ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 14: Chiếc Nhẫn Dưới Găng Tay

Galvin tự tay mở rương. Đó là điều làm cả phòng xử ngạc nhiên hơn bất cứ lời nào. Ông ta lấy chiếc chìa từ trong ngực áo, tra vào hai ổ khóa, nhấc nắp rương, và khi lôi hai quả cân đồng ra, bàn tay béo của ông run lên một chút.

Một người lính đặt chiếc cân đòn nhỏ của tòa lên bàn giữa phòng. Đức Anh đặt quả cân khắc chữ “chín” lên đĩa trái, quả cân khắc chữ “tám” lên đĩa phải. Chiếc đòn cân lắc một nhịp, hai nhịp, rồi nằm yên. Hai đĩa ngang nhau.

Có tiếng ai đó ở hàng cuối nói to: “Cân lại!” Một thương nhân khác đứng bật dậy chạy lên, kiểm tra từng đĩa, rồi tự tay đổi hai quả cân sang hai bên. Đòn cân vẫn nằm ngang. Ông ta quay lại phía đồng nghiệp, mặt tái đi.

“Quả khắc chín nặng bằng quả khắc tám,” ông thì thào. “Ba năm nay, ba năm nay, mỗi chuyến hàng tôi…”

Tiếng ồn bùng lên như lửa gặp rơm. Hàng chục thương nhân đứng dậy cùng lúc, tiếng gào, tiếng ghế đổ. Phán quan trưởng phải gõ búa năm lần mới lập lại trật tự. Osric Vane đứng yên giữa cơn náo động, và khi mọi thứ lắng xuống, giọng ông ta vẫn ôn tồn như trước.

“Thưa tòa, tôi rất đau lòng. Nhưng đây là quả cân bị mang trộm khỏi phòng cân của Hội. Người đã đục rỗng nó để vu cáo chính là ông Borwen. Người chết không thể tự bào chữa. Tôi không muốn nói xấu bạn mình, nhưng sự thật là sự thật.”

Có tiếng xì xào, một số người nghi ngại. Một lập luận thật khéo, Đức Anh nghĩ, vì người chết đúng là không thể cãi.

“Thưa tòa,” anh nói, “tôi xin hai điều. Thứ nhất, tòa hãy so sánh sổ cái của ông Borwen với bản ghi ở trạm thuế cảng của nhà vua: cùng một chuyến hàng, trạm cảng cân ra tám, Hội cân ra chín, luôn luôn như vậy, suốt ba năm. Nếu ông Borwen đục rỗng một quả cân để vu cáo, ông ấy phải đã làm điều đó từ ba năm trước. Thứ hai, tôi xin phép tòa mở tờ giấy niêm phong mà đội trưởng Maren đã gửi cho phán quan trưởng.”

Aldric chậm rãi mở ngăn bàn, lấy ra một tờ giấy gấp, mép sáp còn nguyên con dấu tuần vệ. “Ta đã giữ nó sáu ngày,” ông nói. “Ta không biết nó viết gì.”

Ông bẻ sáp, mở tờ giấy ra. Trong im lặng, ông nhìn nó rất lâu, rồi chuyển sang các phán quan hai bên, và cuối cùng giơ lên cho cả phòng nhìn: một hình vẽ bằng than, nét nguệch ngoạc nhưng rõ ràng. Chiếc nhẫn bản to, viên đá bầu dục, một vết nứt hình trăng lưỡi liềm, quanh viền là các ký hiệu nhỏ hình chùm cân.

“Đứa bé không có hộ tịch vẽ nó,” Đức Anh nói, “sáu ngày trước. Đội trưởng Maren đứng cạnh làm chứng, và tôi quay lưng khi nó vẽ. Đứa bé khai rằng người đứng ở miệng hẻm đêm án mạng đeo chiếc nhẫn này, tay trái.”

Cả phòng quay sang hàng ghế đầu. Osric Vane ngồi thẳng, hai tay đặt lên đầu gối. Đôi găng da xám vẫn ở nguyên trên cả hai tay.

“Thưa tòa,” Vane nói, nụ cười thoáng đi, “nhẫn Hội trưởng là vật ai cũng biết. Một đứa bé lang thang có thể thấy nó ngoài chợ bất cứ lúc nào.”

“Có thể,” Đức Anh đáp. “Vậy mời Hội trưởng bỏ găng tay trái. Nếu viên đá của ông không nứt hình trăng lưỡi liềm, tôi xin rút lời.”

Một khoảng im lặng kéo dài đến lạnh người. Phán quan trưởng chậm rãi nói: “Ông Vane.”

Vane không động đậy. Rồi ông ta nhìn lên bục, nhìn Aldric, và có điều gì đó thay đổi nơi đáy mắt, lần đầu tiên người ta thấy ông ta mệt mỏi. Ông ta kéo ngón găng thứ nhất, rồi thứ hai, tháo từ từ, đặt xuống đùi. Trên ngón áp út bàn tay trái, một chiếc nhẫn vàng bản to, viên đá xanh bầu dục, và một vết nứt cong như vầng trăng non chạy ngang qua nó.

Tiếng nuốt khan vang khắp phòng.

“Đế giày,” Đức Anh nói thêm, giọng nhẹ. “Đội trưởng Maren, khuôn số mười một.”

Maren cầm lên khuôn thạch cao cuối cùng: dấu giày đế mảnh, mũi nhọn, của người đứng bất động ngoài miệng hẻm. Ở mép bên trái của gót, một vết khía nhỏ như bị lưỡi dao sứt. Cô quỳ xuống bên chân Vane, nhìn Aldric chờ phép. Phán quan trưởng gật đầu. Cô nâng gót giày trái của ông Hội trưởng lên, đặt nó cạnh khuôn.

Vết khía nằm đúng chỗ.

Vane rút chân lại như bị bỏng. “Ngươi—”

“Hội trưởng!” Tiếng Kessler vang lên từ bục chứng, rách và khàn. Gã không nhìn ai khác ngoài ông ta, hai bàn tay run bần bật, mắt đỏ ngầu. “Ông nói không biết ta? Ông đưa con dao ba cạnh cho ta! Ông bảo ta đứng chờ ở hốc tường! Con dao đó nằm dưới tấm ván giường ta, ở dãy Lò Rèn, ta giữ để khi nào ông trở mặt!”

“Câm miệng,” Vane nói rất khẽ, và đó là lần đầu tiên giọng ông ta không còn ôn tồn.

Aldric gõ búa. “Đội trưởng Maren. Cử người đến dãy Lò Rèn. Ngay.”

Joss, với cái đầu quấn băng, chạy ra cửa. Nhưng cửa phòng xử đã bị hai người đàn ông mặc áo choàng thương nhân chặn lại, tay giấu dưới áo, ánh thép lấp ló. Vane đứng lên.

“Các ngươi định kết tội một Hội trưởng,” ông ta nói, giọng cao dần, “bằng lời một gã vô lại, một đứa trẻ ăn mày, và một kẻ từ trên trời rơi xuống?”

“Không,” Đức Anh đáp. “Bằng một quả cân, một đôi giày và một chiếc nhẫn.”

Hai gã chặn cửa bước lên. Maren rút kiếm, nhưng điều xảy ra tiếp theo không cần đến kiếm của cô. Từ hàng ghế thương nhân, một người đàn ông to lớn chuyên vác bao hàng đứng dậy, rồi người thứ hai, thứ ba. Hàng chục bàn tay quen khuân vác, ba năm bị cân gian, vây lấy hai gã áo choàng như sóng trùm lên một chiếc thuyền con. Dao rơi lanh canh trên sàn đá.

Galvin đứng dậy. Cả phòng quay lại nhìn ông ta, một người đàn ông béo, già đi, thở nặng, bàn tay đặt trên mép bàn. Ông hít một hơi thật sâu.

“Thưa tòa,” giọng ông khàn nhưng đủ vang đến cuối phòng. “Công tố xin rút toàn bộ cáo buộc chống lại bị cáo Đức Anh. Và thay mặt nhà vua, công tố xin truy tố Osric Vane và Dorn Kessler về tội giết người, vu cáo, và gian lận cân đong.” Ông ngừng. “Ta đã làm nghề này mười một năm. Hôm nay là lần đầu tiên ta thấy mình đứng đúng chỗ.”

Phán quan trưởng nhìn hai phán quan bên cạnh. Họ gật đầu, từng người một.

Búa gõ xuống.

“Bị cáo Đức Anh,” Aldric nói, “vô tội.”