Chương 15: Người Biện Hộ Đầu Tiên
Ba tuần sau phiên xử, kiểm toán viên của nhà vua đến thành, mang theo một đội thợ cân hoàng gia và mười hai thùng sổ sách. Họ làm việc suốt chín ngày trong phòng cân của Thương hội, dưới ánh mắt của những thương nhân đứng chật ngoài cổng. Khi họ ra, điều đã được nói ở phòng xử trở thành điều ghi trên giấy có triện đỏ: ba năm cân gian, hơn bốn nghìn lượt hàng, phần chênh lệch đã chảy về túi của một người và hai kẻ giúp việc.
Osric Vane bị kết án chung thân và đày ra đảo phía bắc, đúng nơi ông ta từng đề nghị dành cho Đức Anh. Dorn Kessler khai ra tất cả, từ con dao ba cạnh dưới tấm ván giường ở dãy Lò Rèn đến lá thư của Borwen mà Vane đã đốt trong lò sưởi, và vì thế nhận hai mươi năm khổ sai thay cho án nặng nhất. Ngày hai người bị giải xuống bến sông, không có ai đứng ra tiễn.
Những thương nhân bị tính dư thuế được hoàn trả từng đồng. Ở giữa quảng trường chợ, người ta dựng một chiếc bàn cân đá lớn, đặt trên đó những quả cân gốc của nhà vua cho bất kỳ ai cũng đến thử hàng của mình bất cứ lúc nào, không mất tiền. Dân thành gọi nó là Cân Công. Chiều nào cũng có người xếp hàng ở đó, đôi khi chỉ để cân một cái bánh mì cho vui.
Liese Borwen mặc áo đen thêm hai tuần nữa rồi cởi ra. Cô mở lại cửa hàng vải của cha, treo trước cửa một chiếc cân đồng nhỏ cùng dòng chữ: “Cân thật, giá thật.” Hôm Đức Anh ghé qua, cô đang đứng sau quầy, lúng túng tính tiền cho một bà khách. Cô thấy anh, mỉm cười không giấu được, rồi đặt trước mặt anh một chiếc hộp gỗ dài. Bên trong, trên lớp nhung đỏ đã bạc màu, nằm bộ cân trà của ông nội.
“Cha ta bảo, người nào hiểu nghĩa của con số thì giữ nó,” cô nói. “Ta nghĩ ông ấy sẽ muốn thế.”
Wren không còn ngủ trên mái nhà. Phán quan trưởng Aldric đích thân ký vào sổ hộ tịch của thành một dòng mới: Wren, mười một tuổi, học việc của lang y Pelham. Điều đó khiến lão Pelham chửi suốt ba ngày, rồi lão dạy con bé phân biệt ngải đắng với cam thảo, cách pha thuốc bó xương, và cách đọc cả những chữ nhỏ nhất. Con bé học nhanh đến phát bực. Ngày nào nó cũng chạy ngang tòa án, bám vào song cửa, ló mặt vào hỏi xem hôm nay có vụ nào hay không.
Maren được phong làm Trưởng đội điều tra, một chức danh chưa từng tồn tại. Cô có tám người dưới quyền, một phòng chứa khuôn thạch cao, và quy tắc đầu tiên viết bằng phấn lên tường: không ai được giẫm lên hiện trường trước khi được ghi lại. Joss vẫn còn một vết sẹo mờ trên thái dương và vừa được thăng chức. Hắn khoe với cả doanh trại rằng mình là người hiếm hoi bị đánh vào đầu mà vẫn còn nhớ đường về nhà.
Galvin vẫn là công tố viên. Ông gầy đi, bớt ăn bánh thịt, và thêm vào những phiên xử của mình một thói quen mới: trước khi nói cáo buộc, ông luôn quay sang bục đối diện, hỏi người ngồi đó đã sẵn sàng chưa. Có hôm người ngồi ở bục là một bị cáo đứng một mình. Có hôm là người biện hộ.
Sắc lệnh được ban hành đầu mùa thu, ký tên ba phán quan và đóng dấu của nhà vua, gồm bốn điều. Mọi bị cáo có quyền được người biện hộ. Gánh nặng chứng minh thuộc về bên buộc tội. Bằng chứng phải được trưng bày công khai trước khi tuyên án. Lời khai của người dưới mười bốn tuổi hay người chưa có hộ tịch sẽ được tòa lắng nghe và cân nhắc, không bị gạt đi. Phán quan trưởng Aldric đọc bản sắc lệnh trước đám đông ngoài sân tòa án, giọng chậm rãi. Khi ông đọc đến điều cuối, một đứa trẻ chân trần đứng ở hàng đầu khẽ huýt sáo.
Sáng hôm sau, rất sớm, Đức Anh đi bộ một mình đến hẻm Cá Muối.
Con hẻm vẫn thế, hẹp, ướt, nồng mùi cá muối. Những dấu chân trong đất đã bị thời gian xóa đi, chỉ còn một vết ố nhạt trên chân tường. Anh đứng giữa hẻm, đúng chỗ anh đã nằm hôm ấy, ngẩng đầu lên. Bầu trời chuyển từ xám sang hồng nhạt, mái ngói xỉn màu nhuộm ánh vàng. Không có ánh sáng nào cả. Không có tiếng trống nào vang trong tai.
Anh đứng đó một lúc lâu. Trong đầu anh hiện ra văn phòng, bàn làm việc, tấm ảnh trên giá sách, chiếc cà phê nguội mà anh chưa kịp uống. Anh không nghĩ đến chúng với nỗi đau như tưởng tượng. Chỉ là một nỗi nhớ dịu và xa, như nhớ một ngôi nhà cũ đã bán.
“Ông ở đây hóa ra.”
Wren ngồi vắt vẻo trên bờ tường, chân đung đưa, tay cầm nửa ổ bánh. Nó nhai, nhìn anh, nhai thêm. “Ông muốn quay về à?”
“Tôi không biết cách quay về. Và tôi không nghĩ nó còn quan trọng như hôm đầu.” Anh nhìn lên bầu trời. “Hôm nay có người đang chờ tôi.”
“Ai?”
“Ông Aldric nói có một người trẻ bị bắt vì tội ăn trộm bánh ở tiệm Hendry. Hắn khai mình không ăn cắp, chỉ nhặt cái bánh rơi. Hắn không có ai biện hộ.” Anh nhún vai. “Tôi nghĩ tôi nên đến xem.”
Con bé nhảy xuống đất nhẹ như một chiếc lá, phủi vụn bánh trên quần, đi bên cạnh anh. “Tôi đi theo. Phải có người ghi chép.”
“Lão Pelham biết chưa?”
“Chưa.” Wren cười toe. “Ông ấy sẽ chửi ba ngày nữa.”
Phòng biện hộ của thành nằm ở một căn phòng nhỏ cuối hành lang tầng một, ngay dưới phòng của Galvin, cửa sổ nhìn ra sân. Trên cửa treo tấm biển gỗ mới sơn, nét chữ còn thơm mùi dầu. Galvin đã đứng đợi sẵn ở ngưỡng cửa, tay cầm một tập hồ sơ mỏng, bên cạnh ông là một thanh niên gầy gò, hai tay bị cùm, mắt đỏ hoe, trông còn trẻ hơn tuổi.
“Đây là Tobin,” Galvin nói. “Ta không muốn nhận vụ này nếu hắn không có người đứng cạnh.”
Thanh niên nhìn Đức Anh bằng vẻ nghi ngờ của người chưa từng được hỏi ý kiến về đời mình. Đức Anh kéo ghế ra, ngồi xuống đối diện cậu, rồi đặt lên bàn một tờ giấy trắng và cây bút.
“Anh ngồi xuống đi,” anh nói. “Kể cho tôi nghe từ đầu. Tôi sẽ là người biện hộ cho anh.”