
“Làm bài giảng,” cô đáp, và thấy mình nói bằng tiếng Việt, rồi sửa lại. “Ta đang… dạy chính mình.”
Cậu không hiểu, nhưng chép lại theo, vụng về mà chăm chỉ. Đến tối ngày thứ ba, cậu đã tự tay viết được ba mươi thẻ, và dạy lại cô cách phát âm đúng một âm mũi mà cô cứ nuốt mất. Cô dạy lại cậu, đổi lại, câu chào đầu tiên của tiếng mẹ đẻ cô: “Good morning.” Cậu đọc thành “gút mo-nin” với nụ cười rạng rỡ, và đi suốt hành lang lặp lại nó với mọi người gặp phải.
Học Sĩ Tường đến mỗi chiều, đứng sau lưng cô, đọc qua vai rồi gõ ngón tay vào một thẻ.
“Chỗ này sai. Từ này không có nghĩa là ‘dòng nước’. Nó nghĩa là ‘dòng nước có thuyền đi’.”
Cô sửa. Ông gõ vào thẻ khác. Cô sửa tiếp. Ông là người thầy khó tính mà cô muốn có, và cô nhận ra mình đang ngẫm nghĩ, không phải lần đầu, rằng nghề dạy học bao giờ cũng cần đến một người thầy nữa phía sau.
Đến ngày thứ tư, ông đặt lên bàn hai cuộn giấy dày, buộc dây lụa khác màu.
“Đây là hai bản Ước Sông Linh,” ông nói. “Bản này của Đông Minh. Bản này của Tây Hải. Ba trăm mười hai năm trước, hai vị vua đầu tiên ký cùng một ngày. Mỗi nước giữ một bản.”
“Hai bản giống nhau?”
“Cô đọc đi rồi nói cho ta biết.”
Cô đang trải cuộn thứ nhất ra thì có tiếng bước chân ngoài cửa, và Bảo An ló vào, mặt tái hẳn. Phía sau cậu là một người đàn ông cao, mặc áo dài xanh thẫm cài khuy bạc, đi cùng hai thị vệ dừng lại ở ngưỡng cửa.
Bích Ngọc nhận ra ông ngay. Hôm đầu tiên ở đại sảnh, ông là người ngồi bên trái ngai vàng, người thứ hai đã nói bằng một thứ ngôn ngữ cô không hiểu.
“Thượng thư Lăng Hiên,” Học Sĩ Tường giới thiệu, “sứ thần chính của Đông Minh.”
Ông chắp tay chào, đúng nghi lễ. Mặt ông gầy, góc cạnh, đôi mắt sẫm đến mức không đọc được gì, và khi nói, ông dùng tiếng Nguyên Cổ chuẩn xác như người đã học nó từ sách mà không hề nói nó với ai.
“Cô là người phiên dịch trung lập. Tôi muốn biết trước khi đàm phán rằng cô trung lập đến mức nào.”
“Ông cứ hỏi.”
Ông nhìn cô. “Tôi sẽ nói một câu bằng tiếng Đông Minh. Thị vệ của tôi chuyển nghĩa thô sang Nguyên Cổ cho cô nghe. Rồi cô hãy nói lại câu ấy như thể cô đang đứng trước mặt Tây Hải.”
Ông nói một câu ngắn, giọng đều. Người thị vệ lớn tuổi bên phải ông đọc lại bằng thứ Nguyên Cổ thô và cứng: Đông Minh không đến đây xin hòa.
Cô suy nghĩ. Có ít nhất ba cách đặt câu ấy vào Nguyên Cổ. Một cách nghe như thách thức. Một cách nghe như tự trọng. Một cách nghe như đã sẵn lòng nhượng bộ nhưng không muốn bị coi là yếu.
“Tôi cần hỏi ông một điều trước,” cô nói. “Ông muốn tôi dịch điều ông vừa nói, hay điều ông muốn nói?”
Hai thị vệ liếc nhau. Lăng Hiên không đổi nét mặt, nhưng một lần nữa, ông nhìn cô lâu hơn mức cần thiết.
“Điều tôi vừa nói.”
“Vậy là: ‘Đông Minh không đến đây để cầu xin sự hòa bình.’ Tôi chọn từ ‘cầu xin’ vì trong Nguyên Cổ, động từ ấy còn hàm nghĩa quỳ gối. Nếu ông muốn một câu mềm hơn, tôi cần biết, trước khi nó được nói trước mặt đối phương.”
Im lặng. Rồi khóe miệng ông nhích đi một chút, một nét cười rất nhỏ, như thể ông vừa ra ngoài nắng sau một ngày mưa.
“Cảm ơn. Điều đó đủ rồi.” Ông chắp tay thêm một lần, quay đi.
Khi bước chân ông xa dần ngoài hành lang, Học Sĩ Tường khẽ nói: “Ông ấy muốn biết cô có thêm bớt lời không. Nhiều phiên dịch đã làm thế, để lấy lòng bên mình.”
“Ta tưởng ông ấy đến thăm lịch sự.”
“Ở Đông Minh, lịch sự là một cuộc kiểm tra.”
Cô lắc đầu cười, rồi quay lại bàn. Ngoài cửa sổ, trời đã sẩm, Bảo An thắp ba ngọn đèn. Cô trải hai bản Ước Sông Linh cạnh nhau, đặt dưới ánh sáng, và bắt đầu đọc, từng dòng, so từng chữ.
Hai bản giống nhau hầu hết. Chỉ khác ở dòng thứ chín, câu nói về Cửa Sông Linh, nơi con sông đổ ra biển. Bản Đông Minh viết: Cửa Sông Linh thuộc về Đông Minh. Bản Tây Hải viết: Cửa Sông Linh thuộc về Tây Hải.
Cô đọc lại, chậm hơn. Cô soi ngọn đèn vào kẽ giấy.
Và thấy nó.
Ngay sau động từ “thuộc về”, ở cả hai bản, có một khoảng trống nhỏ bằng hai chữ. Không vết tẩy, không vết mực. Chỉ là một quãng trắng hơi rộng hơn các khoảng cách khác, như người chép đã cố ý chừa lại một chỗ cho thứ gì đó, rồi không dám viết, hoặc đã quên.
Hai người chép ở hai vương quốc đối địch, sống cách nhau hàng trăm dặm và hàng thế hệ, vậy mà cùng chừa đúng một chỗ trống ấy.
Cô nhìn nó rất lâu, cho đến khi ngọn đèn đầu tiên cạn dầu.