ĐĐọc Truyện
Cảnh Sát Linh Hồn

Chương 7: Dấu Trên Kính

Ngày đầu tiên, Bảo Long đứng trước cửa sổ phòng An suốt bảy tiếng và không làm được gì.

Cụ Phúc Tài ngồi trên chiếc ghế nhựa nhỏ xíu của đứa trẻ, hai đầu gối co lên gần cằm, và giải thích bằng giọng kiên nhẫn của người từng dạy khóa cho mười thế hệ học việc. Người sống để lại hơi thở trên kính lạnh. Người chết không có hơi thở, nhưng còn nhớ nó. Phải nhớ đủ rõ để chính căn phòng tin rằng mình vừa được thở lên.

“Nhớ gì?” Bảo Long hỏi.

“Cái gì ngươi đã làm hằng ngày, bằng cả cơ thể.” Cụ Tài nói. “Không phải kỷ niệm lớn. Đừng nghĩ đến đám cưới hay lễ tốt nghiệp. Nghĩ đến chỗ ngồi hằng sáng, ly cà phê quá nóng, hơi nước phả lên mặt.”

Anh nghĩ đến ly cà phê đen trong căng tin đội hình sự, bỏ ba viên đường, nóng đến mức khiến anh bao giờ cũng phải thổi trước khi uống. Anh thổi lên mặt kính. Không có gì.

Ngày thứ hai, không có gì. Ngày thứ ba, không có gì. An ngồi ở đầu giường cổ vũ bằng giọng thì thầm, mỗi khi anh thử lại cô bé lại nắm hai bàn tay vào nhau như đang xem một trận đấu. Thiện ngồi bên con, thỉnh thoảng nói khẽ “Anh đang tiến bộ”, dù cả hai biết rõ anh không hề tiến bộ.

Đêm thứ sáu, khi Bảo Long đã gần như bỏ cuộc, khi anh chỉ còn đứng thở dài nhìn đường phố bên ngoài, một vệt mờ nhỏ bằng đồng xu hiện ra trên tấm kính trước mặt, ngay chỗ anh đã nhìn.

Anh không dám động đậy.

“Chú ơi!” An thì thầm, nhảy khỏi giường, chạy tới áp mũi vào kính. “Chú làm được rồi!”

Vệt mờ tan sau ba giây. Nhưng Bảo Long thấy người mình nhẹ hẫng, như vừa chạy mười cây số mà không đổ giọt mồ hôi nào. Anh phải ngồi xuống sàn.

“Đó là giá phải trả,” Cụ Tài nói, không nhìn anh. “Mỗi dấu để lại làm ngươi mờ đi một chút. Dùng quá tay, ngươi sẽ nhạt dần rồi biến. Tôi đã thấy vài người như vậy. Họ không đau. Họ chỉ không còn ở đây nữa.”

“Người thường mất ba tuần mới để lại được một dấu,” ông nói thêm, và lần đầu tiên giọng ông có chút gì giống tự hào. “Ngươi mất sáu ngày. Chắc vì ngươi chưa chịu đi.”

Bảo Long nhìn bàn tay mình. Nó vẫn rõ ràng. Nhưng anh lờ mờ thấy ánh đèn đường lấp ló sau những ngón tay.

Anh tiếp tục. Sáng ngày thứ chín, anh viết được chữ “K”. Chiều ngày thứ mười, anh viết được hai chữ trên cửa kính tầng ba, nét xiêu vẹo, chạy xuống từng giọt: “KIỆT”.

Kiệt xuất hiện vào tối hôm đó, sớm hơn Bảo Long dám hy vọng. Anh đã nhìn chằm chằm vào địa chỉ trong hồ sơ Thiện suốt mười ngày, và cuối cùng quyết định gõ cửa.

Anh bấm chuông nhà An lúc sáu rưỡi, mặc áo khoác cảnh sát cũ, một cặp hồ sơ dưới nách, mặt hốc hác như người sống bằng cà phê và cơn giận. Chị Hồng mở cửa, thận trọng. Chị đã gặp anh trong ngày cảnh sát đến báo tin về cái chết của Thiện.

“Chị Hồng, tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi muốn hỏi thêm vài điều về anh Thiện, không chính thức.” Anh dừng lại một chút. “Tôi nghĩ vụ này chưa được điều tra kỹ.”

Chị Hồng nhìn anh lâu, rồi mở rộng cánh cửa. Bảo Long, đứng sau lưng đồng đội cũ, thấy ngực mình, nơi lẽ ra có tim, đập thình thịch.

Họ ngồi ở bàn ăn. Kiệt hỏi những câu của một người hỏi cung giỏi, về ba tuần cuối đời của Thiện và những thứ anh mang về nhà. An ngồi trên ghế phụ cạnh bàn, đôi chân lắc lư, im lặng, mắt cứ nhìn vào khoảng không phía sau lưng Kiệt.

Cuối cùng, chị Hồng đứng dậy đi pha trà. An nhìn theo mẹ, rồi nhảy khỏi ghế, đứng trước mặt Kiệt, hai bàn tay nắm chặt.

“Chú Kiệt,” cô bé nói. Giọng cô run nhưng rõ. “Chú Long ở đây. Chú ấy nhờ cháu nói với chú.”

Kiệt cứng người.

“Cháu… An, cháu nói gì thế?”

“Chú Long nói, năm ngoái chú trực ở kho cảng, chú ngủ gật.” An nhìn sang bên vai Kiệt, nơi Bảo Long đứng, rồi đọc theo từng chữ anh nói khẽ vào tai cô bé. “Chú Long lấy bút dạ đỏ vẽ ria mép lên mặt chú. Sáng hôm sau chú đi họp, ngồi nguyên cả buổi mà không ai dám nói. Mười hai giờ trưa chú mới phát hiện trong nhà vệ sinh, và chú thề sẽ giết chú Long.”

Kiệt ngồi bất động. Cái cặp hồ sơ trượt khỏi tay anh, đập xuống sàn.

“Không ai biết chuyện đó,” anh thì thầm. “Tôi chưa từng kể với ai. Cả vợ tôi cũng không. Vì nó…” Giọng anh vỡ. “Vì nó ngu xuẩn quá.”

“Nó cũng buồn cười lắm,” An thì thầm. “Chú Long bảo thế.”

Kiệt bật ra một tiếng, nửa cười nửa nấc, rồi lấy tay che mặt. Vai anh rung lên rất lâu. Chị Hồng, đứng sững ở cửa bếp với khay trà, chưa bao giờ thấy một cảnh sát khóc như vậy trong nhà mình.

Bảo Long đi đến cửa sổ phòng khách. Anh nhớ ly cà phê. Anh thổi nhẹ lên tấm kính lạnh.

KIỆT.

Những nét chữ xiêu vẹo hiện lên trên mặt kính, một giây, hai giây, và nước ngưng chạy xuống từng giọt như nước mắt.

Kiệt ngẩng lên, nhìn tên mình. Rồi anh nhìn Bảo Long, đúng vào chỗ Bảo Long đang đứng, dù anh không thể thấy.

“Chết tiệt, Long,” anh nói, nước mắt lẫn trong tiếng cười. “Cậu chọn cách nào để làm tôi phát khóc cũng phải hèn thế à?”

Khi chị Hồng đã đưa An đi ngủ, Kiệt kể hết. Anh đã lén lục hồ sơ Thiện suốt hai tuần, bị thiếu tá Bách cảnh cáo hai lần. Ông bảo vụ đã đóng, cậu cứ để Long yên nghỉ. Kiệt không chịu. Anh xin được bản ghi cước điện thoại của Long từ nhà mạng, và có một chi tiết làm anh mất ngủ nhiều đêm.

“Tin nhắn cuối cùng cậu gửi, lúc mười một giờ bốn mươi mốt phút đêm hôm đó, đi tới số của thiếu tá.” Anh nhìn vào khoảng trống giữa phòng. “Báo cáo của ông ấy ghi rằng không ai biết cậu có cuộc hẹn. Tôi hỏi, ông bảo lúc đó ông ngủ, sáng mới đọc, không nghĩ nó quan trọng.”

Bảo Long đứng yên. Anh nhớ tin nhắn đó. “Em gặp nguồn tin lúc hai giờ, hẻm sau dãy cửa hàng. Năm giờ mà em chưa báo thì cho người tới.” Đúng quy định, như mười hai năm nay anh vẫn làm. Anh nhớ cả câu trả lời nhận được: một chữ duy nhất, “Cẩn thận.”

Anh chưa từng nói với ai khác. Kiệt tắt máy vì con ốm.

Trong giây phút đó, mọi thứ trong anh chống lại điều anh vừa nghe.

“Ông ấy dạy tôi nghề,” anh nói. An truyền lại, giọng nhỏ. “Chú ấy nói, ông ấy dạy chú ấy nghề, và chú ấy chưa tin.”

Kiệt gật chậm.

“Tôi cũng không muốn tin,” anh nói. “Cho nên mình cần bằng chứng, Long. Đừng nói với tôi cảm giác.”