ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 12: Phiên Tòa Mở Lại

Chuông giờ thứ chín vừa dứt, phòng xét xử đã chật cứng đến mức người ta phải đứng dọc theo tường. Thương nhân từ khắp các dãy chợ ngồi chen vai trên ghế gỗ dài, áo choàng đẫm hơi mưa. Ở hàng ghế đầu, Liese ngồi thẳng lưng trong tấm voan đen, cuốn sổ vải buồm của cha cô đã nằm trong rương niêm phong của tòa. Cạnh cô, một người đàn ông chừng năm mươi lăm tuổi ngồi rất yên lặng, tóc bạc chải gọn, gương mặt hiền như một vị tế lễ, áo choàng xám tro và đôi găng da mềm đang đeo trên cả hai tay.

Đức Anh liếc ông ta một lần, rồi không nhìn nữa. Anh đã thấy đủ: Osric Vane, và đôi găng.

Ba phán quan an vị trên bục cao. Phán quan trưởng Aldric gõ búa. Ông già, vai rộng, mắt sâu, và khi ông nhìn xuống Đức Anh, ánh mắt ấy không còn là ánh mắt đánh giá nữa. Nó là ánh mắt của một người đã đọc một tờ giấy niêm phong nhưng chưa mở.

Galvin đứng dậy, trông già hơn mười tuổi so với ngày đầu. Ông ta mở đầu bằng giọng khô khan, nêu lại tội danh, nêu lại những gì đã biết. Rồi ông ngập ngừng, và trong sự ngập ngừng ấy cả phòng xử nghe thấy điều gì đó mới. “Công tố xin lưu ý,” ông nói, “rằng gánh nặng chứng minh thuộc về chúng tôi. Mọi bằng chứng sẽ được kiểm tra công khai.”

Phán quan trưởng nhướng mày. Vài người trong phòng xì xào. Ở hàng đầu, Osric Vane khẽ nghiêng đầu, mỉm cười như nghe một trò đùa không buồn cười.

Nhân chứng đầu tiên của công tố là người lính đã phát hiện Đức Anh bất tỉnh bên xác chết. Anh ta khai ngắn, khô, không có gì mới. Đức Anh hỏi hai câu: ông thấy máu trên áo tôi không? Ông thấy máu trên tay tôi không? Người lính lúng túng trả lời không, rồi lại không.

Đến lượt bên bào chữa. Đức Anh đứng dậy, tay vẫn cùm, nhưng sợi dây thừng đã được tháo.

“Tôi xin gọi nhân chứng đầu tiên: lang y Pelham.”

Lão thầy thuốc đi lên bục, lưng thẳng hơn mọi ngày, mắt ngó thẳng ra trước. Lão nói chậm, từng chữ, rằng ông Borwen bị một nhát đâm giữa hai xương sườn bên trái, vết thương hình ba cạnh, rộng chừng một đốt ngón tay út. Đức Anh đưa lên bục miếng sáp có hình ấn của vết thương, và con dao thịt của Hob nằm cạnh bên.

“Thưa lang y, con dao này có thể tạo ra vết thương như thế không?”

“Không.” Pelham nhìn thẳng. “Muốn đâm một lỗ như vậy phải dùng dao găm ba cạnh. Con dao này rộng ba ngón, chỉ có một lưỡi sắc.”

“Ông đã báo điều này cho công tố viên chưa?”

“Rồi. Buổi sáng người ta khiêng xác về.” Lão ngừng. “Ngài ấy bảo ta đừng ghi vào biên bản.”

Cả phòng nhao lên. Phán quan trưởng gõ búa hai lần. Galvin đứng im, mặt không đổi, nhưng bàn tay ông ta xiết vào mép bàn đến trắng bệch. Ông không phản đối, không hỏi lại. Chỉ cúi đầu.

Hob lên bục sau đó, một ông lão bán thịt vai to tay lớn, tay áo xắn cao. Ông kể con dao bị mất khỏi hàng ông hai ngày trước vụ án, và Maren đứng lên xác nhận đã ghi sổ sáng ngày hôm ấy. Đức Anh hỏi ông một câu duy nhất:

“Ông làm nghề hai mươi năm. Con dao này có thể đâm ra vết thương nhỏ, hình ba cạnh, sâu hơn một gang không?”

Hob bật cười, một tiếng cười thật sự, to và thô. “Con dao này để chặt xương bò,” ông nói. “Đâm bằng nó thì lỗ to bằng cái bát.”

Tiếng cười lan trong phòng, thấp và bất ngờ, rồi tắt khi phán quan trưởng gõ búa.

Rồi đến mười một khuôn thạch cao.

Hai người lính khiêng một chiếc bàn dài vào giữa phòng, mỗi khuôn đặt một ô, đánh số bằng than. Trên sàn đá, Đức Anh dùng phấn vẽ lại hình hẻm Cá Muối. Anh đặt vị trí xác chết, chỗ mình ngã, và mười hai bước ở giữa. Anh đặt khuôn giày của mình xuống một đầu, khuôn bốt đinh sắt xuống đầu kia.

“Đây là dấu chân của tôi,” anh nói, “bắt đầu ở đây và kết thúc ở đây. Không có dấu nào nối tôi với nạn nhân. Còn đây là dấu của người đã chờ trong hốc tường, người đi giày bốt gót phải đóng đinh dày, kéo lê chân phải, đến chỗ ông Borwen, rồi rời đi theo đường phía bắc.” Anh đứng thẳng. “Nếu tôi giết ông Borwen, kẻ ấy phải là tôi, nhưng không có bước chân nào của tôi tới đó. Nếu tôi không giết, thì ai đó khác đã đi tới. Và dấu chân của kẻ đó vẫn nằm ở đây.”

Phán quan trưởng Aldric cúi người, ngón tay chạm vào một khuôn bốt, rồi vào khuôn giày da trơn. Ông ngẩng lên, nhìn Đức Anh thật lâu.

“Công tố viên,” ông nói. “Ông có điều gì để đáp không?”

Galvin đứng lên. Trong phòng, mọi tiếng động ngưng bặt. Ông ta nhìn bàn khuôn thạch cao, nhìn Pelham, nhìn Hob, và cuối cùng, rất khẽ, nhìn xuống hàng ghế đầu nơi Osric Vane đang ngồi bình thản như một bức tượng. Ông hít một hơi dài.

“Công tố xin gọi một nhân chứng bổ sung,” ông nói, giọng như đọc tên một người xa lạ. “Nhân chứng này vừa xuất hiện sáng nay. Tòa cho phép.”

Phán quan trưởng nhíu mày. “Ông có tên trong danh sách không?”

“Không, thưa tòa. Nhưng lời khai của ông ta trực tiếp liên quan đến hiện trường.”

Một lúc im lặng. Rồi Aldric gật đầu.

Cánh cửa bên hông phòng xử mở ra. Tiếng bước chân nặng, tiếp theo là tiếng lết, ngắn, rít lên trên nền đá. Một người đàn ông vạm vỡ, tóc húi cua, ống tay áo phải được cắt may lại cẩn thận, vừa vặn đến mức che kín băng bên trong, bước vào. Gã đi chậm, chân phải kéo lê, nhưng mặt hoàn toàn bình thản.

Đức Anh đứng yên. Đầu anh lạnh đi từ từ. Anh nghe tim mình đập từng nhịp rõ ràng, và nhìn thẳng vào gã thọt đang bước lên bục, đối diện ánh mắt gã.

“Tên?” Galvin hỏi.

“Dorn Kessler,” gã đáp. “Người canh kho của Thương hội.”

“Ông thề nói sự thật?”

“Tôi thề.” Gã nâng bàn tay trái lên, và khóe môi gã nhếch lên khi nhìn xuống Đức Anh. “Tôi đã thấy bị cáo đâm ông Borwen.”