Chương 9: Người Cuối Cùng Của Vân Y
Nhà của Thái Phong ở cuối ngõ ba đúng như anh tả: nhỏ, khô ráo và gọn gàng đến mức khiến Hân thấy ngại bước vào. Một cái sân lát gạch đỏ, một cái giếng có nắp tre, bốn luống rau thơm, hai gian phòng ở sân sau lợp ngói cũ. Mùi nhà thoang thoảng trà và gỗ. Trong phòng của Hân có một cái giường kê sát tường, một cái bàn con, và một khung cửa sổ nhìn ra luống húng.
Ba ngày sau vụ cháy, bàn tay trái của cô vẫn quấn băng. Vết bỏng không sâu như cô sợ, nhưng nó khiến cô không cầm nổi một cây kim, và việc đó khó chịu hơn đau. Cô ngồi cả buổi sáng bên cửa sổ, nhìn tay, nhìn luống húng, rồi nhìn tay.
Bà Tần đến vào buổi chiều.
Bà đi xe lừa chậm chạp từ tận chân đồi, chống một cây gậy tre, lưng còng thấp hơn khi ngồi sau bàn đọc. Thái Phong ra đón, đỡ bà xuống. Bà đặt chân lên mặt đất thật cẩn thận, như bước vào chỗ chưa quen. Dưới tay bà cắp một cái gói vải thô.
“Ta nghĩ ta nợ cô một câu chuyện,” bà nói.
Họ ngồi quanh cái bàn đá trong sân. Tiểu Mẫn bưng trà, rồi ngồi xuống đất cạnh chân Hân, đầu gối ôm trước ngực, vờ như không nghe trộm.
Bà Tần đặt gói vải lên bàn, không mở. Bà nhìn vào chén trà một lúc rồi kể.
“Vân Y Môn không phải một môn phái như các môn phái khác. Đó là một thung lũng ở phía tây, độ trăm nhà, không nhà nào có người có linh căn. Họ trồng gai, nuôi tằm, dệt vải, và may áo. Họ gọi mình là Trăm Mũi Kim. Người ta đến từ ba châu để xin áo của họ: áo cho người đi biển, áo cho người ở biên ải, áo cho đứa trẻ yếu. Họ không bán áo bằng linh thạch. Họ nhận lại một bữa ăn, một bao gạo, một lời cảm ơn. Quy củ của họ là áo phải được cho đi, không được đem bán làm vũ khí.”
Hân nhớ lại bàn tay bà ngoại đặt trên lưng mình, nhịp thở chậm. Cô thấy cổ họng nghẹn.
“Đó là chuyện bảy mươi năm trước. Có một thợ rèn trẻ đến thung lũng, tên Hoàng Nhượng. Hắn thấy áo của họ chống được cả lưỡi kiếm lẫn lửa mà không cần một giọt pháp lực nào từ người mặc. Hắn xin họ nhượng lại cách làm. Họ từ chối, nói đây không phải thứ để bán. Hắn trả giá cao hơn. Họ vẫn từ chối. Hắn đi, rồi một đêm giông bão quay lại, với một đám người cầm dầu.”
Thái Phong không nhúc nhích, nhưng bàn tay anh nắm chặt mép bàn.
“Hồ sơ của thành chép rằng đêm đó thú dữ tràn xuống thung lũng. Ghi như vậy, mực rõ, có ấn. Nhưng năm ta hai mươi, ta ngồi cạnh giường một ông già sắp chết, một người sống sót từ thung lũng. Ông ấy nói tất cả. Ta chép lại. Ta mang bản chép về Tàng Văn Các và cất vào ngăn tủ khoá, vì ta sợ.”
“Sợ gì ạ?” Tiểu Mẫn hỏi, rồi bịt miệng.
“Sợ những thứ người ta vẫn sợ.” Bà Tần cười nhạt. “Nhà họ Hoàng nuôi cả nửa thành. Linh Khí Đường quyên tiền sửa Tàng Văn Các mỗi năm. Ta già rồi, cô bé ạ, nhưng lúc trẻ ta cũng sợ chết, và sợ mất việc.”
Hân nhìn bà. Bà không né ánh mắt cô. Đôi mắt nhỏ sáng và mệt của bà nhìn thẳng, chịu lấy.
“Bà đã giữ cuộn lụa bảy mươi năm,” Hân nói chậm. “Nếu bà vứt nó, hôm nay tôi không đọc được chữ nào.”
Bà Tần nhắm mắt lại một lúc. Khi mở ra, mắt bà ươn ướt, nhưng giọng vẫn khô.
“Ta mang đến cho cô hai thứ.”
Bà mở gói vải. Trong đó là một xấp giấy mỏng, nét chữ gầy, đã ố, buộc bằng dây gai. Bà đẩy nó sang phía Hân. “Lời khai của người sống sót. Nó không đủ để thành chủ xử Hoàng gia, vì người làm chứng đã chết, và Hoàng gia có quá nhiều người sẵn sàng bênh họ. Nhưng nó là sự thật, và sự thật thì nên ở trong tay người có quyền biết.”
“Thứ hai là gì?”
“Cái này, cô cần ngồi nghe.” Bà nhìn qua Thái Phong, rồi nhìn Hân. “Cô nhớ ô thứ một trăm trên khăn mẫu chứ?”
Hân gật.
“Trong thung lũng có một truyền thuyết. Ngày xưa, khi thung lũng mới có mười nhà, một đàn thú triều từ phía bắc ập xuống. Không có tu sĩ nào để chắn. Mười nhà ấy mỗi người cắt một mảnh áo, ghép lại thành một tấm áo choàng lớn, và mỗi người, khi cắt, nói ra một điều mong cho những người còn lại. Nghe nói tấm áo choàng đó đủ rộng để che cả thung lũng, đủ dày để thú không xuyên qua được. Người ta gọi nó là Bách Gia Y, áo của trăm nhà, dù lần đầu chỉ có mười.”
“Nó có thật không?”
“Ta chưa bao giờ thấy. Người sống sót cũng chưa bao giờ thấy. Họ nói chín mươi chín mũi kim là chín mươi chín chữ để học, còn chữ thứ một trăm không phải mũi kim, mà là cái áo ấy. Mỗi thế hệ chỉ có vài người thử làm, vì nó cần một trăm hộ thật lòng cho đi, và thực tế chẳng ai gom được. Không phải ai cũng đủ sức làm người khác tin, trong lúc chính họ sợ.”
Hân nhớ đến câu thư của bà ngoại. Nó không phải mũi kim. Bà nghĩ nó là một cái áo.
Cô nhìn tấm khăn mẫu của bà ngoại, trải trên bàn đá, chín mươi chín ô nằm dưới nắng chiều, những miếng vải nhỏ xíu cũ kỹ. Ô cuối vẫn để trống. Trong lòng cô có một thứ gì đó chuyển động chậm, như bánh xe khung cửi nhích lên một nấc.
“Họ muốn lấy cái này,” cô nói. “Ông Khải muốn khăn mẫu, muốn mọi thứ.”
“Phải.”
“Vậy thì tôi cần học thật nhanh.”
Bà Tần mỉm cười, lần đầu tiên thật sự. “Ta có mười hai pháp trong cuộn lụa, và ta thuộc lòng chín. Ngày mai cô lên Tàng Văn Các, ta dạy cô.”
“Tay tôi chưa cầm được kim.”
“Kim không phải thứ cô học trước,” bà đáp. “Trước hết cô học cách lắng nghe người khác.”
Tiểu Mẫn giơ tay, như học trò trong lớp. “Con cũng học được không ạ?”
“Con nghe nãy giờ rồi còn gì,” bà Tần nói, và lần này, cả sân đều bật cười.
Chỉ có Thái Phong không cười. Anh nhìn lên khoảng trời cuối sân, nơi mây đang kéo từ phía bắc, và nói nhỏ, như nói với chính mình:
“Tôi sẽ nói chuyện với sư môn. Họ phải biết đây không phải chuyện riêng của một thợ may.”