ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 10: Bản Án Viết Sẵn

Phòng làm việc của Galvin nằm ở tầng ba của tòa án, dưới một mái nhà mới lợp, gỗ còn thơm mùi nhựa. Đức Anh nhìn lên trần, nơi những thanh xà sáng màu chưa kịp ngả khói, và nhớ lại lời Maren: ông Vane đóng góp mái nhà cho tòa án năm ngoái.

Galvin ngồi sau bàn, bên cạnh ngọn đèn dầu và một đĩa bánh nhân thịt cừu nguội đã ăn dở. Ông ta ăn chậm rãi, đều đặn, như một người đang nhai cho khỏi suy nghĩ. Chiếc rương gỗ bịt sắt đặt ngay sau lưng, hai ổ khóa. Trong rương ấy, Đức Anh biết, có quả cân chín, quả cân tám, cuốn sổ vải buồm, những thứ mà ông đã yêu cầu được ghi vào một biên bản và Galvin, sau khi nhìn anh rất lâu, đã chịu viết, ký, đóng dấu.

“Ngồi,” Galvin nói. “Đội trưởng đứng ngoài cửa. Ta không định ăn thịt ngươi.”

Đức Anh ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Cổ tay anh bị cùm vẫn đau âm ỉ. Anh đợi.

“Ta gọi ngươi tới vì một việc,” Galvin tiếp tục, lau tay vào khăn. Ông ta mở ngăn kéo, rút ra một tờ giấy da dày và đẩy sang bên kia bàn. “Đọc đi.”

Đó là một bản án, soạn đầy đủ từ đầu đến cuối: tên bị cáo, tội danh, hình phạt treo cổ vào ngày thứ ba sau phiên xử, chữ ký của ba phán quan chưa ký, chỗ trống đợi chờ. Ngày viết ở góc: đêm trước phiên xử đầu tiên.

“Ông viết nó trước khi tôi nói một lời,” Đức Anh nói chậm.

“Ta viết nó trước khi ta gặp ngươi.” Galvin nhấc miếng bánh, rồi đặt xuống không ăn. “Ta nhận được yêu cầu từ một người. Ta không có lựa chọn nào mà không thấy đắt giá. Ta là con thợ may, chàng trai. Ta lớn lên với hai bàn tay lấm chấm kim. Có người bỏ tiền mua cho ta một chiếc ghế trong tòa này, mua cho ta ngôi nhà, mua cho mẹ ta chỗ ở khi bà bệnh. Ta không bao giờ hỏi vì sao.”

“Ông biết vết đâm.”

“Ta biết con dao không khớp. Ta biết ngay khi Pelham bảo thế.” Ông ta nhìn thẳng vào Đức Anh, và đôi mắt nặng trĩu dưới mí mỡ ấy bỗng không còn vẻ mỏi mệt, mà là vẻ của một người đã nghĩ về điều này nhiều đêm. “Nhưng ta thấy cái lý lẽ của ngươi ở phiên đầu. ‘Gánh nặng chứng minh thuộc về người cáo buộc.’ Ta ngồi suốt đêm đó, trong chính căn phòng này, và đếm.”

“Đếm gì?”

“Số người ta đưa lên giá treo cổ.” Giọng ông ta khàn đi. “Ba mươi mốt người, trong mười một năm. Không ai trong số họ có kẻ biện hộ. Phần lớn nhận tội. Mà ai chẳng nhận khi chỉ có một người nói và ba người nghe? Ta luôn nghĩ họ có tội. Ta chưa bao giờ hỏi: ta đã chứng minh được chưa?” Ông ta bóp chặt chiếc khăn. “Ngươi biến ta thành một kẻ mất ngủ, chàng trai. Ta không biết nên biết ơn hay hận ngươi.”

Đức Anh không đáp ngay. Anh đã gặp những người như Galvin ở thế giới của mình, những công tố viên tử tế bị cuốn trôi theo một guồng máy, những ngày dài, những án nhanh. Anh không muốn thắng ông ta bằng một câu nói đẹp.

“Công tố viên không phải người thắng kiện,” anh nói. “Ông đại diện cho nhà vua, cho tất cả mọi người, kể cả người bị cáo. Nhiệm vụ của ông không phải bắt ai đó phải chịu tội. Nhiệm vụ của ông là bảo đảm rằng người bị đưa ra hình phạt đúng là người đã làm điều đó. Nếu ông không làm được, thì ghế của ông không còn là công lý. Nó chỉ là một chiếc ghế đắt.”

Galvin im lặng. Ngoài cửa sổ, chuông canh vang một hồi dài.

“Ông Vane nhờ ta chuyển một lời đề nghị,” ông ta nói cuối cùng. Giọng ông đã trở lại thẳng và khô. “Nếu ngươi nhận ngộ sát, thay vì cố ý giết người, công tố sẽ rút án treo cổ. Mười năm đày ra đảo phía bắc. Ngươi còn sống. Sau mười năm, ngươi còn nhiều thời gian.”

“Và cuốn sổ, quả cân, những thứ đã bị niêm phong?”

“Sẽ được ‘thẩm tra nội bộ’.” Galvin dùng đúng cụm từ ấy, như ngậm một viên sỏi. “Rồi sẽ không thấy gì.”

Đức Anh nhìn tờ bản án trên bàn, rồi ngẩng lên.

“Tôi từ chối,” anh nói. “Nhưng tôi muốn ông biết lý do. Nếu tôi nhận ngộ sát, tôi nói với cả thành này rằng ông Borwen bị giết bởi một con dao hàng thịt, và gã đã làm điều đó là một kẻ lạ vô danh. Điều đó chôn vùi ba năm cân gian, hàng trăm thương nhân bị cướp, và một cô gái mất cha. Tôi có thể sống mười năm trên đảo. Tôi không thể sống mười năm với việc đó.”

“Ngươi sẽ chết.”

“Có thể.” Anh nhìn thẳng. “Nhưng ông sẽ là người ngồi nhìn.”

Galvin không đáp. Rất lâu, ông ta chỉ nhìn ngọn đèn dầu. Cuối cùng, ông cầm tờ bản án lên, đưa nó gần ngọn lửa. Giấy da ngả vàng, cong lại, nhưng không bốc cháy. Ông đặt nó xuống.

“Ta chưa nói ta sẽ giúp ngươi,” ông nói. “Ta nói ta sẽ không cản. Chiếc rương đó chỉ có ta giữ chìa. Sáng mai, giờ thứ chín, các vật chứng sẽ được đưa lên phòng xử theo biên bản. Còn lại, phụ thuộc vào ngươi.”

“Cảm ơn.”

“Đừng cảm ơn ta.” Ông ta ngả người ra sau, thở nặng. “Ngươi còn một việc cần biết. Chiều nay, khi ta rời khu chợ, có người hỏi thăm trong dãy hàng bánh về một đứa bé gái hay ngủ trên mái nhà. Chân trần, tóc cắt ngắn. Người hỏi là một tên to con, đi cà nhắc.”

Đức Anh đứng bật dậy, xích kêu loảng xoảng. “Khi nào?”

“Quá trưa.” Galvin nhìn anh. “Ta không biết con bé ở đâu. Nhưng ta nghĩ ngươi biết.”