Chương 12: Sau Cái Bếp Lò
Cả ngày Chủ nhật, Bảo Long hầu như không làm gì cả. Cụ Tài bắt anh nằm trong phòng An, ở nơi ánh nắng chiếu vào chăn, và bắt anh không được nghĩ đến bất cứ điều gì làm anh tức giận. Điều đó khó như đòi một người sống nín thở cả ngày.
Cả nhà đã chuyển đi lúc sáng. Đại úy Dương Thu Vân sắp xếp cho chị Hồng và An ở nhờ nhà một người chị họ ở phía bắc thành phố, cách xa khu chung cư và cách xa mọi cặp mắt đang theo dõi. Bảo Long không nhìn thấy họ nữa. Anh chỉ biết rằng trước khi rời đi, An đã đứng rất lâu trước cửa sổ phòng mình, rồi viết bằng ngón tay lên lớp bụi: “Chú Long ơi, cố lên.”
Camera cầu thang đã ghi lại khuôn mặt Hứa Nhân khi hắn chạy xuống, mờ nhưng đủ để nhận ra. Vân giữ đoạn phim như giữ một viên đạn chưa bắn. “Bắt hắn bây giờ thì ông Khoa sẽ cắt đuôi trong một giờ,” chị nói với Kiệt qua điện thoại. Bảo Long nghe được vì anh đứng sát bên. “Tôi muốn cả ba người trong cùng một chỗ. Cùng một lúc.”
Nên buổi tối, chỉ còn một việc phải làm trước khi trời sáng.
Mười một giờ đêm, bốn người đứng ở hàng rào phía sau khu đất kho Hòa Thịnh. Hai người sống, hai người đã chết.
Khu đất rộng như một sân vận động bỏ hoang. Trăng khuyết đủ sáng để thấy những bức tường gạch đen bị khói liếm, mái tôn đã sập từ bao giờ, cỏ dại mọc thành bụi ngang đầu gối giữa các khối bê tông vỡ. Ở góc xa, phía cổng chính, một chòi gác nhỏ sáng đèn. Một người ngồi bên trong, đầu gục xuống bàn, mặt xanh xanh dưới ánh màn hình điện thoại.
Quân quỳ xuống trước ổ khóa to bằng quả trứng treo ở cổng sau. Ông không nói gì suốt dọc đường, nhưng bàn tay ông, bàn tay chai sần vẫn làm việc khi lòng ông không còn nhịp. Hai cây thép mảnh chạy vào lỗ khóa. Ông nghiêng đầu, nhắm mắt, nghe. Ba mươi giây sau, tiếng “tách” nhỏ vang lên.
“Hai mươi năm sửa khóa, tôi chưa bao giờ mở cái nào không phải của khách,” ông thì thầm với Kiệt. “Cái này là lần đầu.”
Ông đẩy cổng. Kiệt đi sau, cầm đèn pin bịt vải, một chiếc búa nhỏ và đục trong túi. Hai bóng người, hai bóng ma, lặng lẽ đi vào bóng tối.
Văn phòng ông chủ kho ở góc đông, đúng như Quân đã mô tả hàng chục năm. Trần sập, cửa mất, nhưng ba bức tường vẫn đứng, đen nhẻm vì khói. Ở giữa tường phía nam là một cái bếp lò bằng gang gỉ sét, nửa chôn trong đống gạch vụn, ống khói xiên xẹo như cái cổ gãy.
Quân đứng trước bếp lò, nhìn nó thật lâu.
“Viên gạch ở sau cái này,” ông nói. “Nhưng tôi không nhớ chính xác viên nào. Hồi đó tôi chỉ thấy ông ấy cúi xuống từ xa.”
Bảo Long bước vào tường. Cảm giác vẫn như vậy: lạnh, đặc, thấp thoáng mùi vôi cũ và khói. Anh nhìn từ bên trong khối gạch, đếm các hàng, cảm nhận từng khe nứt. Mọi thứ trong anh mỏng đi. Anh phải dừng lại hai lần.
Rồi anh thấy nó.
Ở độ cao ngang đầu gối, sau lưng bếp lò, một viên gạch hơi thụt vào so với những viên xung quanh, vữa trám khác màu. Phía sau viên gạch có một khoảng trống nhỏ, và trong khoảng trống nằm một vật hình chữ nhật, bọc vải dầu sẫm.
“Ở đây,” Bảo Long nói. “Cụ ơi, tôi không còn sức để viết.”
Cụ Tài đã đứng ở cạnh anh, im lặng. Bảo Long quay lại. Ông già nhìn viên gạch, rồi nhìn con trai ông, người đang đứng quay lưng trước bếp lò, tay ôm lấy hai khuỷu.
“Để tôi,” Cụ Tài nói.
Ông bước tới chiếc bếp lò gang, áp bàn tay lên mặt kim loại lạnh buốt. Ông nhắm mắt, và Bảo Long thấy người ông đổi màu, mờ đi từ ngoài vào trong, như một ngọn nến vừa bị gió thổi nghiêng. Bốn mươi năm luyện tập trong một lần. Trên mặt gang gỉ, hơi sương trắng từ từ ngưng lại, rồi từng nét một nổi lên, chữ vuông vức của một người thợ khóa:
GẠCH THỨ 3 TỪ DƯỚI LÊN. SAU LƯNG LÒ.
Kiệt là người thấy trước. Anh bật đèn pin, soi vào dòng chữ, và hít vào một hơi. “Quân.”
Ông lão quay lại.
Ông nhìn chằm chằm vào những nét chữ đang chảy xuống từng giọt. Môi ông run lên. Ông bước tới, đưa bàn tay chai sần chạm vào dòng chữ, và nước lạnh dính vào các ngón tay ông.
“Số ba,” ông nói, giọng như tiếng đá cọ. “Số ba của ba tôi… đầu bằng. Ông viết số ba có cái đầu phẳng, ngang, như chữ Z.” Ông ngã quỵ xuống đống gạch, hai tay ôm bếp lò. “Ba. Ba ở đây.”
Kiệt quỳ xuống bên cạnh ông, không nói gì. Anh nhìn vào khoảng trống bên cạnh bếp lò, nơi anh không thể thấy ai, và nói rất nhẹ: “Cụ Tài. Cháu là Kiệt. Cháu sẽ làm đúng.”
Cụ Tài đứng đó, hình dáng chỉ còn lờ mờ như hơi thở trên kính, và nở một nụ cười mà Bảo Long chưa từng thấy ở ông. Nụ cười của người nhận ra cánh cửa đã mở sau khi chờ bốn mươi năm.
Họ đục viên gạch ra. Kiệt đeo găng, lấy chiếc hộp bọc dầu ra khỏi hốc tường, đặt lên một mảnh bao tải. Bên trong là một cuốn sổ cái dày, bìa vải đen, những trang giấy ngả vàng. Trang đầu viết nghiêng, mực xanh phai: Sổ riêng, Đoàn Văn Thành. Phía dưới có một phong bì niêm phong gửi cho “Thu Hà, con gái tôi”, và một xấp giấy nhỏ kẹp ghim, trong đó là giấy vay nợ bốn mươi nghìn, có chữ ký rõ ràng của Lăng Đình Khoa, ngày tháng ba tuần trước ngày cháy.
“Ba tuần,” Kiệt đọc, giọng khàn. “Ông ta nợ, và ông Thành đã định sa thải ông ta. Có ghi ở đây.”
Chưa kịp nói thêm, từ phía cổng chính vang lên tiếng ủng nặng đập xuống đất. Một vệt sáng đèn pin quét ngang qua đống gạch vụn.
“Ai đó?” Giọng một người đàn ông gác đêm, ngái ngủ. “Có ai trong đó không?”
Kiệt tắt đèn, ôm cuốn sổ vào ngực. Quân nằm rạp xuống. Vệt sáng quét lại, gần hơn, đến mép tường gạch.
Bảo Long nhắm mắt. Không còn sức để viết, không còn sức để hiện hình. Nhưng anh còn một thứ: cơn lạnh. Anh để nó đi ra từ mình, nhẹ, rất nhẹ.
Chiếc đèn pin trong tay người gác trở nên vàng ố, nhạt dần rồi tắt hẳn.
“Pin hết rồi sao?” Người đàn ông chửi thề. Một lúc sau tiếng ủng lùi về phía chòi gác.
Quân ngẩng đầu. Mắt ông đỏ, nhưng miệng ông mỉm cười.
“Ba,” ông thì thầm. “Cảm ơn ba.”