ĐĐọc Truyện
Luật Sư Xuyên Không

Chương 4: Lời Khai Của Đứa Trẻ Mái Nhà

Wren leo xuống bức tường nhanh như một con mèo, bám vào các kẽ gạch bằng những ngón chân cáu bẩn, rồi đứng cách Đức Anh đúng hai bước chân, tư thế sẵn sàng bỏ chạy. Maren thở ra một hơi dài qua mũi, giọng nửa bực nửa bó tay.

“Con bé này nói chuyện với ta mấy lần rồi. Lần nào cũng bảo thấy mấy thứ kỳ quặc. Hôm đầu ta tưởng nó bịa để xin tiền.”

“Tôi không bịa,” Wren nói, mắt không rời Đức Anh. “Cô đuổi tôi đi.”

“Vì ta không có thời gian cho trẻ con kể chuyện ma.”

Đức Anh khẽ ngồi xuống, để mắt mình ngang tầm mắt con bé. Anh không nói gì. Anh đã học từ những vụ án có nhân chứng nhỏ tuổi rằng điều đầu tiên cần làm là không đứng trên đầu họ. Người lính trẻ vừa chạy về, thở hổn hển, mang theo một chiếc túi vải. Trong túi có bột thạch cao, một cục sáp, giấy da cũ, mấy thỏi than. Và nửa ổ bánh mì đen mà lão Pelham nhét thêm “cho kẻ nào đang đói”. Anh bẻ đôi chiếc bánh, đặt một nửa xuống đất giữa hai người, rồi lùi lại.

Con bé nhìn nửa ổ bánh mất ba nhịp thở, rồi chộp lấy.

“Bé kể cho tôi nghe từ đầu được không?” anh hỏi. “Bé thấy gì, theo thứ tự. Tôi không cần bé đoán, chỉ cần kể điều bé thật sự thấy.”

Wren nhai bánh, mắt đảo giữa anh và Maren. Rồi nó kể, giọng đều đều, từng câu ngắn, cho thấy con bé đã nhẩm đi nhẩm lại chuyện đó nhiều lần trong đầu.

Trước khi trời sáng, nó nằm ngủ trên mái nhà kho phía đông, chỗ có tấm bạt rách che mưa. Nó tỉnh vì tiếng bước chân. Một người đàn ông to lớn, mặc áo choàng đen, đi giày bốt nặng và kéo lê chân phải, đứng chờ trong cái hốc tường. Một lúc sau, ông Borwen từ phía chợ đi vào, tay xách đèn và một cái cặp da ôm sát ngực, bước nhanh như người đang vội. Người đàn ông thọt bước ra. Không ai nói câu nào. Một nhát, rất nhanh. Ông Borwen đổ xuống, và cái đèn lăn đi.

“Ông kia giật cặp da ra,” Wren nói, lau miệng bằng mu bàn tay. “Mở ra xem, rồi nhét vào áo.”

“Sau đó thì sao?”

“Sau đó trời sáng lên.” Con bé giơ hai tay xòe ra, mở thật rộng. “Không phải sáng như mặt trời. Trắng, và có tiếng như đánh trống ở ngay bên trong tai. Tôi che mặt lại. Lúc nhìn ra thì có thêm ông.” Nó chỉ vào Đức Anh. “Nằm giữa hẻm, mặc đồ kỳ lạ, mắt nhắm. Ông cà thọt ngã ngửa ra đất, la lên một tiếng. Lát sau thì có người thứ hai đi vào.”

Đức Anh nghe thấy mạch của mình đập chậm lại. Anh ép giọng bình thản. “Người thứ hai trông thế nào?”

“Đứng ở miệng hẻm từ trước. Tôi thấy ông ta lúc trời còn tối, không nhúc nhích, đứng như cột. Ông ta đội mũ trùm, mặc áo choàng dài, ngón tay có nhẫn lớn. Nhẫn vàng, viên đá xanh, nứt một đường cong như trăng lưỡi liềm.” Nó co ngón tay trái, vẽ lên không khí. “Tôi thấy khi ông ta giơ tay. Ông ta có mùi thơm. Mùi giống nến ở đền thờ, nhưng nồng hơn.”

“Ông ta nói gì?”

“Ông ta nhìn ông,” nó nói, mắt hướng về Đức Anh, “rất lâu. Rồi bảo ông cà thọt: ‘Thế này lại tiện hơn nhiều.’ Ông cà thọt run lắm, hỏi người này là ai, từ đâu ra. Người đội mũ trùm đáp: ‘Một thứ trời gửi đến.’ Rồi ông ta đưa cho ông cà thọt một con dao to, như dao hàng thịt, bảo đặt cạnh tay ông.” Wren ngừng một chút, nuốt. “Con dao đó có máu, nhưng không phải máu ông Borwen. Tôi thấy ông kia rót thứ gì từ một cái bình nhỏ lên lưỡi dao trước, màu đỏ sẫm.”

Maren đã đứng im từ lâu, một bàn tay đặt trên chuôi kiếm, không rút ra mà cũng không buông. “Con dao bếp của Hob,” cô nói thấp. “Lão hàng thịt cuối chợ báo mất hai ngày trước. Ta có ghi. Ta không nghĩ nó liên quan.”

Đức Anh không đáp ngay. Anh đang sắp từng mảnh vào chỗ của nó. Dao đâm là một thứ khác. Dao ở cạnh tay anh chỉ là bối cảnh dựng lên. Hai người đứng ở hiện trường đã nhìn thấy anh xuất hiện từ ánh sáng, và vì thế, chính họ biết rõ hơn ai hết rằng anh không đến đây bằng chân, không đến đây để giết ai. Sự có mặt kỳ quặc của anh đối với họ không phải rắc rối. Đó là món quà.

“Bé có nói chuyện này với ai chưa?” anh hỏi.

“Với lính.” Wren hất cằm về phía người lính đứng cạnh Maren. “Ông ta bảo tôi ăn cắp, xách tai lôi tôi ra khỏi sảnh. Người ta bảo trẻ con không được làm chứng. Mà tôi cũng không có tên trong sổ ở đâu hết.”

Maren nghiến răng. “Luật là thế. Người dưới mười bốn tuổi và người không có hộ tịch, lời khai không có giá trị trước tòa.”

“Ở nơi tôi sống, luật đó cũng từng có một thời,” Đức Anh nói chậm. “Rồi người ta nhận ra rằng một lời khai chưa chắc đúng vẫn đáng được nghe trước, kiểm chứng sau.” Anh quay sang Wren. “Bé không cần được tòa tin. Chỉ cần cho tôi thêm một việc: vẽ lại chiếc nhẫn.”

Anh bày giấy da và thỏi than lên một tấm ván, quay lưng lại. “Vẽ mà tôi không nhìn. Cô Maren đứng đây làm chứng. Vẽ cái gì bé nhớ, đến mức bé dám chắc.”

Con bé cắn môi, rồi cúi xuống. Tiếng than cọ trên da kêu sột soạt kéo dài hơn dự tính. Khi nó đưa tờ giấy cho Maren, anh chỉ nhìn một lần: chiếc nhẫn bản to, viên đá hình bầu dục, vết nứt hình lưỡi liềm chạy từ góc trái sang đỉnh, và quanh viền là mấy ký hiệu nhỏ giống một chùm cân. Anh không biết ký hiệu ấy có nghĩa gì.

“Cô gấp lại,” anh nói với Maren, “niêm phong bằng dấu của cô và gửi thẳng đến phán quan trưởng, qua tay thư ký riêng của ông. Không mở ra cho đến ngày xử.”

Maren nhìn anh, lần đầu tiên bằng một ánh mắt không còn là một con số chưa khớp. “Ngươi định làm gì với nó?”

“Cho tòa thấy một điều: bé gái này vẽ ra chiếc nhẫn trước khi biết ai đeo nó. Nếu một ngày tôi chỉ ra được người đeo, tờ giấy ấy sẽ nói thay cho bé, ngay cả khi chính miệng bé không được phép nói.”

Maren gấp tờ giấy, hơ cục sáp trên ngọn đèn của người lính, nhỏ lên mép gấp rồi ấn con dấu khắc trên chiếc nhẫn của đội tuần vệ vào đó. Khi cô quay sang Wren, giọng đã dịu hơn: “Ngươi vào doanh trại ta ngủ tối nay. Có bếp lửa, có bánh.”

“Tôi không ngủ dưới đất,” Wren nói, nhanh như phản xạ. Nó tạo cho mình nụ cười tự mãn, lùi hai bước, rồi nhảy tót lên tường và biến mất sau mái ngói.

Maren nhìn theo chỗ nó vừa đứng. Hồi lâu cô mới nói, không quay sang Đức Anh:

“Nếu con bé nói thật, thì hai người đó biết ngươi vô tội. Biết rõ hơn bất kỳ ai.” Giọng cô trầm xuống. “Chúng sẽ không để ngươi sống đến ngày xử.”