Chương 13: Lời Khai Của Gã Thọt
Galvin hỏi Kessler ba câu rồi ngồi xuống. Gã gác kho trả lời trôi chảy như học thuộc lòng: gã đi tuần ngang hẻm Cá Muối vào canh năm, thấy bị cáo từ phía chợ đi vào, ông Borwen đi ngược lại, hai người cãi nhau, bị cáo rút dao đâm. Gã hoảng chạy đi tìm lính. Khi quay lại thì thấy bị cáo đã ngã gục bên xác chết.
Đức Anh đứng dậy rất chậm. Anh để sự im lặng kéo dài hơn mức dễ chịu, cho đến khi cả phòng xử nghe rõ tiếng ho của một người ở hàng cuối.
“Ông Kessler,” anh bắt đầu, giọng thấp và đều. “Tôi xin hỏi vài điều cho rõ. Ông thấy tôi từ phía nào đi vào?”
“Từ đầu hẻm phía chợ.”
“Trời có mưa đêm đó không?”
“Có. Mưa tạnh khoảng canh bốn.”
“Vậy khi tôi đi vào, đất còn ướt?”
“Ướt.” Gã nhếch mép. “Sình đến mắt cá.”
“Cảm ơn.” Đức Anh quay sang phán quan. “Thưa tòa, nhân chứng vừa xác nhận ba điều: mưa tạnh trước canh năm, đất ướt, và ông ta thấy tôi đi vào từ phía chợ.” Anh trở lại với gã thọt. “Ông đứng ở đâu khi nhìn thấy cảnh đó?”
“Miệng hẻm phía bắc.”
“Cách chỗ ông Borwen ngã khoảng bao xa?”
“Hai chục bước.”
“Ông thấy rõ?”
“Rõ.”
Đức Anh bước tới bàn khuôn thạch cao. Anh nhấc khuôn số một lên, giơ cao cho cả phòng nhìn: dấu giày da trơn, gót cao. “Đây là dấu chân của tôi đêm đó. Đất ướt như ông nói. Nếu tôi đi từ đầu hẻm phía chợ vào, tôi phải để lại dấu suốt đoạn đường ấy. Mời ông nhìn bản đồ trên sàn. Có bao nhiêu dấu của tôi giữa miệng hẻm phía chợ và chỗ tôi nằm?”
Kessler liếc xuống sàn. “Mưa xóa.”
“Mưa tạnh trước canh năm, ông vừa nói thế. Dấu chân ông Borwen đi từ phía chợ vào còn nguyên. Dấu chân của ông, nếu ông đứng ở miệng hẻm phía bắc, cũng còn nguyên.” Anh ngừng. “Vậy tại sao chỉ dấu chân của tôi biến mất?”
Gã nghiến hàm. Trên bục chứng, gã cựa người, bàn chân phải kéo nhẹ một vệt trên sàn. “Ta nhớ nhầm. Hắn bước vào từ phía bắc.”
“Phía bắc là phía ông đứng. Tôi đi qua chỗ ông?”
“Không. Hắn…” Gã dừng, đưa tay lên cổ. “Hắn đi vòng.”
“Vòng qua đâu?” Đức Anh bước thêm một bước, nhẹ nhàng, không gây áp lực, chỉ như người nhắc một chi tiết vặt. “Hẻm rộng bằng hai người sải tay. Hai bên là tường cao ba tầng. Không có lối rẽ. Tôi đến chỗ ngã bằng cách nào, ông Kessler? Ông thấy tôi đi từ đâu tới?”
“Ngươi không đi!” Gã gầm lên. Giọng gã vang khắp phòng xử, vỡ ra, thô và khản. “Ngươi không đi vào! Ngươi tự nhiên có mặt giữa hẻm, từ cái ánh sáng…”
Gã dừng bặt.
Cả phòng xét xử im lặng như bị bóp nghẹt. Ở hàng đầu, Osric Vane không nhúc nhích, nhưng đôi bàn tay đeo găng của ông ta dường như đã siết lại.
Phán quan trưởng Aldric chậm rãi nghiêng người về phía trước. “Ánh sáng nào?”
“Tôi nói nhầm,” Kessler lắp bắp. “Tôi… đêm tối, tôi hoa mắt…”
“Thưa tòa,” Đức Anh nói, vẫn giữ tông giọng bình thản, “tôi không có lời giải thích cho việc tại sao tôi nằm ở hẻm Cá Muối đêm hôm ấy, và tôi sẽ không bịa ra. Điều tôi chứng minh được là nhân chứng của công tố vừa tự nói rằng ông ta không thấy tôi đi vào hẻm, không thấy tôi cãi nhau với nạn nhân, không thấy tôi cầm dao. Ông ta chỉ thấy tôi có mặt ở đó. Có mặt ở một nơi không phải là giết người.”
Anh để câu ấy rơi xuống sàn đá. Rồi anh hỏi thêm một điều nữa, nhẹ như hỏi thăm sức khỏe.
“Ông Kessler, tay phải của ông bị làm sao?”
Gã giật bắn người. “Chặt củi.”
“Mời ông xắn tay áo lên.”
“Ta không—”
“Bị cáo yêu cầu, tòa quyết định,” phán quan trưởng nói, thật chậm. “Ông Kessler, xắn tay áo.”
Gã đứng bất động. Không ai trong phòng thở mạnh. Rồi Pelham bước lên, hai ngón tay nhẹ nhàng nâng mép tay áo cắt may của gã, nhấc lên. Tấm băng dày hiện ra, thấm máu đã sẫm. Lão thầy thuốc tháo từng vòng. Bên dưới là vết rách đã khâu vội, bầm tím, bờ thịt nát thành những hình chữ nhật đều nhau.
Đức Anh mở chiếc bọc vải bên cạnh. Maren đã mang từ xà lim đến, sợi xích gỉ còn dính máu khô. Anh đặt nó cạnh cánh tay.
“Mắt xích dài bằng ba ngón, rộng bằng hai,” lão Pelham đọc, chậm rãi. “Khớp với vết thương. Khớp từng mắt.”
Tiếng xì xào dâng lên như sóng. Maren bước tới, đứng thẳng, chỉ nói ngắn: “Đêm thứ hai, có kẻ lẻn vào xà lim giết bị cáo. Kẻ ấy cà thọt chân phải, mặc áo choàng đen, tay cầm dao. Hắn chạy qua mặt tôi ở cửa bếp. Tôi thề sẽ nhận ra hắn.”
Kessler lùi một bước. Mồ hôi chảy dọc cổ gã.
Ở hàng ghế đầu, Osric Vane đứng dậy.
Ông ta đứng lên thật chậm, thật điềm đạm, như một người sắp nói điều không thể tránh. Đôi tay đeo găng chắp nhẹ phía trước. “Thưa tòa,” giọng ông ôn tồn, “tôi là Hội trưởng Thương hội. Tôi xin xác nhận Dorn Kessler đúng là người gác kho. Nhưng tôi không biết gì về những việc ông ta làm ngoài giờ. Nếu những điều đã nói là sự thật, thì người này phản bội lòng tin của Hội, và Hội sẽ là bên đầu tiên đòi công lý.”
Một khoảng im lặng ngắn. Kessler quay sang nhìn ông ta, mặt biến sắc.
“Hội trưởng,” gã nói, giọng thấp, khàn, nhỏ đến mức chỉ vài người nghe rõ. “Ông nói gì?”
“Ta nói rằng ta không biết ngươi.”
Đức Anh nhìn cảnh ấy, và hiểu rằng gã thọt vừa bị bán đi. Anh chưa vội thắng. Còn chưa có gì nối Vane với con dao ba cạnh. Chỉ có một sợi dây, và nó đang nằm trong chiếc rương của Galvin.
“Thưa tòa,” anh nói, “tôi xin phép mở chiếc rương đã niêm phong. Nó chứa vật chứng về động cơ của vụ án này. Tôi muốn cân một quả cân trước mặt cả phòng.”
Vane cười nhẹ. “Thưa tòa, chuyện cân đong của giới thương nhân không liên quan đến một vụ giết người.”
“Nó liên quan,” Đức Anh đáp, “đến lý do một thương nhân bị giết.”
Phán quan trưởng nhìn hai người, rồi gật đầu. “Mở rương.”