ĐĐọc Truyện
Trùng Sinh Làm Phản Diện

Chương 24: Chương Chín Mươi Bảy

“Ta xin Hội làm một việc trước khi phán quyết,” Vũ Thiên Hàn nói. Giọng hắn không to, nhưng trong khoảnh khắc im lặng sau tiếng gậy gõ, nó đủ vang tới tận hàng người đứng ngoài cùng. “Xin mở tấm thẻ tre niêm phong đang ở tay chưởng môn Thanh Trúc Môn và chưởng môn Bạch Vân Quán.”

Mạnh Thừa nhíu mày, rất khẽ. “Hội chủ, kẻ bị cáo kéo dài thời gian.”

“Thẻ tre ở ngay đây, không kéo dài được bao lâu.” Hội chủ liếc nhìn hai vị chưởng môn. “Mở.”

Chưởng môn Thanh Trúc Môn, một người gầy gò tóc hoa râm, bước lên, đặt thẻ tre xuống bàn đỏ, ngay cạnh ba bức thư. Sáp niêm còn nguyên với ba dấu: một dấu cá nhân của Vũ Thiên Hàn, một dấu của Chu Minh Nguyệt, một dấu chung của hai phái làm chứng. Ông bẻ sáp, mở thẻ, đọc lớn.

“Ngày mười tám tháng trước, giờ Tuất. Tin thứ nhất, thả vào kênh liên lạc ở trấn phía nam: Thiên Kiếm Tông chuyển một lô lương thảo qua bến Phong Lăng vào đêm mùng chín, canh hai, ba chiếc thuyền, kho muối thứ ba phía nam. Tin thứ hai: tông chủ rời tông dưỡng thương tám ngày kể từ ngày mười hai.” Ông ngừng lại. “Tin này giả, được ghi nhận làm mồi nhử. Chữ ký ba bên bên dưới.”

Chưởng môn Bạch Vân Quán gật đầu xác nhận. Ông ta không nói gì, chỉ nâng cao dấu ấn của mình lên cho mọi người trên đài thấy.

Tiếng thì thầm lăn từ vách đá xuống sườn núi. Hắn nghe thấy câu hỏi đang mọc lên trong hàng ngàn đầu óc, chậm và nặng, như hạt giống rơi xuống đất ẩm.

“Ba bức thư này,” hắn nói, chỉ vào bàn đỏ, “được cho là bắt từ liên lạc viên tà đạo. Trong thư có ba chiếc thuyền, canh hai, kho muối thứ ba phía nam. Những chi tiết này không có trong thực tế vì chưa từng có lô lương nào ở bến Phong Lăng. Chúng chỉ tồn tại ở hai nơi: trong tấm thẻ tre này, và trong đầu người nhận tin ở cuối kênh liên lạc mà ta đã thả mồi.” Hắn quay sang Mạnh Thừa. “Mạnh trưởng lão bắt liên lạc viên ở đâu, ngày nào?”

Mạnh Thừa mỉm cười, không gấp gáp. “Ở trấn phía nam. Ngày hai mươi.”

“Ngày hai mươi,” hắn lặp lại. “Hai ngày sau khi ta thả tin. Ở trấn phía nam, nơi có trạm trung gian mà Chu Minh Nguyệt đã nghi ngờ từ lâu.”

“Trạm đó,” Chu Minh Nguyệt cất giọng từ hàng trung lập, lạnh và sắc, “do một người họ Quách trông coi. Người này là anh vợ của thủ quỹ Bích Thủy Tông. Ta có tên và địa chỉ, nếu Hội cần.”

Sắc ôn hòa trên mặt Mạnh Thừa cứng lại một thoáng, rồi dãn ra. “Một sự trùng hợp. Chứng cứ do chính bị cáo dựng lên, hắn có thể ghi vào thẻ tre sau khi biết nội dung thư. Hai phái nhỏ kia bị hắn mua chuộc thì có gì lạ.”

Tiếng thì thầm đổi nhịp. Một phần đám đông gật gù, một phần quay lại nhìn nhau. Hắn biết ngay mình đã đến điểm mà chứng cứ chưa đủ để bẻ thế, như người đứng giữa hai bờ vực.

Hội chủ gõ gậy xuống sàn một lần. “Hai bên mâu thuẫn, không phân định. Theo lệ cũ của Chính Đạo Hội, ta mở phép chấp kiếm.”

Hắn biết trước câu này. Trong sách, nó đã nằm ở đó, dưới một cái tên khác. “Phép chấp kiếm: người thi hành xuất một chiêu vào ngực bị cáo. Nếu tâm bị cáo ngay thẳng, đạo khí tự bảo hộ, kiếm sẽ không xuyên. Nếu có tội, kiếm xuyên.” Một lệ cổ từ thời chính đạo còn chưa có Hội, hầu như không ai dùng nữa.

Mạnh Thừa cúi đầu nhận lệ, nụ cười nhỏ thoáng hiện trong khoé miệng. Hắn thấy rõ. Người này biết đạo khí hộ thể là thứ không phải ai cũng triệu hồi được, nhất là dưới lưỡi kiếm của người mạnh nhất thế hệ trẻ.

“Chấp Pháp Lâm Phong,” Hội chủ nói. “Thi hành.”

Lâm Phong bước ra giữa sân đá. Hắn tháo thanh kiếm khỏi hông, rút ra khỏi vỏ. Lưỡi kiếm không sáng chói, màu xám thép, mòn ở một bên lưỡi vì đã mài nhiều. Cả ngàn người trên đài nín thở. Hắn nghe tiếng gió thổi qua chín cây cột đá.

Hắn đứng thẳng ở giữa vòng tròn, không có kiếm, không có áo giáp, không có gì ngoài chính mình. Trong sách, ở đoạn này, nhân vật Vương Phách đã cười điên cuồng, nói những lời kinh hoàng với đám đông. Hắn chỉ đứng yên, nhìn người đang tiến lại.

Một bước. Hai bước. Mũi kiếm nâng lên ngang ngực hắn.

Ký ức về cái chết ở kiếp trước tràn lên, không phải hình ảnh mà là cảm giác, lạnh và nặng, như hơi thở của ai đó đứng sau gáy. Hắn nhớ tới đứa trẻ mười hai tuổi cầm chổi quét sân, nhớ chén trà nguội, nhớ buổi sáng bên suối. Hắn không mở miệng để cầu xin hay biện bạch.

Hắn nói một câu, giọng bình thường như hỏi đường.

“Bắt đầu từ cơ bản, đừng vội.”

Mũi kiếm dừng lại. Cách ngực hắn đúng một gang tay.

Lâm Phong không động đậy. Cánh tay cầm kiếm hơi run, một cái run rất nhỏ chỉ người đứng sát mới thấy. Rồi đôi mắt trầm sáng của người ấy ngẩng lên khỏi mũi kiếm, nhìn thẳng vào mặt hắn, chậm rãi như người lật một trang sách cũ.

“Con suối,” Lâm Phong nói khẽ. “Cái cần tre. Anh hỏi suối có phải của tôi không.”

“Và cậu bảo ta đừng dọa cá.”

“Phải.” Khóe môi Lâm Phong cử động, giống một nụ cười chưa kịp thành. “Tôi gặp được thầy ngoài chợ một năm sau. Ông ấy dạy kiếm pháp từ gốc, tôi nôn nóng muốn học chiêu lớn. Tôi nghe lời vì có một người lạ từng nói với tôi câu ấy trước.” Cậu thở ra. “Tôi luôn nhớ người đó. Tôi không biết tên.”

Mũi kiếm hạ xuống. Lâm Phong tra kiếm vào vỏ, một tiếng cạch vang rõ giữa sân đá im phăng phắc.

“Tôi không thể đâm một người đã nói câu đó với một đứa trẻ mười một tuổi chỉ có một cái cần câu,” cậu nói, và giọng cậu bây giờ vang xa hơn, đủ để cả sườn núi nghe thấy. “Tôi không tin người ấy có tội. Nhưng tôi sẽ hỏi cho ra.”

“Hắn dùng tà thuật mê hoặc!” Mạnh Thừa bước lên, giọng đã mất vẻ hiền lành.

Lâm Phong quay sang. “Ông Mạnh. Tôi cầm kiếm tám năm. Tôi biết khi nào có người mê hoặc tôi.” Cậu bước đến bàn đỏ, chỉ vào dòng thứ ba trong thư. “Điều tôi không hiểu là vì sao ông biết ba chiếc thuyền.”

Mạnh Thừa im lặng. Trong một nhịp thở dài, ông ta đứng bất động. Rồi ông ta cười, một tiếng cười nhỏ, khô, không có chút gì hiền hòa. Bàn tay ông ta kéo cổ áo xám xuống, và dưới xương đòn hiện ra một vết xanh nhợt như vết mực chết, hình một vành trăng khuyết.

“Muộn rồi,” ông ta nói. “Giờ này cổng Thiên Kiếm Tông đã mở.”