ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 7: Hộp Cân Của Ông Nội

Nhà Borwen là ngôi nhà ba tầng gỗ tối màu nằm sát bến sông, tầng trệt là cửa hàng vải, tầng hầm chứa kho, phía sau có sân bốc dỡ lát đá. Khi Maren dẫn Đức Anh đến vào buổi trưa hôm sau, các cửa hàng hai bên đều đóng, người làm đứng thành hàng im lặng trước cổng, mặc áo đen, nhìn anh như nhìn một con thú sổng chuồng.

Người phụ nữ ra mở cửa mặc tang phục, hai mắt đỏ và sưng, môi nứt khô. Tuổi chưa quá hai mươi lăm, vẻ cứng cỏi ở đường hàm giống ai đó anh vừa nhìn thấy dưới tấm vải gai trong hầm Pelham. Cô nhìn Maren, rồi nhìn Đức Anh. Cô không chào. Cô giơ cánh tay và hất thẳng chiếc cốc sứ đang cầm trên tay vào đầu anh.

Chiếc cốc vỡ tan ngay cạnh tai, mảnh sứ bắn vào cổ áo anh. Maren đã nhúc nhích bước lên, nhưng anh giơ tay ngăn cô lại.

“Nếu tôi là cô, tôi cũng sẽ ném,” anh nói.

“Ngươi giết cha ta.” Giọng cô run lên, thấp, giận dữ. “Ngươi còn dám đến cửa nhà ta.”

“Tôi không giết cha cô. Tôi sẽ không bảo cô tin điều đó vào lúc này. Tôi chỉ xin cô cho tôi nhìn căn phòng làm việc của ông. Nếu tôi sai, tôi sẽ chẳng tìm được gì và cô chỉ mất mười phút. Nếu tôi đúng, kẻ thật sự giết cha cô vẫn đang ngủ ngon, và chỉ căn phòng này biết điều đó.” Anh dừng lại. “Tôi chỉ cần mười phút. Đội trưởng Maren sẽ ở lại trong phòng.”

Cô nhìn anh rất lâu. Gương mặt cô thay đổi từ giận dữ sang kiệt sức, rồi thành một điều gì không tên.

“Liese,” cô nói cuối cùng. “Ta tên là Liese. Đừng gọi ta là cô chủ.”

Phòng làm việc của Borwen nằm ở tầng hai, hướng ra sông. Căn phòng bị lục tung: ngăn kéo bật mở, giấy tờ vương đầy sàn, hai chiếc rương gỗ lật úp, ngay cả tấm thảm cũng bị kéo lệch. Một sự bừa bộn vội vã của người biết chính xác mình đang tìm thứ gì nhưng không biết nó ở đâu.

Đức Anh đứng ở cửa một lúc lâu, không bước vào. Anh quan sát căn phòng bằng con mắt của người từng đọc hàng trăm bản tường trình hiện trường.

“Họ lục từ khi nào?”

“Đêm cha ta mất,” Liese đáp. “Người làm thấy cửa sổ vỡ vào sáng hôm sau.”

“Có gì bị lấy không?”

“Không. Tiền ở nguyên trong rương. Bạc, trang sức. Họ không đụng đến.”

Anh gật đầu. Ánh mắt anh đi một vòng quanh căn phòng, rồi dừng ở các kệ sách. Những cuốn sách trên các tầng thấp bị lôi xuống, nhưng bụi trên đỉnh kệ vẫn còn nguyên. Trên bàn làm việc, giữa đống giấy tờ lộn xộn, một chiếc hộp gỗ dài chừng gang tay đặt ngay ngắn bên cạnh cây bút lông, nắp đóng kín. Hộp đó nằm yên ở đúng chỗ như thể kẻ trộm không nhìn thấy nó.

“Đó là gì?” anh hỏi.

“Hộp cân trà của cha.” Liese bước tới, ngón tay lần theo mép nắp. “Của ông nội để lại. Hằng sáng cha tự cân trà, một lạng mỗi tuần, không nhiều hơn. Ông bảo cân trà là cách giữ cho tay không bao giờ quên cân thật là gì.”

“Ông ấy hay nói câu đó không?”

Cô ngẩng lên. Cô nhìn Đức Anh, và lần đầu tiên anh nhìn thấy trong mắt cô điều gì đó khác với hận thù. “Cha hay nói nhiều thứ về cân. Mấy tuần gần đây còn nhiều hơn.”

“Ông ấy nói gì với cô tuần trước khi mất?”

Liese ngồi xuống chiếc ghế của cha cô, nét mặt tái đi. Cô kể chậm rãi, từng câu ngắt quãng. Cha cô, một người hầu như không bao giờ biểu lộ cảm xúc, đã bỗng nhiên hỏi cô một câu: “Con nghĩ cha là người trung thực không?” Vài ngày sau, trong bữa ăn tối, ông nói với cô rằng kiểm toán viên của nhà vua sẽ đến thành trong chưa đầy mười ngày nữa để xem sổ sách thương hội, và ông đã chuẩn bị “một thứ để đưa ra”. Ông không nói thứ gì. Ông chỉ dặn: nếu có chuyện, cô đừng tin ai đến hỏi về sổ sách của ông.

“Cha luôn giữ hai bản,” cô nói. “Như mọi nhà buôn cẩn thận. Một bản đưa cho thương hội xem, một bản riêng. Nhưng bản riêng thì ta chưa từng thấy bao giờ.”

“Ông ấy có xách theo cặp da khi ra đường không?”

“Có. Từ tuần trước. Ông không bao giờ để nó khỏi tay.” Cô nhìn anh. “Sao ngươi biết?”

Đức Anh không đáp. Anh đang nhìn chiếc hộp gỗ trên bàn.

Một thương nhân sắp đưa ra một bằng chứng có thể làm sụp đổ cả hội, linh cảm có kẻ theo dõi, giữ hai bản sổ. Một bản anh mang theo để đưa cho kiểm toán viên, và đã bị cướp ngay trong đêm. Bản kia sẽ được cất ở nơi nào? Không phải trong ngăn kéo, nơi mọi tên trộm tìm đầu tiên. Không phải trong tủ, trong rương, dưới thảm. Một người cẩn thận sẽ giấu nó vào thứ anh ta chạm đến mỗi ngày mà không ai nghĩ có giá trị.

“Tôi có thể mở cái hộp này không?”

Liese gật đầu, môi mím chặt.

Anh nhấc nắp. Bên trong, trên lớp nhung đỏ đã bạc màu, là một bộ cân trà nhỏ bằng đồng thau: hai đĩa, một đòn cân, một dãy quả cân lồng vào nhau xếp thành hàng. Anh nhấc từng quả cân ra, đặt xuống bàn theo thứ tự. Rồi anh luồn ngón tay xuống mép nhung và nhẹ nhàng nâng lớp lót lên. Nó bật ra dễ dàng, không có chốt, không có khóa.

Bên dưới là một cuốn sổ mỏng, bìa bằng vải buồm dày, mép bọc sáp. Cả ba người đứng im.

“Cha tôi,” Liese thì thào, giọng nghẹn lại, “bảo đó chỉ là hộp cân của ông nội.”

Anh mở trang đầu. Nét chữ nhỏ, nghiêng, đều tăm tắp. Không có chữ nào cả: chỉ là những cột con số, ký hiệu hình cán cân, các vạch gạch chéo và vài chữ cái viết tắt. Đây là một thứ mật mã của người làm nghề cân đong, chỉ người trong nghề mới hiểu.

Nhưng ở đầu trang, ngay phía trên cột số đầu tiên, có một dòng mà Đức Anh nhận ra ngay lập tức, vì cách đó một ngày anh đã nhìn nó rất lâu trong hầm lạnh của Pelham.

9 : 8.