ĐĐọc Truyện
Thợ May Linh Vật

Chương 12: Trăm Nhà Một Tấm Áo

Gõ cửa nhà thứ nhất là việc khó nhất, và Lương Hân phải mất đến bốn lần đứng trước cánh cửa gỗ mới dám giơ tay lên.

Đó là nhà lão Tào, người cô biết rõ nhất, và lão mở cửa ra với bộ mặt ngái ngủ, khoác cái áo cô may. Hân giải thích. Cô nói vụng, vấp, quên mất nửa những gì mình định nói. Nhưng lão Tào nghe đến câu cuối là gật đầu, đi vào trong, và quay ra với một mảnh vải màu xám nâu, cắt vuông vắn từ lớp lót chiếc áo gác đêm cũ.

“Đây,” lão nói. “Còn lời mong thì sao? Phải nói thành tiếng à?”

“Nói thế nào cũng được ạ.”

Lão Tào đứng nghĩ một lúc, gãi cằm. “Mong sao đứa nào phải gác đêm ngoài thành mấy hôm tới đừng thấy lạnh. Mong sao cả đám chúng nó về đủ.”

Tiểu Mẫn ghi vào sổ, đóng dấu ngón tay lên mép giấy cho mảnh vải ấy: Một.

Họ đi suốt buổi sáng, hết ngõ ba sang ngõ tư, từ phố chợ cá sang phố chợ gạo. Chị Ngư mang ra một mảnh khăn quấn bé xíu mà chị đã may sẵn cho đứa con chưa sinh, và khi cắt đôi, tay chị run. “Mong sao tất cả những đứa trẻ ở đây đều được lớn lên,” chị nói, và khóc. Đại Lực cho một góc bao tải sờn mà anh khiêng gạo mười năm nay, và nói gọn lỏn: “Mong sao lưng ai cũng đừng gãy.” Rồi anh quay mặt đi, vì đã ướt mắt.

Đến trưa, Tiểu Mẫn đếm được mười tám mảnh.

Đến chiều, hai mươi chín. Ở mỗi nhà, Hân nói cùng một câu, nhưng mỗi lần cô thấy lời mình đổi hình, như thể nhà nào cũng nghe thấy một điều khác trong đó. Một người thợ giày cho mảnh da mềm. Một cô giáo làng cho một góc khăn trải bàn từng dùng dạy trẻ. Một đứa bé cho một dải ruy băng đỏ và nói “mong mẹ cháu đừng sợ”.

Cũng có người đóng cửa.

Một bà quả phụ giàu ở phố giữa nhìn Hân qua khe cửa, bảo “tôi không dính vào chuyện của ai”. Một ông chủ tiệm bánh đứng rất lâu trước thềm, mồ hôi chảy ròng, và nói nhỏ: “Cô à, tôi sợ. Tôi sợ nếu cho mà áo không có tác dụng thì tôi coi như đã dại. Tôi sợ nếu không cho mà áo có tác dụng thì tôi coi như đã ác.”

Hân đứng nhìn ông. Cô định nói điều gì đó hay ho, như lời một người sắp lập kỳ tích. Nhưng thứ cô nói ra lại là:

“Tôi cũng sợ.”

Ông chủ bánh ngẩng lên, ngạc nhiên.

“Tôi sợ đến mức hai chân tôi không muốn đứng nữa. Nhưng tôi vẫn đang đi.” Cô cười, hơi méo. “Nếu ông cho, ông chỉ mất một mảnh vải. Nếu tôi sai, ông cũng không mất gì thêm.”

Ông chủ bánh nhìn cô một lúc, rồi quay vào, và lúc ra mang theo một mảnh vải trắng từng bọc bánh dịp tết. “Mong sao mọi người trong thành này đều có một cái bếp ấm để về,” ông nói.

Ngày thứ hai, họ được năm mươi hai.

Rồi gió đổi chiều.

Sáng ngày thứ ba, Hân gõ cửa nhà thứ năm mươi ba, và cánh cửa đóng sập ngay trước mặt cô. Nhà thứ năm mươi bốn cũng vậy. Nhà thứ năm mươi lăm, người đàn bà bên trong ném ra một câu trước khi đóng: “Bà ta yểm áo! Ai cho vải thì mất phúc, mất cả nhà!”

Hân đứng giữa ngõ, nghe tiếng chốt cài.

“Ai nói?” Tiểu Mẫn hỏi, mắt tròn xoe.

“Ai cũng nói.” Hân nhìn bàn tay phải của mình, tay đã bắt đầu run. “Từ hôm qua, người ta nói khắp chợ.”

Cô không cần hỏi ai là người đầu tiên nói. Cô nhớ nụ cười hiền như ông chủ tiệm bánh.

Suốt hai ngày sau cô chỉ thêm được mười chín nhà. Số còn thiếu hiện ra trong đầu cô như một cái hố càng đào càng sâu. Bảy mươi mốt. Còn ba ngày nữa là thú triều áp sát cổng bắc, mà may một tấm áo như thế cần đủ ba ngày ba đêm. Cô ngồi ở bậc miếu Thành Hoàng, nhìn cái giỏ tre đầy một nửa, mảnh vải xếp lên nhau như những lá thư chưa gửi. Thái Phong ghé qua giữa buổi, ngồi cạnh cô, không nói gì, rồi đi, vì anh còn phải họp với các tu sĩ tình nguyện. Bà Tần đưa cho cô một bát cháo và bảo ăn. Cô ăn không thấy vị gì.

Đêm đó trời đổ mưa.

Cô vẫn ngồi trong miếu, ôm đầu gối, nhìn ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ, nghĩ đến bà ngoại chạy trốn năm mười tuổi. Bà đã chạy một mình. Bà không bao giờ gom được một trăm nhà.

Ngoài kia, trong tiếng mưa, có tiếng bước chân.

Tiểu Mẫn, đang gật gù ở góc, ngẩng đầu. Hân đứng dậy.

Cửa miếu mở ra. Dưới ánh đèn lồng treo ngoài hiên, một hàng người đứng xếp lặng lẽ dưới mưa. Họ đều là đàn ông, vai rộng, tay thô, mặt đen sạm như khói, mặc áo vải thô còn bám mùi dầu và than. Hân nhận ra họ trước khi kịp nghĩ. Trên cổ áo mỗi người, bị che đi bằng khăn, là hình ngọn lửa nhỏ.

Người đứng đầu, một ông già râu tóc bạc phơ, chân thọt, bước lên một bước. Ông cởi từ thắt lưng một cái tạp dề da rách, cắt một mảnh vuông bằng con dao nhỏ trong túi. Tay ông run.

“Tôi là thợ cả bể lò,” ông nói. “Ba mươi năm trong Linh Khí Đường. Tôi biết cái giáp đó hút người ta thế nào, vì tôi là người khắc những đường văn.” Ông khụ một tiếng. “Thằng con trai tôi là lính quân thành. Nó mặc giáp thử hôm trước, về nhà nôn cả đêm.”

Ông đưa mảnh da cho Hân.

“Mong sao nó… mong sao tất cả bọn trẻ mặc cái thứ chúng tôi làm ra đều về nhà. Mong sao chúng tôi làm lại cho đúng.”

Hân đón lấy mảnh da. Cô không nói được lời nào.

Hết người này đến người khác bước lên, mỗi người một mảnh. Mảnh vải bố. Mảnh da. Mảnh khăn lau mồ hôi sờn mép. Họ đọc lời mong của mình ngắn gọn, vụng về, như những người chưa quen nói điều tốt. Tiểu Mẫn đứng cạnh, cầm sổ, đóng dấu từng mảnh bằng ngón tay run run, môi mấp máy đếm.

Khi người cuối cùng bước ra khỏi miếu, mưa đã tạnh. Tiểu Mẫn cúi xuống cái giỏ, đếm lại từ đầu, hai lần.

“Cô,” cô bé khẽ nói. “Một trăm lẻ ba.”

Hân ngồi xuống bậc thềm, vì chân cô không còn đứng được.

“Một trăm lẻ ba,” cô lặp lại, và bật cười, và khóc, và cười.