ĐĐọc Truyện
Thợ May Linh Vật

Chương 8: Đêm Lửa

Hân ngồi bật dậy, và ngay khi chân vừa chạm sàn thì tờ báo phù trên khung cửa đã đỏ rực.

Mùi dầu nồng hơn từng giây, dày và nặng, loại dầu cô từng ngửi ở sân sau Linh Khí Đường, nơi người ta ngâm các thanh sắt trước khi rèn. Qua khe cửa sổ gác, cô nhìn ra sân sau và thấy bóng hai người đàn ông nhảy qua hàng rào, quẳng thứ gì đó lên mái kho vải. Rồi một đốm lửa xanh quẹt lên trong bóng tối.

Cả mái kho bốc cháy, nhanh đến mức tiếng nổ vang lên như tiếng nhóm bếp khổng lồ.

“Tiểu Mẫn!”

Cô lao lên gác xép. Cô bé đã ngồi dậy, mắt trợn tròn, tóc rối, ôm chặt cái vở cũ trước ngực. Hân giật lấy cổ tay cô bé, kéo xuống thang, lao ra cửa trước. Khói đã tràn vào gian chính, cay xè, đen như mực loãng, và hơi nóng từ kho phía sau liếm dọc vách như một con thú đang tìm đường vào.

Ra tới sân, Hân đẩy Tiểu Mẫn về phía hàng xóm đang chạy ra. “Chạy sang nhà lão Tào! Đi đi!”

“Cô thì sao?”

Hân quay lại nhìn tiệm. Lửa đã liếm tới tận cầu thang. Dưới gầm cầu thang là chiếc rương long não.

“Cô!” Tiểu Mẫn gào lên.

Hân không nghe. Cô xé một mảnh áo ngoài, nhúng vào chum nước ngoài hiên, trùm lên mặt rồi lao vào lại.

Bên trong, thế giới chỉ còn màu cam. Cô bò sát sàn, nơi không khí còn thở được, lần theo chân cầu thang bằng trí nhớ. Hơi nóng táp vào tay áo. Mũi cô đau như bị kim đâm. Cô chạm vào gỗ nóng bỏng, rồi chạm vào nắp rương, và ôm nó vào ngực mà không kịp nghĩ.

Một tiếng gãy khô vang lên trên đầu.

Xà ngang từ trần rơi xuống. Cô đưa tay trái lên đỡ theo bản năng, và đau đớn bùng lên từ khuỷu xuống đến ngón, một cơn đau sắc và trắng như tiếng chuông. Cô quỳ sụp xuống, nửa người bị đè, rương đè lên ngực.

Đúng lúc đó, cánh cửa trước nổ tung.

Thái Phong lao vào. Anh đã thức dậy ngay khi báo phù nóng lên, chạy cả trăm bước chân không giày, áo ngoài mới mặc được một tay. Anh vung tay, ấn một thủ ấn trong không trung, và từ lòng bàn tay anh trào ra một dòng nước trong vắt, dày như tấm lụa, quét ngang gian nhà, dập tắt ngọn lửa ở lối đi thành một con đường ướt đẫm đầy hơi.

Anh thấy cô.

Anh không nói một lời. Anh nhấc cái xà ngang lên bằng một tay, kéo cô ra bằng tay kia, rồi bế cô lên cùng cái rương như bế một đứa trẻ đang ôm đồ chơi. Anh chạy ra ngoài, ra giữa đường, đặt cô xuống phiến đá lạnh trước nhà hàng xóm, rồi quay lại lửa với hai bàn tay giơ lên.

Phần còn lại của đêm đó, Hân nhớ lơ mơ. Nhớ tiếng gõ kẻng. Nhớ cả phố bừng tỉnh, người xách xô, người kéo gàu, lão Tào đi đầu, vừa chạy vừa gào mồm gọi cả chợ cá. Nhớ Thái Phong đứng giữa vòng lửa, nước từ tay anh xối xuống, tóc ướt nhễ nhại. Nhớ Tiểu Mẫn quỳ cạnh cô, khóc không thành tiếng, tay nắm chặt tay phải của cô.

Trời hửng sáng thì lửa tắt.

Tiệm may còn đứng, nhưng chỉ còn gian trước. Kho vải sau đã thành một đống than đen, giá vải đổ nát, khung cửi cũ ở góc bị cháy dở, dựng nghiêng như xác một con thú. Mọi cuộn lụa, mọi mảnh vải thử, mọi bộ áo làm dở, hầu như không còn gì. Mùi khói bám vào tóc, vào da, vào cả vị giác.

Hân ngồi trên bậc thềm nhà hàng xóm, tay trái quấn băng ướt, cánh tay run nhẹ. Thái Phong ngồi cạnh, áo ướt, mặt lấm than, mắt đỏ. Anh vừa giúp lão Tào dập những tia lửa cuối cùng, và bây giờ anh ngồi lặng, một tay đặt lên nắp chiếc rương.

“Rương vẫn còn,” anh nói. “Khăn mẫu trong đó vẫn khô.”

Cô gật đầu. Cô nhìn ngôi nhà. Gần ba mươi năm cô sống ở đây, ngồi bên chiếc bàn may đó.

“Anh có thấy không?” cô hỏi. Giọng khàn đặc. “Họ ném dầu lên mái.”

“Tôi nhặt được cái này.” Anh mở lòng bàn tay. Trong đó là một mảnh sành vỡ, mép còn dính thứ dầu đen sánh. Anh đưa lên mũi. “Hoả du. Dầu ngâm thép của lò rèn. Chỉ có Linh Khí Đường dùng loại này ở thành.”

“Có chứng cứ gì không?”

“Không.” Anh nắm mảnh sành lại. “Dầu thì ai cũng bán được. Và người nhà Hoàng không ai tự mình ném lửa.”

Họ im lặng một lúc. Mặt trời lên, rọi xuống đống tro đen một thứ ánh sáng trắng xanh rất mỏng. Tiểu Mẫn từ phía lão Tào bưng đến một bát cháo nóng và đưa cho Hân bằng cả hai tay.

“Cô ăn đi.”

Hân ăn. Cháo loãng, mặn, có mùi khói. Ngon hơn bất cứ bữa nào cô nhớ.

Hàng xóm kéo đến suốt buổi sáng. Chị Ngư mang chăn. Đại Lực khiêng sang hai cái ghế. Lão Tào quẳng chiếc áo khoác mùa đông của lão lên vai Hân, bảo “mượn lại một tí, chứ cô đang lạnh”. Người bán rau mang rau, người bán bánh mang bánh. Không ai nói về chuyện ai đã làm. Họ chỉ để lại đồ, vỗ vai, và đi.

Hân nhìn đống đồ chất cao bên cạnh, và thấy mắt mình cay hơn khói.

“Nhà tôi ở cuối ngõ ba,” Thái Phong nói. “Có hai gian trống ở sân sau, cách tiệm chưa đến một khắc đi bộ. Không rộng, nhưng khô ráo, có giếng. Ở đó tôi có thể nghe thấy nếu có chuyện xảy ra.”

“Tôi không thể…”

“Cô không phải vì tôi. Là vì Tiểu Mẫn.” Anh ngập ngừng, rồi nói thêm, giọng thấp hơn: “Và vì cái rương.”

Hân nhìn Tiểu Mẫn đang nhai bánh, hai má dính than. Cô nhìn đến cái rương. Cô nhìn đôi bàn tay mình, một tay băng trắng, một tay lấm tro.

“Tôi sẽ trả tiền thuê.”

“Được.” Khoé miệng anh nhích lên, rất nhỏ. “Mỗi ngày một cái khuy áo. Tôi mất khuy liên tục.”

Hân bật cười. Một tiếng cười ngắn, khô, nghẹn, nhưng thật. Cô lau mắt bằng mu bàn tay.

Bà ngoại chạy khỏi quê lúc mười tuổi. Cả đời bà không bao giờ nói về nó. Giờ cô ngồi trước đống tro tàn, hiểu ra vì sao. Nhưng cô cũng hiểu một điều bà không kịp nói: bà đã chạy vì chỉ có một mình bà. Còn cô có lão Tào, có chị Ngư, có Đại Lực, có một cô bé gầy với cuốn vở cũ, có một người đàn ông xách nước trong lòng bàn tay.

“Họ muốn tôi bỏ chạy,” cô nói. “Đúng không?”

“Có lẽ.”

“Vậy thì tôi sẽ không đi đâu hết.”