Chương 10: Dạy Nhau
Mười ngày tiếp theo, Hân học cách ngồi yên.
Bà Tần nói đúng: kim không phải thứ cô học trước. Vì bàn tay trái còn quấn băng, cô ngồi trong sân nhà Thái Phong mỗi sáng, hai chân khoanh, lưng thẳng, và học theo anh cái việc mà người tu luyện gọi là cảm khí. Hít vào chậm. Thở ra chậm. Để ý xem trong ngực mình có gì chuyển động.
Cô tưởng sẽ chẳng thấy gì. Những ngày đầu quả thật như vậy. Nhưng đến ngày thứ năm, khi gió thổi qua luống húng và mùi thơm nhẹ phảng phất, cô chợt cảm thấy một dòng ấm nhỏ chạy từ giữa ngực xuống hai vai, qua cánh tay, đến tận đầu ngón. Cảm giác quen thuộc. Cái tê mỗi lần cô may áo cho một người.
“Nó đây,” cô thì thầm.
Thái Phong, ngồi đối diện, mở một mắt. “Thế nào?”
“Giống như nước chảy qua ống. Mà tôi là cái ống.”
Anh gật đầu chậm. “Tu sĩ chúng tôi là cái bình. Pháp lực nằm trong bình, và dùng lên thì cạn. Cô là cái ống. Không có gì nằm lại, nên cái gì chảy qua cũng là ý của cô.” Anh lắc đầu, cười như chợt hiểu ra điều gì. “Hèn gì ở Tàng Văn Các có câu: phàm nhân không căn thì không thể tu. Họ không nghĩ ra rằng không cần tu, chỉ cần chảy.”
Từ hôm đó, Hân bắt đầu thấy vui vì bài học. Buổi chiều, tay đỡ đau, cô đổi vai: cô dạy anh.
“Tôi mất khuy mỗi tuần,” Thái Phong nhắc, có chút hãnh diện, “và tôi trả công mỗi ngày một cái, như đã hứa.”
Anh có sẵn một đống áo mất khuy, chất trên ghế như một ngọn đồi. Hân đặt vào tay anh một cây kim bé xíu, một sợi chỉ chàm, một chiếc khuy sừng, rồi chỉ cho anh cách xâu qua bốn lỗ. Bàn tay anh to, chai sần, quen cầm kiếm và nâng xà ngang cháy, nên cây kim trông như hạt gạo giữa hai ngón. Anh đâm vào ngón cái ba lần, vào mép áo hai lần, rồi chỉ rối thành một cục đen.
Tiểu Mẫn ôm bụng cười trong góc sân.
“Anh nắm kim như nắm dao,” Hân nói.
“Tôi nắm dao bằng bốn ngón, còn cái này…”
“Nắm bằng hai thôi. Nhẹ. Như cầm một cánh bướm.”
Cô nghiêng người sang, đặt tay phải, bàn tay lành, lên mu bàn tay anh, chỉnh lại hai ngón cho đúng. Anh cứng đờ. Cô cũng cứng đờ. Mu bàn tay anh ấm, mạch đập nhè nhẹ dưới da. Hân vội nhấn xuống, hướng mũi kim qua lỗ khuy đầu tiên, và hai người cùng nín thở cho đến khi sợi chỉ xuyên qua.
“Được rồi,” cô nói, giọng hơi cao. “Anh tự làm lỗ còn lại.”
Anh gật, mắt không rời cây kim, nhưng tai thì đỏ.
Tối hôm đó, khi trăng lên và Tiểu Mẫn đã ngủ, họ ngồi bên giếng. Anh khâu xong chiếc khuy cuối, cắt chỉ bằng răng như thợ may thật, rồi nói không nhìn cô:
“Tám năm trước, tôi dẫn mười hai người giữ một con đèo ở ải bắc. Thú triều tràn xuống từ đêm thứ hai. Đêm thứ ba, tôi còn một mình.”
Hân không hỏi tiếp.
“Mười một người kia chết khi tôi đang chỉ huy,” anh nói. “Vết thương này là tôi nhận lấy khi cõng người cuối cùng ra khỏi đèo. Anh ta chết trên lưng tôi. Tám năm, tôi nghĩ nếu vai còn đau thì tôi vẫn còn thứ để trả. Khi cái áo của cô làm tôi hết đau, tôi đã… không biết mình có xứng không.”
Hân đặt chiếc áo xuống đùi, nhìn anh.
“Áo không hỏi người mặc có xứng hay không,” cô nói. “Tôi may cho lão Tào, cho chị Ngư, cho anh. Không ai trong các người phải trả giá gì để được ấm.”
Anh nhìn cô, một lúc rất lâu, rồi gật đầu.
“Hân,” anh gọi, lần đầu tiên không có chữ “cô” đằng trước.
“Gì?”
Anh định nói điều gì, nhưng chỉ lắc đầu mỉm cười. “Cảm ơn. Tạm thế đã.”
Cô cũng mỉm cười, và chợt thấy buổi tối đó nhẹ như một chiếc khăn lụa thả xuống nước.
Sáng hôm sau, một vị khách đến.
Ông là một lão tu sĩ áo trắng, tóc bạc búi cao, đi chân nhẹ như không chạm đất, và đôi mắt nhìn thẳng một cách lạnh lẽo. Thái Phong gọi ông bằng sư thúc Lục Trường Minh, cúi người rất sâu. Ông Lục không đáp lễ. Ông liếc nhìn Hân đang đứng ở hiên, nhìn bàn tay băng trắng của cô, nhìn khung cửa sổ có chậu húng, rồi quay sang cháu.
“Thái Phong. Ngươi ở nhà một phàm nhân thợ may?”
“Nhà đệ tử. Cô ấy chỉ ở nhờ.”
“Linh Khí Đường tặng tông môn ba mươi bộ giáp mỗi mùa,” ông Lục nói, giọng đều như đọc sách. “Đường chủ Hoàng có thư gửi tông chủ. Hắn nói ngươi dính vào chuyện riêng của người khác, gây mất hoà khí trong thành. Tông môn không thể đứng giữa.”
“Chuyện này không phải chuyện riêng, sư thúc.”
“Ta không hỏi ngươi đúng sai. Ta nói ngươi phải rút.”
Thái Phong im lặng. Hân thấy tay anh nắm chặt dọc thân người. Anh ngẩng lên, nói chậm, từng chữ:
“Nếu tông môn muốn ghi tên đệ tử khỏi sổ, xin sư thúc cứ ghi. Nhưng đệ tử sẽ không rút.”
Lão tu sĩ nhìn anh rất lâu. Gió thổi qua sân, làm vạt áo trắng tung lên. Rồi ông quay đi, bước ra cổng. Ở ngưỡng cửa ông ngoái lại, nói thật nhỏ:
“Ngươi giống cha ngươi.” Không rõ đó là lời khen hay lời trách.
Ông vừa khuất sau góc ngõ thì từ phía thành vang lên tiếng trống.
Một hồi. Hai hồi. Ba hồi trầm và dài, dồn dập, vang đến tận sân nhà.
Thái Phong ngẩng đầu lên, môi mấp máy đếm. Bốn. Năm. Sáu. Tiếng trống không ngừng, và mặt anh trắng đi theo từng hồi. Bảy. Tám. Chín.
Tiếng trống dứt.
“Trống báo thú triều,” anh nói. “Chín hồi là chín ngày.”