Chương 13: Ba Đêm Một Tấm Áo
Miếu Thành Hoàng không có gì trong gian chính ngoài bàn thờ, hai hàng cột sơn đỏ và một khoảng sàn gỗ rộng vừa đủ trải ra một chiếc thuyền. Ba ngày ba đêm, nó trở thành xưởng may lớn nhất thành.
Hân trải mảnh vải nền, lụa gai đen mịn, lấy từ cuộn cuối cùng cô cứu được khỏi đám cháy, ra giữa sàn. Xung quanh, Tiểu Mẫn xếp một trăm lẻ ba mảnh vải của một trăm lẻ ba nhà, sắp theo thứ tự cô bé tự đặt: từ mảnh đầu tiên của lão Tào đến mảnh da cháy xém của ông thợ cả bể lò. Bà Tần ngồi cạnh, cuộn lụa mở sẵn trên đầu gối, thỉnh thoảng đọc nhỏ một câu cổ văn.
Điều khó nhất, theo luật cổ, là mỗi mảnh vải phải được may lên nền khi người cho nó đứng bên cạnh. Nên suốt ba đêm, miếu không bao giờ vắng người. Đại Lực đến đầu tiên, đứng khoanh tay bên sàn, mặt đỏ như củ cải, và nhìn Hân khâu mảnh bao tải của mình bằng mũi cài. Chị Ngư bụng bầu lùm lùm ngồi trên ghế đẩu, tay đặt lên bụng. Ông chủ tiệm bánh tới với một mẹt bánh nóng, lúng túng đặt xuống rồi đứng nhìn chăm chú. Hết người này đến người khác, trong ánh đèn dầu nhấp nhoáng, họ đứng xung quanh một cô thợ may với bàn tay vẫn còn vết sẹo hồng và hỏi rất khẽ, như ở trong đền: “Mảnh của tôi có đẹp không?”
Đêm đầu tiên thất bại.
Hân nhận ra ngay từ mũi kim thứ ba mươi. Ngón tay không tê. Các đường chỉ vừa khâu xong cứ nằm trơ trên mặt vải, đen, khô, vô hồn. Cô thở theo nhịp, ba mũi một hơi, mắt không rời kim. Cô thử mũi vắt, mũi cuốn, mũi cài. Mười mảnh. Hai mươi mảnh. Đường chỉ không phát sáng.
Đến canh ba, cô đặt kim xuống, bàn tay run.
“Nó không chịu,” cô thì thào.
Bà Tần nghiêng người sang, nhìn mảnh vải, rồi nhìn mặt cô. “Cô đang nghĩ gì khi khâu?”
“Nghĩ… nghĩ về thú triều.” Hân nuốt khan. “Nghĩ rằng mình phải làm xong. Rằng nếu không, cả thành…”
“Thế thì đó là lý do.” Bà Tần khẽ gõ gậy xuống sàn. “Áo may để thắng một trận thì chỉ là vải. Hãy nhớ lời bà ngoại cô, nghĩ đến người mặc.”
“Nhưng không ai mặc cái này!”
“Thì nghĩ đến người nấp dưới nó.”
Hân nhìn những người đang đứng quanh sàn: chị Ngư với cái bụng lớn, Đại Lực với đôi bàn tay chai, bà bán rau mà cô không biết tên, hai đứa trẻ ngủ gục trên vai mẹ. Cô nghĩ đến lão Tào đứng gác một mình. Cô nghĩ đến đêm cuối cùng, khi trời sáng và tất cả đều về nhà, mỗi người đẩy cánh cửa quen thuộc, nghe tiếng bếp lò kêu lách tách. Cô không nghĩ đến thú triều nữa.
Cô nhặt kim lên, khâu mảnh của chị Ngư. Mũi thứ nhất. Mũi thứ hai. Mũi thứ ba.
Ngón tay cô tê. Lần này không nhẹ nhàng, mà dâng lên như một dòng nước ấm ào ạt, lan khắp cánh tay, ngực, và rồi vào cả hai mắt. Chỉ đen phát sáng. Một vệt trắng sữa nhạt chạy dọc theo đường kim, rồi lan sang mảnh vải kế bên, như ánh trăng loang trên mặt nước.
Chị Ngư thốt lên khe khẽ. Ai đó trong bóng tối bật khóc.
Hân khâu tiếp.
Đêm thứ hai, mỗi mảnh đều sáng, mỗi mảnh một màu hơi khác: mảnh của lão Tào ánh xám bạc như sương mai, mảnh của chị Ngư màu hồng nhạt của bình minh. Tiểu Mẫn học cách xỏ chỉ trong bóng tối cho Hân, bà Tần đọc thuộc lòng pháp thứ chín, và cô thợ may cứ khâu, khâu, ngón tay mệt rã mà tay cô, thật lạ, vẫn nhẹ.
Đêm thứ ba, gần canh tư, tiếng bánh xe lăn và tiếng giáp lách cách vang lên ngoài sân miếu.
Hoàng Khải bước vào, tay chắp sau lưng, áo gấm thẫm như màu rượu, theo sau là hai chục thủ vệ mặc giáp Linh Khí Đường. Mưa bụi bám trên vai ông. Nụ cười trên môi không còn nữa.
Cả miếu im phựt. Những người đứng quanh sàn lặng lẽ dịch người lại gần Hân, vô thức xếp thành một vòng tròn.
“Lương sư phụ,” ông nói. “Tôi đến đòi lại thứ thuộc về đường chúng tôi.”
“Thuộc về đường ông?” Hân ngẩng đầu lên. Cô không đứng dậy, vì tay cô đang ở giữa một đường chỉ không được dừng.
“Ông nội tôi đã mua lại thung lũng Vân Y bằng một giao ước. Mọi thứ nằm trong thung lũng, hồ sơ, bí pháp, vải vóc, đều thuộc quyền Linh Khí Đường.” Ông lướt mắt qua tấm áo đang phát sáng giữa sàn, và trong khoảnh khắc đó, Hân thấy lớp mặt nạ của ông nứt ra một chút. Có một thứ gì đó thèm khát, và có một thứ gì đó sợ hãi. “Tấm áo này, nếu nó là thật, là tài sản quốc gia. Tôi yêu cầu giao nó cho đường quản lý.”
“Ông nội ông mua?” Giọng bà Tần khản. “Ông ấy mua bằng dầu.”
Một tiếng xôn xao nổi lên, nhanh và giận. Thủ vệ nắm chặt chuôi kiếm.
Ông thợ cả bể lò, vẫn ở lại từ đêm trước, chống tay vào cột đứng lên. Rồi một người, hai người, năm người trong những người thợ rèn lặng lẽ bước ra, đứng thành hàng trước mặt các thủ vệ, vai chạm vai. Không ai nói một lời.
Khải nhìn họ. Hân thấy ông nhìn từng khuôn mặt, nhận ra từng người. Cái tạp dề da rách. Những ngón tay bỏng sạm. Ông thợ cả từng dạy ông cầm búa thuở nhỏ.
“Các ngươi…” ông nói. Giọng khô.
“Đường chủ,” ông thợ cả nói, rất nhẹ. “Ông nội ông đã đốt một thung lũng. Ông định đốt cả tụi tôi à?”
Không ai nhúc nhích. Giọt mưa trên mái ngói rơi xuống đều đặn.
Hân đặt kim xuống, đứng dậy lần đầu tiên sau nhiều giờ. Chân cô tê dại.
“Ông Hoàng,” cô nói. “Chuyện ông nội ông, tôi không đòi ông trả. Tôi chỉ xin ông một đêm. Đứng sang bên một đêm. Sáng mai, nếu tấm áo này vô dụng, ông có quyền cười tôi trước cả thành.”
Khải nhìn tấm áo. Ánh sáng từ một trăm lẻ ba mảnh vải chiếu lên khuôn mặt ông, lung linh mờ ảo, dịu như ánh trăng. Ông nhìn mảnh da cháy xém ở một góc. Ông nhận ra cái tạp dề.
Rất lâu sau, ông quay người.
“Ra ngoài,” ông bảo thủ vệ.
Rồi ông bước ra khỏi miếu, không nói thêm một lời. Mưa bụi nuốt bóng ông vào sân.
Rạng sáng sau đêm thứ ba, đúng ngày thú triều áp sát, Hân khâu mũi cuối cùng vào mép vải. Cô cắt chỉ bằng răng như thợ may thật, và đặt kim xuống.
Trước mặt cô, giữa sàn miếu, tấm Bách Gia Y trải rộng như một cánh buồm, ánh bạc xanh dịu, trăm mảnh vải nằm bên nhau thành một tấm. Cô chạm tay vào, thấy ấm, thấy có tiếng người rất xa, như hàng trăm giọng nói thì thầm cùng lúc trong cùng một bài hát.
Bà Tần quỳ xuống bên mép áo, trán chạm sàn, bả vai run lên. Thái Phong đã đứng ở cửa miếu từ bao giờ, áo còn dính sương, và anh nhìn Hân bằng một ánh mắt mà cô không biết gọi tên.
Cô ngồi xuống, tựa lưng vào chân cột, và ngủ ngay, giữa tiếng mọi người bước nhẹ quanh mình.