Chương 5: Vết Đâm Hình Tam Giác
Cả buổi chiều hôm đó, họ làm việc trong hẻm Cá Muối cho đến khi mặt trời nghiêng hẳn. Đức Anh trộn thạch cao với nước trong một cái chậu thiếc mượn của hàng cá, rót lên từng dấu chân theo thứ tự anh đã ghi trên giấy da, đánh số bằng than. Hai lính tuần vệ lúc đầu đứng nhìn với vẻ mặt của người xem một kẻ điên chơi trò bùn, về sau tự lúc nào đã chuyển sang giữ rổ, giữ ván, đưa nước. Khi bóng chiều phủ kín hẻm, mười một khuôn thạch cao nằm xếp trên tấm vải, trắng như những chiếc bánh nhỏ, mỗi chiếc mang một con số.
Hôm sau, Maren dẫn anh đến nơi cô gọi là “nhà thuốc Pelham”, một dãy phòng thấp sát chân đền ở phía tây thành, nơi sực nức mùi cam thảo, giấm và ngải đắng. Lão Pelham ra cửa, một ông già gầy như que củi, tóc bạc cắt cụt, hai bàn tay nhuộm vàng bởi thuốc. Lão nhìn Đức Anh từ đầu đến chân, dừng lại ở chỗ cổ tay bị cùm.
“Kẻ giết người trong truyền thuyết,” lão nói. “Trông gầy hơn ta tưởng.”
“Tôi chưa giết ai,” Đức Anh đáp. “Nhưng tôi đến để xin ông cho tôi nhìn người đã bị giết.”
Lão im lặng một lúc, nhìn sang Maren. Cô gật đầu. Lão quay đi, dẫn họ qua một cánh cửa thấp, xuống mười hai bậc đá dẫn vào hầm. Không khí lạnh dần. Những thùng muối chất cao hai bên, và ở cuối hầm, trên một cái bàn đá phủ vải gai, Borwen nằm trong bộ áo liệm, mặt nhăn lại như vẫn còn ngạc nhiên.
“Con gái ông ta không chịu chôn,” Pelham nói, kéo vải xuống. “Cô ấy bảo đợi phán quyết xong. Ta ướp muối cho đến lúc đó.”
Đức Anh quan sát lâu hơn người thường có thể chịu được. Anh đã nhìn vô số ảnh pháp y trong các hồ sơ, nhưng đây là lần đầu anh đứng trước thật. Anh nhìn thẳng vào vết thương, bên trái ngực, giữa hai xương sườn. Lỗ vết đâm nhỏ, sắc gọn, không có đường rạch dài. Quanh miệng vết thương, da hơi nhăn thành hình ba cánh.
“Ông đo nó chưa?”
“Rộng chừng một đốt ngón tay út. Sâu quá một gang.” Pelham nhướng mày. “Ngươi biết nhìn đấy.”
“Tôi biết một chút.” Anh quay sang Maren. “Cô lấy được con dao ở chỗ công tố viên không?”
Cô không trả lời, chỉ đặt lên bàn đá một gói vải. Khi mở ra, con dao hiện trong ánh đèn, lưỡi dày chừng nửa đốt tay, rộng bằng ba ngón, một cạnh sắc, một cạnh dày, đuôi gỗ nhờn mỡ. Một con dao của người bán thịt, nguyên khối, thô và rất to. Vệt đỏ sẫm trên lưỡi đã khô thành lớp vảy nâu.
Anh nhờ Pelham đưa cho mình một thanh nến cầm tay và một miếng sáp ấm. Rồi anh ấn nhẹ đầu sáp vào vết thương, thật cẩn thận, giữ yên một lúc, lấy ra. Trên đầu sáp hiện lên một hình ba cạnh, ba mặt lõm, đỉnh nhọn như lưỡi của một thứ vũ khí mảnh và đặc, không giống lưỡi dao của bất kỳ nhà bếp nào. Anh đặt miếng sáp cạnh con dao của Hob.
“Dao này rộng ba ngón,” anh nói. “Vết thương rộng một đốt. Dao này chỉ có một cạnh sắc, mặt kia dày và phẳng. Vết thương lại có ba cạnh. Nếu con dao này đâm vào ngực ông Borwen, miệng vết thương phải rộng bằng ba ngón và có một đầu vuông.” Anh ngẩng lên. “Chúng không khớp. Không bao giờ khớp.”
Pelham khịt mũi, một âm thanh khô và thỏa mãn. “Ta đã nói y hệt với Galvin ngay buổi sáng người ta khiêng xác về. Ta bảo hắn: nhát đâm này do dao găm ba cạnh, loại dùng đâm xuyên áo giáp lưới, không phải loại dao thịt ấy. Hắn bảo ta đừng ghi điều đó vào biên bản.”
“Hắn nói lý do không?”
“Hắn nói ‘để khỏi rối vụ án’.” Lão nhổ ra tiếng cười chua. “Hắn không phải kẻ xấu, chàng trai. Hắn chỉ biết cái nhà hắn ở do ai bỏ tiền ra mua.”
Đức Anh định hỏi tiếp, nhưng bước chân nặng nề vang lên trên cầu thang đá, và chỉ trong chốc lát, bóng của một người to béo, thở khò khè, xuất hiện ở cửa hầm cùng hai người cầm gậy theo sau. Galvin, vẫn mặc áo thụng thêu viền xám và nhìn Đức Anh bằng ánh mắt mỏi hơn là thù địch.
“Bị cáo không được tiếp xúc với vật chứng,” Galvin nói. “Đội trưởng, cô vi phạm lệnh của tòa.”
“Phán quan trưởng cho phép ta đưa hắn tới hiện trường và nhân chứng,” Maren đáp, chặt và ngắn. “Nhà xác thuộc về cả hai.”
“Cô giải thích luật khéo đấy.”
“Ta học từ ngài.”
Galvin hừ nhẹ, rồi quay sang Đức Anh. Hai người nhìn nhau qua chiếc bàn đá, giữa xác của một thương nhân và một con dao vô dụng.
“Ông biết con dao này sai,” Đức Anh nói, giọng thấp để chỉ hai người nghe rõ. “Ông biết ngay hôm đầu.”
“Ta biết nhiều thứ.” Galvin không phủ nhận. “Ngươi tới đây chưa đầy một tuần, ngươi chưa hiểu nơi này. Ở đây, người ta không hỏi ai đúng ai sai. Người ta hỏi ai đứng sau lưng ai.”
“Vậy ai đứng sau lưng ông?”
Galvin im lặng. Trong chốc lát, gương mặt tròn mệt mỏi của ông ta thoáng một biểu cảm khó đọc, giống như một người nhớ ra mình đã bỏ quên điều gì rất quan trọng. Rồi ông quay lưng, vẫy tay cho hai người cầm gậy, và biến mất trên cầu thang đá.
Chờ tiếng chân khuất hẳn, Pelham mới thở ra.
“Ta bảy mươi hai tuổi,” lão nói. “Ta không sợ thứ gì có thể làm với ta nữa. Khi nào ngươi cần ta đứng trước tòa nói điều ta vừa nói, ta sẽ đứng.”
“Cảm ơn ông.”
“Đừng cảm ơn. Ta còn một thứ khác muốn đưa cho ngươi.” Lão đi tới góc hầm, lục trong một chiếc rương gỗ, và quay lại với một mảnh giấy nhỏ gấp làm tư. “Ta tìm thấy nó trong bàn tay trái của ông Borwen, khi gỡ từng ngón ra. Ông ta nắm chặt đến mức móng bấm vào da. Ta chưa đưa cho ai.”
Anh mở ra. Một mẩu giấy xé vội từ lề của một trang sổ, nét mực mảnh, run. Chỉ có hai con số, viết cạnh nhau, giữa có một dấu hai chấm: 9 : 8. Phía dưới là nửa vành của một con dấu tròn bị cắt dở, trong đó thấy rõ hình một chiếc cán cân.
Một người sắp chết không nắm chặt thứ vô nghĩa. Đức Anh đọc hai con số ấy một lần nữa, rồi một lần nữa, và cảm thấy có điều gì trong đầu anh bắt đầu quay.