Chương 26: Buổi Sáng Bình Thường
Ba tháng sau, Vũ Thiên Hàn thức dậy khi trời còn xám và không có việc gì gấp.
Hắn mở cửa phòng, bước ra hiên gỗ phía đông, chân trần trên mặt ván lạnh. Từ chỗ này nhìn ra thấy rặng núi, và vành sáng đầu tiên đang vắt lên sau đỉnh, vàng và mỏng như sợi chỉ, giống hệt buổi sáng hắn rời nhà đi Thiên Đài. Chỉ khác là hôm nay không ai chờ ở cổng, không con ngựa nào cần thắng yên, không bản tin nào cần đọc. Dưới sân, một đệ tử nhỏ cầm chổi tre quét lá, vừa quét vừa ngáp. Mùi khói bếp từ gian nhà ăn bay lên, ấm và có chút cháy.
Hắn đứng nhìn mặt trời mọc. Chẳng có lý do gì đặc biệt. Chỉ là một buổi sáng bình thường, và hắn đã chờ nó rất lâu.
Chuyện bên ngoài đã yên. Hội chủ tổ chức một buổi lễ ngay tại Thiên Đài, đứng trước cả ngàn người, đọc lời xin lỗi công khai, và tuyên bố Thiên Kiếm Tông vô tội. Mạnh Thừa và Ngô Triệt bị giao cho Hội xét xử theo luật, không phép chấp kiếm nào, chỉ lời khai và sổ sách. Bích Thủy Tông được đổi tông chủ. Danh sách mười một tông phái bị Huyền Minh Cung thao túng được Chu Minh Nguyệt công bố từng bước, và trong sáu tuần, cả mười một tông tự tìm cách thoát khỏi vòng kiểm soát. Quân Huyền Minh Cung rút khỏi ba châu, không còn thấy tin tức gì về chúng nữa. Hội mời hắn vào hàng ghế trưởng lão của Hội, nhưng hắn từ chối. Hắn chỉ xin lại thanh kiếm trong hộp niêm phong. Chu Minh Nguyệt vẫn ghé mỗi tháng một lần, mang theo một bình rượu hoặc một tin tức, và không bao giờ nhắc đến chữ cam kết nữa vì đã chẳng cần.
Buổi trưa, nhà ăn nghe tiếng cãi nhau, to đến mức đệ tử cần ngó vào xem. Hắn bước vào và thấy bà Hứa, tay chống nạnh, đối mặt với một thanh niên gầy gò áo vải đang cầm ấm trà.
“Trà này nấu kiểu gì mà như nước rửa chổi?” Chu Nhân nói, không hề chột dạ.
“Cậu mới đến một tuần mà dạy tôi nấu trà?” Bà Hứa cầm môi múc canh, giơ lên như giơ kiếm. “Tôi nấu hai mươi năm nay!”
“Hai mươi năm cũng có thể nấu sai hai mươi năm.”
Hắn dựa vào khung cửa nhìn, khóe miệng giật giật. Chu Nhân đến Thiên Kiếm Tông hai ngày sau cái ngày hắn về, thở không ra hơi, hành lý chỉ có một bọc nhỏ và một cái ấm trà bằng sành. Cậu nghe được lời đồn nên bỏ trà quán chạy tới, và khi thấy hắn đứng nguyên vẹn giữa sân thì ngồi bệt xuống đất chửi một tràng không ra câu. “Tao nói rồi,” bạn hắn thở hồng hộc, “tao không giỏi đánh nhưng giỏi ngồi cạnh.” Rồi ở lại luôn, không ai bảo đi. Giữa sân đông người, cậu gọi hắn “tông chủ” rất đàng hoàng, còn khi chỉ có hai người thì vẫn gọi “Phách”, cái tên mà trên đời này giờ chỉ còn một người gọi.
Trần Kiệt gửi thư theo thương nhân, ngắn và vụng như người quen cầm kiếm hơn cầm bút. Hắn đang ở một ngôi làng phía tây, dạy trẻ con đứng trụ bộ ngoài sân đình, không dạy chiêu nào. Trong thư không có chữ xin lỗi, chỉ viết rằng mỗi lần thấy lũ nhỏ run chân mà không dám kêu, hắn lại nhớ tới một tấm bảng gỗ treo dưới xà ở nhà cũ. Hai chục đệ tử áo tím của Lệnh Hồ Tông, hắn đã nhờ đón về nhà từ trước ngày lệnh triệu tập, nay đã lên núi học tiếp, đang đứng trụ bộ ngoài võ đường dưới con mắt nghiêm khắc của Lưu Khang, và chưa đứa nào dám hỏi bao giờ được học kiếm.
Chiều xuống, hắn ra con suối nhỏ sau tông. Nước chảy chậm qua đám cuội, mấy khóm lau nghiêng theo gió, ánh nắng rơi từng mảng lên mặt nước.
Lâm Phong ngồi sẵn trên một phiến đá ven bờ, tay cầm một cần tre dài, mắt dán chặt vào dây câu. Cậu mặc áo xám cũ, kiếm đặt bên cạnh, không đeo.
“Tôi nghe nói suối này nhiều cá.” Lâm Phong nói, không ngoảnh lại.
“Ta chưa từng thử.” Hắn ngồi xuống cách đó một đoạn, đặt tay lên gối, không làm gì cả.
Hai người ngồi im khá lâu. Một con chuồn chuồn đậu lên đầu cần câu của Lâm Phong, chao nhẹ rồi bay đi. Dòng suối xào xạc dưới chân.
“Gần hai tiếng rồi,” Lâm Phong nói, giọng thản nhiên. “Chưa được con nào.”
Hắn bật cười. Tiếng cười bật ra tự nhiên, lâu lắm hắn mới nghe thấy chính mình cười như vậy, và Lâm Phong cũng cười theo, vai rung nhẹ khiến dây câu gợn một vòng nước nhỏ.
“Cậu dọa cá,” hắn nói.
“Anh dọa trước.”
“Có thể.”
Lâm Phong lơ đãng nhìn mặt nước. “Tôi định sẽ đi xa một chuyến. Đi lên phía bắc, xem có còn dấu vết gì của Huyền Minh Cung không. Sau đó chắc về núi, tập thêm kiếm pháp.” Cậu ngập ngừng. “Anh nói đúng. Học từ cơ bản. Tôi thấy chậm mà chắc.”
“Thầy cậu dạy tốt.”
“Thầy tôi cũng từng nói câu đó. Nhưng lần nào nghe tôi cũng nhớ về anh.” Lâm Phong nghiêng đầu nhìn hắn. “Chuyện bộ truyện mà Chu Minh Nguyệt kể sơ cho tôi, tôi không hỏi thêm. Tôi chỉ muốn biết một điều. Trong đó, tôi là người thế nào?”
Hắn nhìn dòng nước hồi lâu. “Trong đó, cậu là anh hùng.” Hắn nói. “Một người giỏi hơn ta nhiều.”
“Còn ở đây?”
“Ở đây, cậu là người ta ngồi cạnh được mà không sợ.”
Lâm Phong gật đầu, mắt trở lại dây câu, không nói gì thêm. Dây rung nhẹ rồi yên.
Tối đó Chu Nhân đem ra hiên một ấm trà mới, rót hai chén, đặt trước mặt hắn một chén và đẩy chén kia về phía ghế trống. Hắn ngồi xuống, cầm chén lên. Gió chiều thổi nhẹ qua hàng liễu mới trồng, đệ tử nhỏ cười đùa ở đâu đó phía sau nhà ăn. Hắn mải ngắm ráng chiều đỏ trên đỉnh núi, quên mất chén trà trong tay, đến lúc nhớ ra thì nó đã nguội.
Hắn uống một ngụm. Trà nguội, hơi chát, có vị đắng nhẹ sau lưỡi. Hắn uống hết.
Dưới lớp áo, lồng ngực hắn nguyên vẹn, nhịp tim chậm rãi đều đặn. Không có chiêu kiếm nào. Không có ngàn người hò reo. Chỉ có buổi chiều, và tiếng cười xa của những người đang sống ở một nơi mà hắn đã giữ lại được.