Chương 14: Áo Của Trăm Nhà
Thú triều đến vào lúc chiều xuống, và trước khi nhìn thấy chúng, cả thành đã nghe thấy mặt đất rung.
Hân đứng trên tường bắc cùng bà Tần và Tiểu Mẫn, bàn tay phải ôm sát tấm Bách Gia Y gấp thành một cuộn dày trong lòng. Từ trên cao nhìn ra, đồng cỏ phía bắc đã tối sầm lại. Không phải bóng mây. Đó là một dòng chảy đen, rộng đến tận chân trời, cuộn lên bụi vàng, phía trước có những con thú cao bằng cả ngôi nhà, sừng gập, mắt đỏ như than cháy. Tiếng gầm của chúng dồn lại thành một âm thanh duy nhất, đều và nặng, ép vào ngực người đứng nghe.
Tống Bình hạ lệnh. Cung tên bắn ra thành một đám mây hẹp. Bốn mươi tu sĩ tình nguyện đứng sau tường ném pháp thuật, lửa và băng, sét và gió. Làn sóng thú đầu tiên khựng lại, nát ra, tan thành bụi đỏ. Nhưng làn sóng thứ hai đạp lên xác chúng mà tiến lên, và làn thứ ba lên theo, không bao giờ chậm.
Hai canh giờ đầu, quân thành giữ được tường.
Hân nhìn những người lính trong bộ giáp Linh Khí Đường chạy dọc tường, thở hổn hển, mặt trắng như sáp. Một người dựa vào lỗ châu mai, viên linh thạch ở ngực đã tối. Người bên cạnh cúi xuống thay viên khác cho anh ta, rồi chính anh ta ngã khuỵu, vì giáp của anh ta cũng hút cạn. Họ vẫn đứng dậy, vẫn nhặt cung, nhưng mỗi lần chậm hơn.
Đến canh giờ thứ ba, một con đầu đàn cấp bốn lao thẳng vào cổng bắc. Tiếng sừng đập vào cánh cổng gỗ vang như tiếng sấm trong lòng đất. Lớp gỗ nứt từ giữa ra, khe hở rộng dần.
“Chúng ta phải xuống,” Hân nói.
Họ không đi một mình.
Từ phố giữa, từ miếu Thành Hoàng, từ tận ngõ ba và ngõ tư, người dân đã kéo nhau lên. Không ai gọi họ. Họ đi từng nhà, từng cặp, từng nhóm, mang theo đèn lồng, mang theo khăn trùm đầu, mang theo cả con nhỏ trên lưng. Lão Tào đi đầu, tay vẫn khoác cái áo cô may. Chị Ngư đi cạnh, bụng bầu to, người đỡ bên trái là ông chủ tiệm bánh. Đại Lực khiêng một chiếc cột miếu làm cán. Ông thợ cả bể lò và hai chục thợ rèn đẩy một chiếc xe đầy thùng hàng.
Hân hít một hơi, rồi bước xuống bậc thang cuối cùng, ra khoảng đất trống sau cổng bắc, nơi bụi mù và tiếng gầm gần đến mức răng cô ê lên.
Cô mở cuộn áo ra.
Ánh sáng xanh bạc trào ra giữa tay cô, lan thành một mảng rộng. Một trăm lẻ ba mảnh vải sáng lên cùng lúc, mỗi mảnh mỗi sắc, như một dải cầu vồng bị bẻ ra. Cô giơ tấm áo qua đầu, và người dân, không cần ai chỉ, bước đến từng góc, từng mép, từng mảnh. Mỗi người nắm lấy mảnh vải của mình, đúng như họ đã cho đi. Lão Tào nắm góc đầu tiên. Chị Ngư giữ mép dưới. Ông chủ bánh, Đại Lực, cô giáo làng, người thợ giày, đứa bé cầm dải ruy băng đỏ, những thợ rèn, từng bàn tay một, nâng cao.
Tấm áo bay lên.
Nó không bay như vải. Nó tung ra như một cánh buồm, rộng hơn cả cổng, trải dài từ tháp canh bên này sang tháp canh bên kia, lơ lửng trên đầu họ như một mái trời. Ánh sáng từ nó chiếu xuống từng khuôn mặt ngước lên, trắng xanh, ấm.
Cánh cổng bắc vỡ tung.
Con thú đầu đàn lao qua mảnh vỡ, sừng húc thẳng vào khoảng trống dưới tấm áo. Hân nhắm mắt lại.
Tiếng va chạm dội vang khắp thành, và rồi không có gì xảy ra.
Cô mở mắt. Con thú đứng đó, sừng chạm vào một thứ vô hình cách mặt cô ba bước chân, rít lên, lùi lại, lao tới lần nữa. Vẫn không qua được. Phía sau nó, hàng trăm con khác ùa vào cổng vỡ, móng đạp, sừng húc, vuốt cào. Không con nào xuyên qua.
Hân cảm thấy nó. Mỗi cú đập của thú dội ngược vào lòng bàn tay cô, qua tấm áo, qua mảnh vải của lão Tào, của chị Ngư, của ông thợ cả, như hàng trăm cú đấm từ bên ngoài đập vào ngực. Nước ấm trong cánh tay cô chảy nhanh hơn, mạnh hơn, đến khi ngón tay cô đau như bị ngâm trong lửa. Bà Tần đứng cạnh cô, miệng đọc thuộc lòng câu pháp thứ chín. Tiểu Mẫn nắm lấy khuỷu tay cô, thì thào: “Cô, cô ơi.”
“Tôi ổn,” Hân nói, và biết mình nói dối.
Dưới mái áo sáng, những người lính không còn đổ gục. Quân thành không căn, vừa nãy còn thở dốc, bây giờ đứng thẳng, bàn tay vững lại trên cung, vết thương đỡ rát. Giáp hút họ, còn áo thì đỡ họ.
Nhưng bên ngoài thì đang cạn. Hân nhìn thấy điều đó ngay: nơi đường chân trời phía bắc, đất dưới chân thú triều vẫn đen kịt. Chúng chưa hết.
Một bóng người lao vào vòng sáng từ phía đông.
Hoàng Khải.
Ông không còn mặc gấm. Ông mặc áo vải thô của thợ lò, trần tay, đầu đội mũ sắt cũ, những chiếc nhẫn ngọc đã biến mất. Theo sau ông là hàng chục chiếc xe đẩy đầy hòm gỗ, và hàng trăm thợ rèn, mỗi người ôm một bó giáo thép mới rèn.
“Hai nghìn viên linh thạch,” ông nói thở hổn hển, đặt hòm gỗ xuống chân Tống Bình. “Không lấy tiền. Chia cho quân thành. Còn đây là giáo, rèn từ chiều hôm qua.” Ông liếc nhìn Hân, rồi tránh ánh mắt đi, nhìn lên tấm áo. “Tôi không xin tha thứ. Tôi chỉ muốn đứng chỗ cần người đứng.”
Ông cầm một cây giáo, đi thẳng ra mép tấm áo, đứng cạnh ông thợ cả bể lò. Ông thợ cả nhìn ông, không nói, chỉ nhích sang bên nửa bước.
Trên tường, một ánh trắng rực lên.
Thái Phong, cùng lão Lục Trường Minh và hơn hai chục đệ tử Thanh Hà Tông áo trắng, đã nhảy từ lỗ châu mai xuống ngay giữa đàn thú. Hân thấy anh cầm kiếm, thấy dòng nước xanh trào từ lòng bàn tay anh quét ngang, thấy lão Lục đứng bên cạnh anh, chặn một con thú to bằng cả ngôi nhà bằng một đòn sét. Họ đẩy đàn thú lùi khỏi cổng, từng bước, từng bước.
Đêm kéo dài. Tay Hân không còn cảm giác, chỉ còn một vệt sáng chảy qua. Cô nghĩ về một cái bếp lò lách tách, về chị Ngư và đứa bé chưa ra đời, về một người đàn ông ngồi trong sân vụng về xâu kim.
Gần sáng, mặt đất đột ngột yên.
Con thú vương cuối cùng, cao gấp ba con khác, gục xuống trước mũi kiếm của Thái Phong và đòn sét của Lục Trường Minh. Phía sau nó, đàn thú ngừng lại. Chúng gầm, quay đầu, rồi như một dòng nước đổi hướng, tràn ngược về phía bắc, trong ánh bình minh đang lên.
Tấm áo vẫn lơ lửng trên đầu họ, sáng dịu. Một trăm lẻ ba bàn tay vẫn nâng nó.
Hân nghe mình thở ra. Cô thấy ánh sáng mờ dần trước mắt, thấy tấm áo rung lên, rồi hạ xuống nhẹ như một tấm chăn.
Chân cô khuỵu xuống. Một cánh tay vững chãi đón lấy cô trước khi cô chạm đất.
“Tôi đây,” giọng Thái Phong nói bên tai, khàn và gấp, tay anh đầy bụi, tay áo bê bết bụi đất. “Tôi đây. Cô làm được rồi.”
Cô cố nói điều gì, nhưng chỉ nở được một nụ cười mệt, rồi bóng tối ấm áp lan khắp thân thể.