ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 8: Tỉ Lệ Chín Trên Tám

Cuốn sổ vải buồm nằm giữa bàn, cạnh ngọn nến đã cháy một phần ba. Liese ngồi đối diện Đức Anh, hai tay đan chặt vào nhau. Maren dựa lưng vào khung cửa sổ, mắt luôn hướng xuống con phố bên dưới, tay không rời chuôi kiếm. Từ lúc mở hộp cân, không ai trong ba người rời khỏi căn phòng.

“Ngươi đọc được không?” Liese hỏi lần thứ ba.

“Tôi chưa đọc được. Tôi đang tìm xem nó được viết như thế nào.” Đức Anh lấy từ chồng giấy lộn một mảnh còn trắng, mượn cây bút lông của Borwen, và vẽ một khung bảng. “Bất kỳ ai viết mật mã cũng phải để lại quy luật, vì chính họ cũng phải đọc lại. Tôi cần tìm quy luật đó.”

Anh bắt đầu bằng việc đếm. Mỗi dòng trong sổ có ba nhóm ký hiệu: một cụm vạch gạch chéo ở đầu, hai con số ở giữa viết cách nhau bởi một dấu cán cân, và một dấu nhỏ ở cuối. Liese giúp anh đọc nghĩa của các vạch: cô nhận ra chúng là ngày, theo cách cha cô thường ghi lịch giao hàng. Cô còn nhớ cách ông viết số bảy có gạch ngang, và số chín có đuôi cuộn lại. Maren, trong một khoảnh khắc nhàn rỗi, đếm hộ bao nhiêu dòng trong cuốn sổ. Có hơn hai trăm dòng, gần như chiếm hết hai mươi trang.

“Cột bên trái là cân của cha ta,” Liese nói, ngón tay lướt dọc theo một cột. “Số bên phải thì ta không biết.”

“Là cân của thương hội.” Đức Anh đã đoán, rồi nhìn thêm hai dòng để chắc. “Cô thử chia số bên phải cho số bên trái dòng này, dòng này, dòng này xem.”

Cô ngập ngừng. Đức Anh viết ra giấy cách làm, đơn giản, bằng thứ ngôn ngữ mà thế giới này chỉ có cách gọi là “so tỉ lệ”. Liese nhẩm tính, môi mấp máy. Dòng đầu: bảy mươi hai trên sáu mươi bốn. Dòng thứ hai: một trăm lẻ tám trên chín mươi sáu. Dòng thứ ba: sáu mươi ba trên năm mươi sáu.

“Chín phần tám,” cô thì thào. “Cả ba đều là chín phần tám.”

Anh kiểm tra tiếp mười dòng nữa, rồi hai mươi dòng nữa. Mọi dòng đều cho cùng một kết quả. Chỉ có một nhóm dòng khác: gần chục dòng rải rác cả ba năm, nơi con số hai bên bằng nhau tuyệt đối. Anh chỉ vào dấu nhỏ cuối mỗi dòng ấy. Tất cả đều mang cùng một ký hiệu hình mỏ neo.

“Mỏ neo là gì?”

“Cảng,” Maren đáp từ cửa sổ. “Trạm thuế của vua đặt ở bến cảng. Hàng đi đường sông thì phải cân ở đấy.”

“Vậy là khi hàng cân ở trạm của vua, hai bên trùng nhau.” Đức Anh đặt bút xuống. “Chỉ khi cân ở chỗ của thương hội thì mới lệch, và luôn lệch đúng một mức. Đây không phải sai số. Cân hỏng sẽ sai lung tung, hôm nặng hôm nhẹ. Một phép lệch cố định chín phần tám chỉ có một ý nghĩa: người cầm cân biết mình đang làm gì.”

Liese đứng bật dậy, đi ra cửa sổ, quay lưng lại với hai người. Cô thở bằng những hơi ngắn, nén. “Hội cân hàng cho mọi thương nhân trong thành,” cô nói. “Từ bao lâu rồi?”

“Cuốn sổ này ghi ba năm. Theo dòng đầu, có thể lâu hơn nữa.” Anh nhìn lại phép tính trên giấy. “Một thương nhân gửi tám bao hàng thật, bị ghi thành chín bao. Họ trả thuế cho chín. Một khoản chênh nho nhỏ cho mỗi lần, nhân với hàng nghìn lần, của hàng trăm thương nhân.”

“Tiền đó vào đâu?”

Câu hỏi của Maren khiến cả ba người im lặng. Đức Anh lật tiếp. Ở lề ngoài của mỗi trang, cạnh dòng tổng cuối tháng, cha Liese viết những chữ cái nhỏ rất ngay ngắn, dễ nhầm với vết bụi. Anh nghiêng ngọn nến lại gần.

Hai chữ, một dấu chấm. O.V.

Anh chưa kịp nói thì Liese đã quay lại. Sắc mặt cô trắng bệch.

“O.V.,” cô nhắc lại, từng âm một. “Osric Vane.”

“Cô biết người này?”

“Hội trưởng thương hội. Ông ấy đọc điếu văn cho cha ta hôm qua trước cả thành.” Giọng cô không còn run nữa. Nó đã đóng băng. “Ông ấy nắm tay ta. Ông bảo cha ta là người bạn quý nhất đời ông.”

Maren rít qua kẽ răng. “Ông Vane là người đỡ đầu cả khu chợ. Ông ấy đóng góp mái nhà cho tòa án năm ngoái.”

Đức Anh không nói gì. Anh nghĩ đến ánh mắt Galvin trong hầm đá, đến câu “ai đứng sau lưng ai”. Anh nghĩ đến người đứng yên ở miệng hẻm với đôi giày đế mảnh mũi nhọn.

Anh lật đến trang cuối của cuốn sổ. Ở đây, nhiều dòng bị cạo đi, mép giấy còn lại vết răng cưa. Ba trang cuối đã bị cắt bỏ rất gọn, có lẽ chính bằng một lưỡi dao. Chúng sẽ là phần quan trọng nhất: tổng số chênh lệch, danh sách người hưởng lợi. Có lẽ chúng nằm trong chiếc cặp da kẻ giết người đã lấy đi.

Nhưng Borwen là người cẩn thận. Ở trang cuối còn sót lại, ngay sát mép, một dòng chữ rất nhỏ mà ban đầu anh tưởng là vết nhăn: K7 – B3 – cân thật.

“Kho số bảy, bao thứ ba,” Liese đọc, cau mày. “Cha ta thuê một kho cuối bến, gần chỗ bốc dỡ hàng len. Ta không biết trong đó có gì.”

“Cân thật.” Đức Anh chậm rãi lặp lại hai chữ. “Ông ấy không chỉ ghi lại sự gian lận. Ông ấy còn giấu một vật chứng.”

“Đi ngay bây giờ—”

“Không được.” Maren cắt ngang, giọng rắn. “Kho cuối bến thuộc khu cảng. Muốn mở phải có lệnh của phán quan trưởng, và lệnh đó mất hai ngày. Đi lén lúc này là trao cho Galvin lý do để nói bị cáo bỏ trốn.” Cô ngừng một chút. “Hai ngày. Từ sáng mai ta sẽ đứng chực ở cửa phán quan trưởng.”

Anh biết cô nói đúng. Anh gấp cuốn sổ lại, định trao nó cho Maren giữ. Nhưng Liese đưa tay ra trước, lấy lại cuốn sổ, ôm vào ngực như ôm chặt phần còn lại của cha mình.

“Ông ấy đến đây rồi,” cô nói khẽ. “Hôm qua, sau lễ tang. Ông Vane. Ngồi đúng chiếc ghế này.” Cô nhìn về phía chiếc ghế gỗ cạnh bàn, nơi anh vừa ngồi. “Ông ấy hỏi ta nhẹ nhàng thôi, như một người chú thương cháu. Cha ta có để lại giấy tờ gì không, sổ sách gì không.”

“Cô trả lời sao?”

“Ta bảo không.” Cô siết chặt cuốn sổ hơn. “Ta không biết vì sao ta nói thế. Ta chỉ thấy cổ họng mình thắt lại.”

Đức Anh nhìn cô, rồi nhìn Maren, rồi nhìn ngọn nến đang cháy. Trên con phố dưới cửa sổ, vài tiếng chuông canh vang lên.

“Cổ họng cô,” anh nói, “thông minh hơn hầu hết mọi người trong thành này.”