Chương 11: Hội Đồng Thành
Ngày thứ hai sau tiếng trống, phủ thành mở cửa cho dân chúng vào nghe hội đồng.
Chính sảnh phủ thành chật cứng. Thương nhân đứng thành vòng ngoài, chủ tiệm gạo, chủ tiệm rượu, lão chủ bến nước, mặt ai cũng căng như dây đàn. Phía sau là dân thường chen nhau, nón trên tay, hơi thở trắng trong cái lạnh buổi sáng. Hân đứng ở góc cuối sảnh cùng Thái Phong, Tiểu Mẫn và bà Tần, tay trái vẫn băng nhưng đã cầm được một chén trà.
Trên đài cao là Thành chủ Dương Thục Nghi, một phụ nữ gầy, tóc điểm bạc, đôi mắt sắc đến mức ai bị nhìn cũng vô thức đứng thẳng lên. Bên phải bà là thống lĩnh quân thành Tống Bình, vai rộng, mặt sạm nắng gió, tay đặt trên đốc kiếm. Bên trái, trên chiếc ghế bành bọc gấm, là Hoàng Khải, nụ cười hiền hậu như mọi khi.
Tống Bình báo cáo trước. Ông nói ngắn, không văn hoa. Thú triều đến từ phía bắc, số lượng ước tính sáu đến tám nghìn con, kể cả mười hai con đầu đàn cấp bốn. Ba ngày nữa chúng chạm vành đai ngoài, bảy ngày nữa thì áp sát cổng bắc. Quân thành có sáu trăm binh, trong đó chỉ năm mươi người có linh căn. Thêm các tu sĩ tự nguyện của ba tông môn quanh vùng, nhiều nhất bốn mươi người.
Một tiếng thì thầm lan khắp sảnh.
“Còn bốn trăm bộ giáp của Linh Khí Đường,” Thành chủ nói. “Báo cáo thử nghiệm.”
Tống Bình hơi cứng người. Ông liếc về phía Khải, rồi trình ra một xấp giấy.
“Hôm qua tôi cho mười hai binh sĩ không căn mặc giáp luyện tập hai canh giờ, mỗi người mang hai viên linh thạch ở ngực. Sau canh giờ thứ nhất, hai người choáng. Sau canh giờ thứ hai, linh thạch cạn, giáp nặng thêm bốn mươi cân. Bốn người ngã quỵ. Một người ngất.” Ông ngừng lại. “Ngoài chiến trường, họ không thể thay linh thạch nếu chúng ở dưới giáp bị dính máu. Họ sẽ không đứng được.”
Cả sảnh lặng đi.
Khải đứng lên, vẫn mỉm cười, tay chắp trước bụng. “Thành chủ, Thống lĩnh, tôi xin nói thẳng. Giáp của Linh Khí Đường vốn thiết kế cho tu sĩ. Đó là lý do tôi đã nhiều lần khuyên thành nên chiêu mộ thêm tu sĩ. Với phàm nhân, chúng ta cần thêm linh thạch. Tôi có thể cung cấp hai nghìn viên nữa với giá ưu đãi.”
“Ưu đãi là bao nhiêu?”
“Gấp ba giá thị trường, vì tình thế đặc biệt.”
Có tiếng xì xào phẫn nộ. Hân thấy bàn tay Tống Bình nắm đốc kiếm trắng bệch.
Chính lúc ấy, Hân nhận ra mình đang bước ra khỏi góc sảnh.
Cô không định làm thế. Cô chỉ thấy chân mình đi, qua các đầu người, qua dòng người tránh sang bên, cho đến khi đứng giữa lối đi chính, nhìn lên đài cao. Có tiếng hít thở ngạc nhiên sau lưng. Thái Phong gọi khẽ tên cô, rồi im.
“Thưa Thành chủ,” cô nói, và giọng cô nghe lạ, nhỏ hơn cô tưởng nhưng rõ ràng. “Tôi là Lương Hân, thợ may ở ngõ ba. Tôi xin nói một chuyện.”
Thành chủ nhìn cô một lúc. “Nói đi.”
“Có một thứ gọi là Bách Gia Y. Áo của trăm nhà.” Cô lấy hơi, và nhớ lời bà Tần: nói thật, nói chậm. “Nó là một tấm áo choàng ghép từ một trăm mảnh vải, mỗi mảnh do một hộ gia đình tự nguyện cho đi, mỗi người khi cho đều nói ra một lời mong cho người khác. Nó không cần ai có linh căn. Không cần linh thạch. Nó che cho tất cả mọi người dưới nó, vì sức mạnh của nó là lời cầu chúc của chính họ.”
Tiếng cười vang lên từ vòng thương nhân. Rồi lan nhanh.
“Một tấm áo chắn thú triều?” Một giọng đàn ông gọi to. “Cô định lấy kim chỉ đánh thú à?”
“Tôi không nói đánh,” Hân đáp. “Tôi nói che.”
“Lương sư phụ,” Khải nói, giọng mềm mại. “Chuyện đó nghe giống truyền thuyết của một thung lũng đã mất. Chuyện đẹp, nhưng thành này có hàng vạn người đang sống, và truyền thuyết thì không đỡ được móng vuốt.”
“Thung lũng ấy không mất vì thú, thưa ông,” Hân nói.
Gian sảnh lặng đi.
Khải không đổi sắc mặt, nhưng bàn tay chắp trước bụng khép chặt lại. Hân thấy rõ điều đó, và hiểu mình vừa đi quá xa một bước, nhưng cô không rút lại.
Bà Tần bước ra khỏi góc tối, chống gậy, từng bước nặng nề đi dọc lối giữa. Bà dừng trước đài, cúi đầu, lấy từ trong ngực áo một xấp giấy mỏng buộc dây gai, đặt xuống bậc thềm dưới chân Thành chủ.
“Thành chủ, đây là lời khai tôi giữ bảy mươi năm. Tôi xin Thành chủ đọc nó khi rảnh. Không phải hôm nay.”
Thành chủ nhìn xấp giấy. Rồi nhìn bà Tần. Rồi nhìn Khải.
“Đường chủ Hoàng,” bà nói, rất bình thản. “Ông có điều gì muốn nói không?”
“Một tấm giấy cũ của một bà già thì nói được điều gì.” Khải cười, nhưng nụ cười đã nhạt. “Tôi tin Thành chủ là người sáng suốt.”
“Tôi sáng suốt vì tôi đọc trước khi tin,” Thành chủ đáp. Rồi bà quay sang Hân. “Cô cần gì để làm tấm áo này?”
Hân hít một hơi. “Bảy ngày. Một trăm hộ. Một nơi đủ rộng để may. Và xin thành cho phép tôi đi từng nhà.”
“Nếu thất bại?”
“Thì thành vẫn còn bốn trăm bộ giáp và hai nghìn viên linh thạch của ông Hoàng.” Cô liếc Khải, rất nhanh. “Thành chủ không mất gì.”
Một tràng thì thầm khác dâng lên, lần này không có tiếng cười.
Thành chủ gõ ngón tay lên tay vịn. Bà im lặng đủ lâu để cả sảnh nghe được tiếng nến cháy.
“Miếu Thành Hoàng ở phố giữa còn trống,” bà nói cuối cùng. “Cô mượn nó. Ta cho phép gõ trống thành mời dân. Nhưng Hoàng đường chủ, giáp của ông vẫn tiếp tục được sản xuất, và quân thành sẽ dùng chúng cho tu sĩ tình nguyện.” Bà nhìn Hân, mắt không ấm áp, nhưng thẳng. “Ta không tin truyền thuyết, cô thợ may. Ta tin việc làm. Cô có bảy ngày, kể từ lúc này.”
Ra khỏi phủ thành, mặt trời đã lên cao. Tiểu Mẫn đứng bên cạnh, nắm vạt áo Hân bằng hai tay, run đến nỗi vạt áo cũng rung theo.
“Cô,” cô bé nói, “cô vừa nói trước cả cái thành đấy.”
“Tôi biết,” Hân thì thào, bàn tay phải đặt lên ngực. “Tôi nghĩ mình sắp ngất.”
Thái Phong nhẹ nhàng đỡ lấy khuỷu tay cô. Cô tựa vào anh nửa giây, rồi đứng thẳng.
Trước mặt họ là quảng trường lát đá, nắng trải thành vệt dài. Tiểu Mẫn đưa cho cô cái giỏ tre mà cô bé xách theo từ sáng. Giỏ rỗng.
Hân nhìn xuống nó. Một giỏ rỗng, một trăm nhà, bảy ngày.
Cô nhấc giỏ lên, và đi.